(Top Banner Ad)
settled border
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Địa lý

settled border

UK: /ˈsɛtəld ˈbɔːdə(r)/ • US: /ˈsɛtəld ˈbɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới ổn định biên giới đã được phân định đường biên giới đã được giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border that has been formally agreed upon and is no longer subject to dispute or conflict.

Vietnamese Meaning

Một đường biên giới đã được chính thức thỏa thuận và không còn là đối tượng của tranh chấp hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a treaty establishing a settled border."

    "Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thiết lập một đường biên giới ổn định."

  • "A settled border is crucial for maintaining peace between neighboring countries."

    "Một đường biên giới ổn định là rất quan trọng để duy trì hòa bình giữa các quốc gia láng giềng."

  • "The process of negotiating a settled border can be complex and lengthy."

    "Quá trình đàm phán một đường biên giới ổn định có thể phức tạp và kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle Giải quyết (tranh chấp); định cư; ổn định
Noun settlement Sự định cư; khu định cư; thỏa thuận
Noun settler Người định cư
Adjective unsettled Chưa ổn định; chưa được giải quyết; bồn chồn
Noun border Biên giới; bờ
Verb border Tiếp giáp; nằm dọc theo biên giới
Noun borderland Vùng biên giới; vùng đất giáp ranh
Adjective bordering Tiếp giáp; giáp ranh

Synonyms

agreed border (biên giới đã thỏa thuận)defined border (biên giới được xác định)established border (biên giới đã thiết lập)

Antonyms

disputed border (biên giới tranh chấp)unsettled border (biên giới chưa ổn định)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sed-
Proto-Germanic
*satilaz
Old English
setlan
Middle English
settlen
Modern English
settle
Proto-Indo-European (PIE)
*bʰerh₁dʰ-
Proto-Germanic
*burdam
Old French
bordure
Middle English
bordure
Modern English
border

Nguồn gốc của 'Settled'

Từ 'settled' bắt nguồn từ động từ 'settle', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'setlan' mang nghĩa 'đặt chỗ, bố trí, làm cho ổn định'. Gốc rễ xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sed- nghĩa là 'ngồi'. Do đó, 'settled' gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó đã được đặt vững chắc, cố định, không còn thay đổi hay tranh chấp.

Nguồn gốc của 'Border'

Từ 'border' đến từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'mép, rìa, viền', và xa hơn là từ 'bord' nghĩa là 'tấm ván, cạnh'. Gốc Proto-Germanic *burdam cũng có nghĩa là 'tấm ván'. Điều này làm nổi bật ý tưởng về một ranh giới vật lý, một đường phân chia rõ ràng giữa hai vùng hoặc lãnh thổ.

Usage Note

Cụm từ 'settled border' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và địa lý quốc tế. Nó ngụ ý sự ổn định và hòa bình dọc theo biên giới giữa các quốc gia. Nó khác với 'disputed border' (biên giới tranh chấp) hoặc 'unsettled border' (biên giới chưa ổn định), những biên giới vẫn còn là nguồn căng thẳng và đàm phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + settled border
  • respect respect a settled border
    (Tôn trọng một biên giới đã được thiết lập)
  • uphold uphold a settled border
    (Duy trì/Bảo vệ một biên giới đã được thiết lập)
  • recognize recognize a settled border
    (Công nhận một biên giới đã được thiết lập)
  • violate violate a settled border
    (Vi phạm một biên giới đã được thiết lập)
Adjective + settled border
  • secure a secure settled border
    (Một biên giới đã được thiết lập và an ninh)
  • agreed an agreed settled border
    (Một biên giới đã được thống nhất và thiết lập)
  • well-defined a well-defined settled border
    (Một biên giới đã được xác định rõ ràng và ổn định)
Noun + settled border (prepositional phrases)
  • demarcation the demarcation of a settled border
    (Sự phân định một biên giới đã được thiết lập)
  • protection the protection of a settled border
    (Sự bảo vệ một biên giới đã được thiết lập)

Idioms

  • to respect a settled border

    Tôn trọng một biên giới đã được thiết lập hoặc thỏa thuận, thường ngụ ý tuân thủ luật pháp quốc tế và chủ quyền quốc gia.

