(Top Banner Ad)
finite resource
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Khoa học môi trường

finite resource

UK: /ˈfaɪˌnaɪt rɪˈsɔːs/ • US: /ˈfaɪˌnaɪt ˈriˌsɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên hữu hạn nguồn tài nguyên có hạn tài nguyên không tái tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource of which there is a limited supply.

Vietnamese Meaning

Một nguồn tài nguyên có nguồn cung hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil is a finite resource, and we must find alternative energy sources."

    "Dầu mỏ là một nguồn tài nguyên hữu hạn, và chúng ta phải tìm các nguồn năng lượng thay thế."

  • "The depletion of finite resources is a major environmental concern."

    "Sự cạn kiệt các nguồn tài nguyên hữu hạn là một mối lo ngại lớn về môi trường."

  • "We need to use finite resources more efficiently."

    "Chúng ta cần sử dụng các nguồn tài nguyên hữu hạn một cách hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finite có giới hạn, có hạn
Adjective infinite vô hạn, không giới hạn
Noun infinity sự vô hạn
Verb finish kết thúc, hoàn thành
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, nhiều mưu trí
Noun sustainability tính bền vững (liên quan đến việc quản lý tài nguyên)

Synonyms

limited resource (tài nguyên giới hạn)non-renewable resource (tài nguyên không tái tạo)

Antonyms

renewable resource (tài nguyên tái tạo)infinite resource (tài nguyên vô hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, boundary)
Latin
finitus (finished, limited)
English
finite
Old French
resourdre (to rise again)
Old French
resource (means, relief)
English
resource

Nguồn gốc của 'Finite'

Từ 'finite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finitus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'finire' (kết thúc, giới hạn). 'Finire' lại xuất phát từ danh từ 'finis' có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'ranh giới'. Từ này mang ý nghĩa của sự có giới hạn, có thể đếm được hoặc có điểm kết thúc.

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', có nghĩa là 'nổi lên trở lại' hoặc 'hồi phục'. Sau đó nó phát triển thành 'resourse' mang nghĩa là 'sự cứu trợ, sự giúp đỡ' hoặc 'nguồn cung cấp'. Ngày nay, nó được hiểu là những nguồn lực, phương tiện có sẵn để giúp đỡ hoặc đạt được mục tiêu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường hoặc tài nguyên thiên nhiên. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý và sử dụng các nguồn tài nguyên một cách bền vững vì chúng không thể tái tạo hoặc thay thế sau khi cạn kiệt. Khác với 'renewable resource' (tài nguyên tái tạo) có thể được bổ sung tự nhiên theo thời gian.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ bản chất của sự hạn chế (ví dụ: a finite supply of oil). 'in' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh (ví dụ: finite resources in the region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finite resource
  • precious precious finite resource
    (tài nguyên hữu hạn quý giá)
  • dwindling dwindling finite resource
    (tài nguyên hữu hạn đang cạn kiệt)
  • limited limited finite resource
    (tài nguyên hữu hạn có hạn)
  • non-renewable non-renewable finite resource
    (tài nguyên hữu hạn không tái tạo được)
Verb + finite resource
  • manage manage finite resources
    (quản lý các nguồn tài nguyên hữu hạn)
  • conserve conserve finite resources
    (bảo tồn các nguồn tài nguyên hữu hạn)
  • deplete deplete finite resources
    (làm cạn kiệt các nguồn tài nguyên hữu hạn)
  • utilize utilize finite resources
    (tận dụng các nguồn tài nguyên hữu hạn)
Noun + of finite resource
  • conservation conservation of finite resources
    (bảo tồn các nguồn tài nguyên hữu hạn)
  • management management of finite resources
    (quản lý các nguồn tài nguyên hữu hạn)

Idioms

  • Time is a finite resource.

    Thời gian là một nguồn tài nguyên hữu hạn.

    "You need to prioritize your tasks because time is a finite resource."

    (Bạn cần ưu tiên các nhiệm vụ của mình vì thời gian là một nguồn tài nguyên hữu hạn.)

  • Our planet's finite resources.

    Các nguồn tài nguyên hữu hạn của hành tinh chúng ta.

    "We must protect our planet's finite resources for future generations."

    (Chúng ta phải bảo vệ các nguồn tài nguyên hữu hạn của hành tinh chúng ta cho các thế hệ tương lai.)

  • Wise management of finite resources.

    Sự quản lý khôn ngoan các nguồn tài nguyên hữu hạn.

    "Wise management of finite resources is crucial for sustainable development."

    (Sự quản lý khôn ngoan các nguồn tài nguyên hữu hạn là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite resource

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn tài nguyên có nguồn cung hạn chế.

"Oil is a finite resource, and we must find alternative energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite resource".

Kinh tế học về sự khan hiếm

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'tài nguyên hữu hạn' (finite resource) là nền tảng của nguyên lý 'sự khan hiếm' (scarcity). Nguyên lý này cho rằng nhu cầu của con người là vô hạn, nhưng các nguồn lực để đáp ứng những nhu cầu đó lại có hạn. Điều này buộc các xã hội phải đưa ra lựa chọn về cách phân bổ và sử dụng tài nguyên, dẫn đến việc nghiên cứu về hiệu quả và bền vững.

Phong trào bảo vệ môi trường

Khái niệm 'tài nguyên hữu hạn' đóng vai trò trung tâm trong các phong trào bảo vệ môi trường và bền vững toàn cầu. Nó nhấn mạnh rằng Trái Đất chỉ có một lượng tài nguyên nhất định (như dầu mỏ, nước sạch, đất đai màu mỡ) và việc khai thác quá mức sẽ dẫn đến cạn kiệt, gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và cuộc sống con người. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp tái tạo và tiêu dùng có trách nhiệm.