settled border
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A border that has been formally agreed upon and is no longer subject to dispute or conflict.
Vietnamese Meaning
Một đường biên giới đã được chính thức thỏa thuận và không còn là đối tượng của tranh chấp hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries signed a treaty establishing a settled border."
"Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thiết lập một đường biên giới ổn định."
-
"A settled border is crucial for maintaining peace between neighboring countries."
"Một đường biên giới ổn định là rất quan trọng để duy trì hòa bình giữa các quốc gia láng giềng."
-
"The process of negotiating a settled border can be complex and lengthy."
"Quá trình đàm phán một đường biên giới ổn định có thể phức tạp và kéo dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | Giải quyết (tranh chấp); định cư; ổn định |
| Noun | settlement | Sự định cư; khu định cư; thỏa thuận |
| Noun | settler | Người định cư |
| Adjective | unsettled | Chưa ổn định; chưa được giải quyết; bồn chồn |
| Noun | border | Biên giới; bờ |
| Verb | border | Tiếp giáp; nằm dọc theo biên giới |
| Noun | borderland | Vùng biên giới; vùng đất giáp ranh |
| Adjective | bordering | Tiếp giáp; giáp ranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'settled border' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và địa lý quốc tế. Nó ngụ ý sự ổn định và hòa bình dọc theo biên giới giữa các quốc gia. Nó khác với 'disputed border' (biên giới tranh chấp) hoặc 'unsettled border' (biên giới chưa ổn định), những biên giới vẫn còn là nguồn căng thẳng và đàm phán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respect respect a settled border (Tôn trọng một biên giới đã được thiết lập)
-
uphold uphold a settled border (Duy trì/Bảo vệ một biên giới đã được thiết lập)
-
recognize recognize a settled border (Công nhận một biên giới đã được thiết lập)
-
violate violate a settled border (Vi phạm một biên giới đã được thiết lập)
-
secure a secure settled border (Một biên giới đã được thiết lập và an ninh)
-
agreed an agreed settled border (Một biên giới đã được thống nhất và thiết lập)
-
well-defined a well-defined settled border (Một biên giới đã được xác định rõ ràng và ổn định)
-
demarcation the demarcation of a settled border (Sự phân định một biên giới đã được thiết lập)
-
protection the protection of a settled border (Sự bảo vệ một biên giới đã được thiết lập)
Idioms
-
to respect a settled border
Tôn trọng một biên giới đã được thiết lập hoặc thỏa thuận, thường ngụ ý tuân thủ luật pháp quốc tế và chủ quyền quốc gia.
"All nations must agree to respect a settled border to maintain regional stability."
(Tất cả các quốc gia phải đồng ý tôn trọng biên giới đã được thiết lập để duy trì ổn định khu vực.)
-
to uphold the sanctity of a settled border
Nhấn mạnh việc duy trì tính bất khả xâm phạm và thiêng liêng của một biên giới đã được thiết lập, coi đó là nền tảng của hòa bình và trật tự quốc tế.
"The UN resolution called on all parties to uphold the sanctity of a settled border."
(Nghị quyết của Liên Hợp Quốc kêu gọi tất cả các bên duy trì sự thiêng liêng của một biên giới đã được thiết lập.)
-
a challenge to a settled border
Hành động hoặc tuyên bố gây tranh cãi hoặc đe dọa đến tính hợp lệ hoặc sự tồn tại của một biên giới đã được thiết lập.
"Any military incursion would be considered a direct challenge to a settled border."
(Bất kỳ cuộc xâm nhập quân sự nào cũng sẽ được coi là một thách thức trực tiếp đối với một biên giới đã được thiết lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled border
Tính từ + Danh từMột đường biên giới đã được chính thức thỏa thuận và không còn là đối tượng của tranh chấp hoặc xung đột.
"The two countries signed a treaty establishing a settled border."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries now share a settled border, promoting trade and cooperation. |
Hai quốc gia hiện có chung một đường biên giới ổn định, thúc đẩy thương mại và hợp tác. |
| Phủ định | There isn't a settled border between the two regions due to ongoing disputes. |
Không có một đường biên giới ổn định giữa hai khu vực do tranh chấp đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Is there a settled border agreement in place yet? |
Đã có một thỏa thuận về biên giới ổn định chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The settled border is respected by both countries. |
Biên giới đã được phân định được cả hai quốc gia tôn trọng. |
| Phủ định | The border dispute was not settled peacefully in the past. |
Tranh chấp biên giới đã không được giải quyết một cách hòa bình trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Will the border be settled by the end of the year? |
Liệu biên giới có được giải quyết vào cuối năm nay không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next generation comes of age, the two countries will have been settling the border dispute for over a century. |
Vào thời điểm thế hệ tiếp theo trưởng thành, hai quốc gia sẽ đã giải quyết tranh chấp biên giới trong hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | They won't have been settling the border peacefully if external forces continue to interfere. |
Họ sẽ không giải quyết biên giới một cách hòa bình nếu các thế lực bên ngoài tiếp tục can thiệp. |
| Nghi vấn | Will the negotiators have been settling the border issue for a decade by the time a final agreement is reached? |
Liệu các nhà đàm phán đã giải quyết vấn đề biên giới được một thập kỷ vào thời điểm đạt được thỏa thuận cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled border".