    "All nations must agree to respect a settled border to maintain regional stability."

    (Tất cả các quốc gia phải đồng ý tôn trọng biên giới đã được thiết lập để duy trì ổn định khu vực.)

  • to uphold the sanctity of a settled border

    Nhấn mạnh việc duy trì tính bất khả xâm phạm và thiêng liêng của một biên giới đã được thiết lập, coi đó là nền tảng của hòa bình và trật tự quốc tế.

    "The UN resolution called on all parties to uphold the sanctity of a settled border."

    (Nghị quyết của Liên Hợp Quốc kêu gọi tất cả các bên duy trì sự thiêng liêng của một biên giới đã được thiết lập.)

  • a challenge to a settled border

    Hành động hoặc tuyên bố gây tranh cãi hoặc đe dọa đến tính hợp lệ hoặc sự tồn tại của một biên giới đã được thiết lập.

    "Any military incursion would be considered a direct challenge to a settled border."

    (Bất kỳ cuộc xâm nhập quân sự nào cũng sẽ được coi là một thách thức trực tiếp đối với một biên giới đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled border

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đường biên giới đã được chính thức thỏa thuận và không còn là đối tượng của tranh chấp hoặc xung đột.

"The two countries signed a treaty establishing a settled border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries now share a settled border, promoting trade and cooperation.
Hai quốc gia hiện có chung một đường biên giới ổn định, thúc đẩy thương mại và hợp tác.
Phủ định
There isn't a settled border between the two regions due to ongoing disputes.
Không có một đường biên giới ổn định giữa hai khu vực do tranh chấp đang diễn ra.
Nghi vấn
Is there a settled border agreement in place yet?
Đã có một thỏa thuận về biên giới ổn định chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settled border is respected by both countries.
Biên giới đã được phân định được cả hai quốc gia tôn trọng.
Phủ định
The border dispute was not settled peacefully in the past.
Tranh chấp biên giới đã không được giải quyết một cách hòa bình trong quá khứ.
Nghi vấn
Will the border be settled by the end of the year?
Liệu biên giới có được giải quyết vào cuối năm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next generation comes of age, the two countries will have been settling the border dispute for over a century.
Vào thời điểm thế hệ tiếp theo trưởng thành, hai quốc gia sẽ đã giải quyết tranh chấp biên giới trong hơn một thế kỷ.
Phủ định
They won't have been settling the border peacefully if external forces continue to interfere.
Họ sẽ không giải quyết biên giới một cách hòa bình nếu các thế lực bên ngoài tiếp tục can thiệp.
Nghi vấn
Will the negotiators have been settling the border issue for a decade by the time a final agreement is reached?
Liệu các nhà đàm phán đã giải quyết vấn đề biên giới được một thập kỷ vào thời điểm đạt được thỏa thuận cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled border".

Tầm quan trọng của biên giới ổn định trong luật pháp quốc tế

Trong quan hệ quốc tế, một 'settled border' (biên giới đã được thiết lập) là cực kỳ quan trọng. Nó thường được xác định thông qua các hiệp ước hòa bình, thỏa thuận quốc tế, hoặc các cuộc đàm phán lâu dài, và được công nhận bởi cộng đồng quốc tế. Biên giới ổn định là nền tảng cho chủ quyền quốc gia, hòa bình, và hợp tác khu vực, ngăn ngừa xung đột và tranh chấp lãnh thổ.

Biên giới và khái niệm về quốc gia-dân tộc

Khái niệm về 'settled border' gắn liền với sự phát triển của quốc gia-dân tộc ở phương Tây và trên toàn cầu. Các biên giới được xác định rõ ràng giúp định hình bản sắc quốc gia, phân chia quyền tài phán hành chính và quân sự, và điều chỉnh dòng chảy của người và hàng hóa. Việc có một biên giới ổn định là dấu hiệu của một quốc gia có chủ quyền và có khả năng kiểm soát lãnh thổ của mình.