(Top Banner Ad)
disposable resource
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý tài nguyên, Môi trường

disposable resource

UK: /dɪˈspəʊzəbl̩ rɪˈsɔːs/ • US: /dɪˈspoʊzəbl̩ ˈriːsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên dùng một lần nguồn lực sử dụng một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is designed to be used only once and then discarded or destroyed.

Vietnamese Meaning

Một nguồn tài nguyên được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ hoặc tiêu hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies heavily on disposable resources, which raises environmental concerns."

    "Công ty phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài nguyên dùng một lần, điều này gây ra những lo ngại về môi trường."

  • "Disposable resources like plastic cutlery contribute to landfill waste."

    "Các nguồn tài nguyên dùng một lần như dao kéo nhựa góp phần vào chất thải bãi chôn lấp."

  • "The use of disposable resources in healthcare settings helps prevent the spread of infection."

    "Việc sử dụng các nguồn tài nguyên dùng một lần trong môi trường chăm sóc sức khỏe giúp ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose Vứt bỏ, loại bỏ; sắp đặt
Noun disposal Sự vứt bỏ, sự loại bỏ; quyền định đoạt
Adjective non-disposable Không dùng một lần, không thể vứt bỏ
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Verb resource Cung cấp tài nguyên, cấp vốn
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến

Synonyms

consumable resource (nguồn tài nguyên tiêu hao)single-use resource (nguồn tài nguyên sử dụng một lần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý tài nguyên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose
English
disposable
Latin
resurgere
Old French
ressource
English
resource

Nguồn gốc 'Disposable'

Từ 'disposable' bắt nguồn từ động từ 'dispose', có gốc Latin là 'disponere'. 'Dis-' nghĩa là 'phân tách, phân tán' và 'ponere' nghĩa là 'đặt, để'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'sắp xếp, bố trí'. Về sau, 'dispose of' mang nghĩa 'vứt bỏ', và từ 'disposable' xuất hiện với nghĩa 'có thể vứt bỏ sau khi dùng'.

Nguồn gốc 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'tái sinh, phục hồi' (trong đó 're-' là 'trở lại' và 'surgere' là 'nổi lên'). Qua tiếng Pháp cổ 'ressource', nó mang ý nghĩa 'một phương tiện cung cấp hoặc sự trợ giúp'. Đến tiếng Anh, 'resource' dùng để chỉ nguồn lực, tài nguyên có thể được sử dụng để đạt được mục đích nào đó, đặc biệt là nguồn lực có thể 'khôi phục' tình hình hoặc giúp đỡ vượt qua khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'disposable resource' thường được dùng để chỉ các vật liệu, sản phẩm hoặc nguồn cung cấp có tính chất sử dụng một lần, chẳng hạn như cốc giấy, găng tay y tế, hoặc pin dùng một lần. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và không tái sử dụng của nguồn tài nguyên đó. Sự khác biệt với 'renewable resource' (tài nguyên tái tạo) là sự đối lập rõ rệt. 'Disposable resource' hướng đến việc sử dụng và loại bỏ, trong khi 'renewable resource' hướng đến việc phục hồi và sử dụng lại.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của nguồn tài nguyên (ví dụ: 'a disposable resource of energy'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'disposable resources for medical use').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disposable resource
  • limited a limited disposable resource
    (một nguồn tài nguyên dùng một lần có hạn)
  • scarce scarce disposable resources
    (những nguồn tài nguyên dùng một lần khan hiếm)
  • finite a finite disposable resource
    (một nguồn tài nguyên dùng một lần hữu hạn)
Verb + disposable resource
  • use use disposable resources
    (sử dụng các nguồn tài nguyên dùng một lần)
  • deplete deplete disposable resources
    (làm cạn kiệt các nguồn tài nguyên dùng một lần)
  • manage manage disposable resources
    (quản lý các nguồn tài nguyên dùng một lần)
disposable resource + Verb
  • runs out when a disposable resource runs out
    (khi một nguồn tài nguyên dùng một lần cạn kiệt)
  • is consumed a disposable resource is consumed
    (một nguồn tài nguyên dùng một lần được tiêu thụ)

Idioms

  • finite disposable resources

    Những nguồn tài nguyên có thể sử dụng và vứt bỏ (hoặc tiêu hao) nhưng có giới hạn về số lượng.

    "We must be mindful of how we utilize finite disposable resources like fossil fuels."

    (Chúng ta phải cẩn trọng trong cách sử dụng các nguồn tài nguyên dùng một lần có hạn như nhiên liệu hóa thạch.)

  • single-use disposable resource

    Một nguồn tài nguyên được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ.

    "Plastic packaging is a prime example of a single-use disposable resource that contributes to waste."

    (Bao bì nhựa là một ví dụ điển hình về nguồn tài nguyên dùng một lần góp phần gây ra chất thải.)

  • managing disposable resources

    Việc quản lý các nguồn tài nguyên được sử dụng một lần hoặc có thể bị loại bỏ sau khi sử dụng.

    "Effective waste reduction strategies focus on managing disposable resources more efficiently."

    (Các chiến lược giảm thiểu chất thải hiệu quả tập trung vào việc quản lý các nguồn tài nguyên dùng một lần một cách hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disposable resource

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn tài nguyên được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ hoặc tiêu hủy.

"The company relies heavily on disposable resources, which raises environmental concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we managed disposable resources more efficiently, we would reduce environmental pollution significantly.
Nếu chúng ta quản lý các nguồn tài nguyên dùng một lần hiệu quả hơn, chúng ta sẽ giảm đáng kể ô nhiễm môi trường.
Phủ định
If people weren't so wasteful with disposable resources, there wouldn't be such a large garbage problem.
Nếu mọi người không lãng phí tài nguyên dùng một lần, thì sẽ không có vấn đề rác thải lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the world be a better place if we didn't rely so heavily on disposable resources?
Thế giới có tốt đẹp hơn không nếu chúng ta không phụ thuộc quá nhiều vào tài nguyên dùng một lần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposable resource".

Văn hóa tiêu dùng một lần

Khái niệm 'disposable resource' gắn liền mật thiết với văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi các sản phẩm được thiết kế để sử dụng trong thời gian ngắn rồi vứt bỏ. Điều này tạo ra sự tiện lợi nhưng đồng thời cũng gây ra áp lực lớn lên môi trường do lượng rác thải khổng lồ, đặc biệt là rác thải nhựa. Nhiều phong trào môi trường đang kêu gọi giảm thiểu các nguồn tài nguyên 'dùng một lần' và chuyển sang các sản phẩm tái sử dụng hoặc có thể phân hủy.

Tài nguyên 'dùng một lần' và tính bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu, việc sử dụng 'disposable resource' như năng lượng hóa thạch, nước ngọt, hay các vật liệu chỉ dùng một lần đang là một thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững. Các nền kinh tế trên thế giới đang tìm cách chuyển đổi từ mô hình tuyến tính (sản xuất - dùng - vứt bỏ) sang mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi các tài nguyên được tái sử dụng, tái chế và phục hồi giá trị càng lâu càng tốt, nhằm giảm thiểu tối đa khái niệm 'dùng một lần' và bảo vệ hành tinh.