disparity in opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of equality or similarity, especially in a way that is not fair.
Vietnamese Meaning
Sự chênh lệch, bất bình đẳng hoặc không tương đồng, đặc biệt theo cách không công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a significant disparity in opportunity between children from wealthy and poor families."
"Có một sự chênh lệch đáng kể về cơ hội giữa trẻ em từ các gia đình giàu có và nghèo khó."
-
"The report highlights the growing disparity in opportunity between urban and rural areas."
"Báo cáo nhấn mạnh sự chênh lệch ngày càng tăng về cơ hội giữa khu vực thành thị và nông thôn."
-
"Closing the disparity in opportunity requires investment in education and job training."
"Thu hẹp sự chênh lệch về cơ hội đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | disparate | khác biệt hoàn toàn, không giống nhau |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, kịp thời |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, lợi dụng cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Disparity nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể và thường không công bằng giữa hai hoặc nhiều thứ. 'In opportunity' chỉ ra rằng sự chênh lệch này liên quan đến cơ hội, tức là một số người hoặc nhóm người có ít cơ hội hơn những người khác. Cần phân biệt với 'inequality' (bất bình đẳng), 'difference' (sự khác biệt), 'gap' (khoảng cách). Disparity thường mang nghĩa mạnh hơn và nhấn mạnh đến sự không công bằng.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một số nhóm người nhất định bị hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn lực, giáo dục, việc làm, hoặc các cơ hội phát triển khác so với những nhóm người khác. Nó nhấn mạnh đến yếu tố bất công và những rào cản ngăn cản sự tiến bộ của một số người.
Prepositions
'In' ở đây chỉ rõ lĩnh vực mà sự chênh lệch xảy ra, ví dụ: disparity *in* income, disparity *in* education.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant disparity in opportunity (sự chênh lệch đáng kể về cơ hội)
-
wide wide disparity in opportunity (sự chênh lệch rộng lớn về cơ hội)
-
stark stark disparity in opportunity (sự chênh lệch rõ rệt, khốc liệt về cơ hội)
-
persistent persistent disparity in opportunity (sự chênh lệch dai dẳng về cơ hội)
-
address address the disparity in opportunity (giải quyết sự chênh lệch về cơ hội)
-
reduce reduce the disparity in opportunity (giảm bớt sự chênh lệch về cơ hội)
-
tackle tackle the disparity in opportunity (giải quyết, đối phó với sự chênh lệch về cơ hội)
-
eliminate eliminate the disparity in opportunity (loại bỏ sự chênh lệch về cơ hội)
-
disparity in educational opportunity disparity in educational opportunity (sự chênh lệch về cơ hội giáo dục)
-
disparity in economic opportunity disparity in economic opportunity (sự chênh lệch về cơ hội kinh tế)
-
disparity in access to healthcare opportunity disparity in access to healthcare opportunity (sự chênh lệch về cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế)
Idioms
-
To close the disparity in opportunity
Thu hẹp khoảng cách về cơ hội
"Governments worldwide are working to close the disparity in opportunity for disadvantaged groups."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách về cơ hội cho các nhóm yếu thế.)
-
To bridge the disparity in opportunity
Kết nối, xóa bỏ sự chênh lệch về cơ hội
"Education is often seen as a key tool to bridge the disparity in opportunity between urban and rural areas."
(Giáo dục thường được xem là công cụ quan trọng để xóa bỏ sự chênh lệch về cơ hội giữa khu vực thành thị và nông thôn.)
-
A level playing field (used in context of disparity)
Một sân chơi bình đẳng (khi không còn sự chênh lệch cơ hội)
"Many advocate for policies that create a level playing field, ensuring everyone has an equal chance, despite the current disparity in opportunity."
(Nhiều người ủng hộ các chính sách tạo ra một sân chơi bình đẳng, đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau, bất chấp sự chênh lệch cơ hội hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disparity in opportunity
Danh từSự chênh lệch, bất bình đẳng hoặc không tương đồng, đặc biệt theo cách không công bằng.
"There is a significant disparity in opportunity between children from wealthy and poor families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disparity in opportunity".
