(Top Banner Ad)
disparity in opportunity
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

disparity in opportunity

UK: /dɪˈspær.ə.ti ɪn ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ • US: /dɪˈsper.ə.ti ɪn ˌɑː.pɚˈtuː.nə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chênh lệch về cơ hội bất bình đẳng về cơ hội sự thiếu công bằng trong cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of equality or similarity, especially in a way that is not fair.

Vietnamese Meaning

Sự chênh lệch, bất bình đẳng hoặc không tương đồng, đặc biệt theo cách không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a significant disparity in opportunity between children from wealthy and poor families."

    "Có một sự chênh lệch đáng kể về cơ hội giữa trẻ em từ các gia đình giàu có và nghèo khó."

  • "The report highlights the growing disparity in opportunity between urban and rural areas."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự chênh lệch ngày càng tăng về cơ hội giữa khu vực thành thị và nông thôn."

  • "Closing the disparity in opportunity requires investment in education and job training."

    "Thu hẹp sự chênh lệch về cơ hội đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disparate khác biệt hoàn toàn, không giống nhau
Noun opportunist người cơ hội
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, kịp thời
Adjective opportunistic có tính cơ hội, lợi dụng cơ hội

Synonyms

inequality in opportunity (bất bình đẳng về cơ hội)unequal opportunity (cơ hội không bình đẳng)imbalance in opportunity (mất cân bằng về cơ hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disparitas
Old French
disparité
English
disparity
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
English
opportunity

Nguồn gốc từ 'Disparity'

Từ 'disparity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disparitas', ghép bởi tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'khác') và 'par' (nghĩa là 'ngang bằng', 'giống nhau'). Do đó, 'disparity' ban đầu mang nghĩa là 'sự không ngang bằng' hoặc 'sự khác biệt'.

Nguồn gốc từ 'Opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', từ gốc là 'ob portus', có nghĩa là 'hướng về cảng'. Nó ám chỉ điều kiện gió thuận lợi giúp tàu thuyền vào cảng an toàn và dễ dàng. Từ đó, 'opportunity' mang nghĩa là 'thời cơ thuận lợi' hoặc 'cơ hội tốt'.

Usage Note

Disparity nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể và thường không công bằng giữa hai hoặc nhiều thứ. 'In opportunity' chỉ ra rằng sự chênh lệch này liên quan đến cơ hội, tức là một số người hoặc nhóm người có ít cơ hội hơn những người khác. Cần phân biệt với 'inequality' (bất bình đẳng), 'difference' (sự khác biệt), 'gap' (khoảng cách). Disparity thường mang nghĩa mạnh hơn và nhấn mạnh đến sự không công bằng.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một số nhóm người nhất định bị hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn lực, giáo dục, việc làm, hoặc các cơ hội phát triển khác so với những nhóm người khác. Nó nhấn mạnh đến yếu tố bất công và những rào cản ngăn cản sự tiến bộ của một số người.

Prepositions

in

'In' ở đây chỉ rõ lĩnh vực mà sự chênh lệch xảy ra, ví dụ: disparity *in* income, disparity *in* education.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disparity in opportunity
  • significant significant disparity in opportunity
    (sự chênh lệch đáng kể về cơ hội)
  • wide wide disparity in opportunity
    (sự chênh lệch rộng lớn về cơ hội)
  • stark stark disparity in opportunity
    (sự chênh lệch rõ rệt, khốc liệt về cơ hội)
  • persistent persistent disparity in opportunity
    (sự chênh lệch dai dẳng về cơ hội)
Verb + disparity in opportunity
  • address address the disparity in opportunity
    (giải quyết sự chênh lệch về cơ hội)
  • reduce reduce the disparity in opportunity
    (giảm bớt sự chênh lệch về cơ hội)
  • tackle tackle the disparity in opportunity
    (giải quyết, đối phó với sự chênh lệch về cơ hội)
  • eliminate eliminate the disparity in opportunity
    (loại bỏ sự chênh lệch về cơ hội)
Disparity in opportunity + Noun/Prepositional phrase
  • disparity in educational opportunity disparity in educational opportunity
    (sự chênh lệch về cơ hội giáo dục)
  • disparity in economic opportunity disparity in economic opportunity
    (sự chênh lệch về cơ hội kinh tế)
  • disparity in access to healthcare opportunity disparity in access to healthcare opportunity
    (sự chênh lệch về cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế)

Idioms

  • To close the disparity in opportunity

    Thu hẹp khoảng cách về cơ hội

    "Governments worldwide are working to close the disparity in opportunity for disadvantaged groups."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách về cơ hội cho các nhóm yếu thế.)

  • To bridge the disparity in opportunity

    Kết nối, xóa bỏ sự chênh lệch về cơ hội

    "Education is often seen as a key tool to bridge the disparity in opportunity between urban and rural areas."

    (Giáo dục thường được xem là công cụ quan trọng để xóa bỏ sự chênh lệch về cơ hội giữa khu vực thành thị và nông thôn.)

  • A level playing field (used in context of disparity)

    Một sân chơi bình đẳng (khi không còn sự chênh lệch cơ hội)

    "Many advocate for policies that create a level playing field, ensuring everyone has an equal chance, despite the current disparity in opportunity."

    (Nhiều người ủng hộ các chính sách tạo ra một sân chơi bình đẳng, đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau, bất chấp sự chênh lệch cơ hội hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disparity in opportunity

Danh từ
Lật mặt

Sự chênh lệch, bất bình đẳng hoặc không tương đồng, đặc biệt theo cách không công bằng.

"There is a significant disparity in opportunity between children from wealthy and poor families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disparity in opportunity".

Chủ nghĩa Công trạng (Meritocracy)

Khái niệm 'disparity in opportunity' thường được thảo luận trong bối cảnh chủ nghĩa công trạng. Chủ nghĩa này tin rằng thành công của một người nên được quyết định bởi tài năng và nỗ lực của họ, không phải bởi địa vị xã hội hay xuất thân. Tuy nhiên, sự chênh lệch về cơ hội có thể làm suy yếu nguyên tắc này, bởi vì ngay cả những người tài năng và làm việc chăm chỉ nhất cũng khó thành công nếu họ không có cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế hoặc nguồn lực cần thiết.

Bình đẳng (Equality) và Công bằng (Equity)

Sự chênh lệch về cơ hội là trọng tâm của cuộc tranh luận giữa bình đẳng và công bằng. 'Bình đẳng' có nghĩa là cung cấp cho tất cả mọi người cùng một thứ (ví dụ: cùng một nguồn lực). 'Công bằng' có nghĩa là cung cấp cho mỗi người những gì họ cần để thành công, nhận ra rằng điểm xuất phát của mỗi người có thể khác nhau do sự chênh lệch về cơ hội. Để giải quyết sự chênh lệch này, thường cần các biện pháp công bằng hơn là chỉ bình đẳng.