disposable resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is designed to be used only once and then discarded or destroyed.
Vietnamese Meaning
Một nguồn tài nguyên được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ hoặc tiêu hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company relies heavily on disposable resources, which raises environmental concerns."
"Công ty phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài nguyên dùng một lần, điều này gây ra những lo ngại về môi trường."
-
"Disposable resources like plastic cutlery contribute to landfill waste."
"Các nguồn tài nguyên dùng một lần như dao kéo nhựa góp phần vào chất thải bãi chôn lấp."
-
"The use of disposable resources in healthcare settings helps prevent the spread of infection."
"Việc sử dụng các nguồn tài nguyên dùng một lần trong môi trường chăm sóc sức khỏe giúp ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dispose | Vứt bỏ, loại bỏ; sắp đặt |
| Noun | disposal | Sự vứt bỏ, sự loại bỏ; quyền định đoạt |
| Adjective | non-disposable | Không dùng một lần, không thể vứt bỏ |
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Verb | resource | Cung cấp tài nguyên, cấp vốn |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'disposable resource' thường được dùng để chỉ các vật liệu, sản phẩm hoặc nguồn cung cấp có tính chất sử dụng một lần, chẳng hạn như cốc giấy, găng tay y tế, hoặc pin dùng một lần. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và không tái sử dụng của nguồn tài nguyên đó. Sự khác biệt với 'renewable resource' (tài nguyên tái tạo) là sự đối lập rõ rệt. 'Disposable resource' hướng đến việc sử dụng và loại bỏ, trong khi 'renewable resource' hướng đến việc phục hồi và sử dụng lại.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của nguồn tài nguyên (ví dụ: 'a disposable resource of energy'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'disposable resources for medical use').
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited a limited disposable resource (một nguồn tài nguyên dùng một lần có hạn)
-
scarce scarce disposable resources (những nguồn tài nguyên dùng một lần khan hiếm)
-
finite a finite disposable resource (một nguồn tài nguyên dùng một lần hữu hạn)
-
use use disposable resources (sử dụng các nguồn tài nguyên dùng một lần)
-
deplete deplete disposable resources (làm cạn kiệt các nguồn tài nguyên dùng một lần)
-
manage manage disposable resources (quản lý các nguồn tài nguyên dùng một lần)
-
runs out when a disposable resource runs out (khi một nguồn tài nguyên dùng một lần cạn kiệt)
-
is consumed a disposable resource is consumed (một nguồn tài nguyên dùng một lần được tiêu thụ)
Idioms
-
finite disposable resources
Những nguồn tài nguyên có thể sử dụng và vứt bỏ (hoặc tiêu hao) nhưng có giới hạn về số lượng.
"We must be mindful of how we utilize finite disposable resources like fossil fuels."
(Chúng ta phải cẩn trọng trong cách sử dụng các nguồn tài nguyên dùng một lần có hạn như nhiên liệu hóa thạch.)
-
single-use disposable resource
Một nguồn tài nguyên được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ.
"Plastic packaging is a prime example of a single-use disposable resource that contributes to waste."
(Bao bì nhựa là một ví dụ điển hình về nguồn tài nguyên dùng một lần góp phần gây ra chất thải.)
-
managing disposable resources
Việc quản lý các nguồn tài nguyên được sử dụng một lần hoặc có thể bị loại bỏ sau khi sử dụng.
"Effective waste reduction strategies focus on managing disposable resources more efficiently."
(Các chiến lược giảm thiểu chất thải hiệu quả tập trung vào việc quản lý các nguồn tài nguyên dùng một lần một cách hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disposable resource
Danh từMột nguồn tài nguyên được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ hoặc tiêu hủy.
"The company relies heavily on disposable resources, which raises environmental concerns."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we managed disposable resources more efficiently, we would reduce environmental pollution significantly. |
Nếu chúng ta quản lý các nguồn tài nguyên dùng một lần hiệu quả hơn, chúng ta sẽ giảm đáng kể ô nhiễm môi trường. |
| Phủ định | If people weren't so wasteful with disposable resources, there wouldn't be such a large garbage problem. |
Nếu mọi người không lãng phí tài nguyên dùng một lần, thì sẽ không có vấn đề rác thải lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the world be a better place if we didn't rely so heavily on disposable resources? |
Thế giới có tốt đẹp hơn không nếu chúng ta không phụ thuộc quá nhiều vào tài nguyên dùng một lần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposable resource".
