(Top Banner Ad)
renewable resource
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Kinh tế

renewable resource

UK: /rɪˈnjuːəbəl rɪˈsɔːs/ • US: /rɪˈnuːəbəl ˈriːsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên tái tạo nguồn tài nguyên có thể tái tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural resource that is replenished at a rate comparable to its rate of consumption, either through natural processes or human intervention.

Vietnamese Meaning

Một nguồn tài nguyên thiên nhiên được bổ sung với tốc độ tương đương với tốc độ tiêu thụ của nó, thông qua các quá trình tự nhiên hoặc can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solar energy is a prime example of a renewable resource."

    "Năng lượng mặt trời là một ví dụ điển hình về nguồn tài nguyên tái tạo."

  • "Investing in renewable resources is crucial for a sustainable future."

    "Đầu tư vào các nguồn tài nguyên tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững."

  • "Many countries are increasing their reliance on renewable resources to reduce carbon emissions."

    "Nhiều quốc gia đang tăng cường sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên tái tạo để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj renewable có thể tái tạo, có thể phục hồi
Adj non-renewable không thể tái tạo, không thể phục hồi
Verb renew làm mới, gia hạn, tái tạo
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn, sự tái tạo
Noun resource tài nguyên, nguồn lực, nguồn cung cấp
Verb resource cung cấp tài nguyên/nguồn lực
Adj resourceful tháo vát, có tài xoay sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*newos (new)
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Latin
re- (again)
Latin
-abilis (capable of)
English
renewable
Latin
surgere (to rise)
Old French
resourse (a rising again, supply)
English
resource
English
renewable resource

Nguồn gốc của "renewable resource"

Cụm từ "renewable resource" (tài nguyên tái tạo) là sự kết hợp của hai khái niệm. "Renewable" (có thể tái tạo) bắt nguồn từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và từ 'new' (mới) của tiếng Anh cổ, cùng với hậu tố '-able' (có khả năng). Nó có nghĩa là 'có khả năng được làm mới lại'. Từ "resource" (tài nguyên) lại có gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'trỗi dậy, phục hồi') qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, "renewable resource" dùng để chỉ những nguồn cung cấp có thể tự phục hồi hoặc được làm mới liên tục trong thời gian ngắn, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc gió.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng, môi trường và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các nguồn tài nguyên không tái tạo (non-renewable resources) như than đá, dầu mỏ, vốn bị cạn kiệt khi sử dụng.

Prepositions

of for

* of: đề cập đến bản chất của tài nguyên (ví dụ: source of renewable energy). * for: chỉ mục đích sử dụng tài nguyên (ví dụ: renewable resources for electricity generation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renewable resource
  • clean clean renewable resources
    (các nguồn tài nguyên tái tạo sạch)
  • sustainable sustainable renewable resources
    (các nguồn tài nguyên tái tạo bền vững)
  • alternative alternative renewable resources
    (các nguồn tài nguyên tái tạo thay thế)
  • abundant abundant renewable resources
    (các nguồn tài nguyên tái tạo dồi dào)
Verb + renewable resource
  • develop develop renewable resources
    (phát triển các nguồn tài nguyên tái tạo)
  • harness harness renewable resources
    (khai thác các nguồn tài nguyên tái tạo)
  • invest in invest in renewable resources
    (đầu tư vào các nguồn tài nguyên tái tạo)
  • rely on rely on renewable resources
    (phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên tái tạo)
Noun + renewable resource
  • sources of sources of renewable resources
    (các nguồn tài nguyên tái tạo)
  • utilization of utilization of renewable resources
    (việc sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo)

Idioms

  • tap into renewable resources

    khai thác, tận dụng các nguồn tài nguyên tái tạo

    "Many countries are trying to tap into renewable resources for their energy needs."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng khai thác các nguồn tài nguyên tái tạo để đáp ứng nhu cầu năng lượng của mình.)

  • shift to renewable resources

    chuyển đổi sang các nguồn tài nguyên tái tạo

    "The global effort is to shift to renewable resources to combat climate change."

    (Nỗ lực toàn cầu là chuyển đổi sang các nguồn tài nguyên tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • sustainable renewable resource management

    quản lý tài nguyên tái tạo bền vững

    "Effective sustainable renewable resource management is crucial for the future."

    (Quản lý tài nguyên tái tạo bền vững hiệu quả là rất quan trọng cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renewable resource

noun
Lật mặt

Một nguồn tài nguyên thiên nhiên được bổ sung với tốc độ tương đương với tốc độ tiêu thụ của nó, thông qua các quá trình tự nhiên hoặc can thiệp của con người.

"Solar energy is a prime example of a renewable resource."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Renewable resources are considered vital for sustainable development.
Tài nguyên tái tạo được coi là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Phủ định
Renewable resources are not being depleted as quickly as non-renewable ones.
Tài nguyên tái tạo không bị cạn kiệt nhanh như tài nguyên không tái tạo.
Nghi vấn
Are renewable resources being used effectively to reduce carbon emissions?
Có phải tài nguyên tái tạo đang được sử dụng hiệu quả để giảm lượng khí thải carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewable resource".

Phong trào Môi trường và Năng lượng Sạch

Khái niệm "tài nguyên tái tạo" trở nên nổi bật từ nửa sau thế kỷ 20, gắn liền với sự phát triển của phong trào môi trường toàn cầu. Khi những lo ngại về biến đổi khí hậu, cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và ô nhiễm gia tăng, các tài nguyên tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện đã được xem là giải pháp then chốt để đảm bảo một tương lai bền vững và sạch hơn cho hành tinh.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Tài nguyên tái tạo đóng vai trò trung tâm trong nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là SDG 7 ('Năng lượng sạch và giá cả phải chăng') và SDG 13 ('Hành động vì khí hậu'). Điều này thể hiện một cam kết toàn cầu mạnh mẽ trong việc chuyển dịch sang các nguồn năng lượng bền vững và quản lý tài nguyên hiệu quả để chống lại biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội.