disputed boundary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a boundary: that is claimed by two or more parties and is subject to disagreement or conflict.
Vietnamese Meaning
Về một đường biên giới: bị hai hoặc nhiều bên tranh chấp và là đối tượng của sự bất đồng hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disputed boundary between the two countries has been the cause of several conflicts."
"Đường biên giới tranh chấp giữa hai quốc gia đã là nguyên nhân của nhiều cuộc xung đột."
-
"The two countries agreed to hold talks to resolve the issue of the disputed boundary."
"Hai nước đã đồng ý tổ chức các cuộc đàm phán để giải quyết vấn đề biên giới tranh chấp."
-
"The area around the disputed boundary is heavily militarized."
"Khu vực xung quanh biên giới tranh chấp được quân sự hóa mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dispute | tranh cãi, tranh chấp |
| Adjective | disputable | có thể tranh cãi được |
| Noun | disputant | người tranh cãi, bên tranh chấp |
| Noun | disputation | cuộc tranh luận, sự tranh cãi |
| Noun | boundary | ranh giới, biên giới |
| Adjective | boundless | vô tận, không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'disputed boundary' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và địa lý để mô tả một khu vực biên giới mà chủ quyền hoặc vị trí chính xác của nó đang bị tranh cãi giữa các quốc gia, khu vực hoặc các nhóm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một sự bất đồng hoặc xung đột tiềm tàng xung quanh đường biên giới đó. Không nên nhầm lẫn với 'undefined boundary' (biên giới chưa xác định) - ám chỉ biên giới chưa chính thức được vạch ra hoặc thỏa thuận, hoặc 'stable boundary' (biên giới ổn định).
Khi 'disputed boundary' được sử dụng như một danh từ ghép, nó đề cập trực tiếp đến đường biên giới đang bị tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính chất không chắc chắn và tiềm ẩn xung đột của đường biên giới đó. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến địa lý và lịch sử.
Prepositions
Giới từ 'over' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của tranh chấp, ví dụ: 'disputed boundary over a region'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-standing long-standing disputed boundary (ranh giới tranh chấp lâu đời)
-
unresolved unresolved disputed boundary (ranh giới tranh chấp chưa được giải quyết)
-
volatile volatile disputed boundary (ranh giới tranh chấp bất ổn)
-
maritime maritime disputed boundary (ranh giới biển tranh chấp)
-
land land disputed boundary (ranh giới đất liền tranh chấp)
-
cross cross a disputed boundary (vượt qua ranh giới tranh chấp)
-
demarcate demarcate a disputed boundary (phân định ranh giới tranh chấp)
-
resolve resolve a disputed boundary (giải quyết ranh giới tranh chấp)
-
guard guard a disputed boundary (canh gác ranh giới tranh chấp)
-
claim claim a disputed boundary (tuyên bố chủ quyền đối với ranh giới tranh chấp)
-
resolution resolution of a disputed boundary (việc giải quyết một ranh giới tranh chấp)
-
demarcation demarcation of a disputed boundary (việc phân định một ranh giới tranh chấp)
-
area along area along a disputed boundary (khu vực dọc theo ranh giới tranh chấp)
Idioms
-
A flashpoint along a disputed boundary.
Một điểm nóng xung đột dọc theo ranh giới tranh chấp.
"The remote village became a flashpoint along the disputed boundary, leading to increased military presence."
(Ngôi làng hẻo lánh trở thành điểm nóng xung đột dọc theo ranh giới tranh chấp, dẫn đến việc tăng cường hiện diện quân sự.)
-
To negotiate a disputed boundary.
Đàm phán một ranh giới tranh chấp.
"Both nations agreed to negotiate the disputed boundary peacefully through diplomatic channels."
(Cả hai quốc gia đã đồng ý đàm phán ranh giới tranh chấp một cách hòa bình thông qua các kênh ngoại giao.)
-
To respect a disputed boundary.
Tôn trọng một ranh giới tranh chấp.
"International law requires all parties to respect a disputed boundary until a final resolution is reached."
(Luật pháp quốc tế yêu cầu tất cả các bên phải tôn trọng ranh giới tranh chấp cho đến khi đạt được giải pháp cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disputed boundary
Tính từ (Adjective)Về một đường biên giới: bị hai hoặc nhiều bên tranh chấp và là đối tượng của sự bất đồng hoặc xung đột.
"The disputed boundary between the two countries has been the cause of several conflicts."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The disputed boundary was the main cause of the conflict. |
Ranh giới tranh chấp là nguyên nhân chính gây ra cuộc xung đột. |
| Phủ định | They didn't dispute the boundary until the discovery of oil. |
Họ đã không tranh chấp biên giới cho đến khi phát hiện ra dầu mỏ. |
| Nghi vấn | Did the countries dispute the boundary's location last year? |
Năm ngoái, các quốc gia có tranh chấp về vị trí của biên giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputed boundary".
