(Top Banner Ad)
disregard some options
B2
Động từ B2 Chung

disregard some options

UK: /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ • US: /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua một vài lựa chọn không để ý đến một vài lựa chọn loại bỏ một số lựa chọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay no attention to; ignore.

Vietnamese Meaning

Không chú ý đến; bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can't simply disregard the rules."

    "Bạn không thể đơn giản bỏ qua các quy tắc."

  • "The judge told the jury to disregard the witness's last statement."

    "Thẩm phán yêu cầu bồi thẩm đoàn bỏ qua lời khai cuối cùng của nhân chứng."

  • "We can't afford to disregard their advice."

    "Chúng ta không thể coi thường lời khuyên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disregard bỏ qua, không để ý đến, coi thường
Noun disregard sự bỏ qua, sự không để ý đến, sự coi thường
Adjective disregarded bị bỏ qua, bị coi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
garder
Old French
regarder
Middle English
disregard

Nguồn gốc của 'disregard'

Từ 'disregard' được hình thành từ hai yếu tố chính. 'Dis-' là một tiền tố gốc Latin mang nghĩa 'không', 'tách rời' hoặc 'đối lập'. Phần 'regard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regarder', nghĩa là 'nhìn vào', 'quan sát' hoặc 'xem xét'. Khi kết hợp lại, 'disregard' mang ý nghĩa là 'không nhìn vào', 'không xem xét' hoặc 'không coi trọng', thể hiện hành động cố tình bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.

Usage Note

Từ 'disregard' mang ý nghĩa chủ động bỏ qua hoặc không coi trọng điều gì đó. Nó mạnh hơn 'ignore' một chút, thể hiện sự coi thường hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng.

Prepositions

for

Disregard for something: thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường điều gì đó. Ví dụ: 'His disregard for the rules led to serious consequences.' (Sự coi thường luật lệ của anh ta dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • completely completely disregard some options
    (hoàn toàn bỏ qua một số lựa chọn)
  • deliberately deliberately disregard some options
    (cố ý bỏ qua một số lựa chọn)
  • intentionally intentionally disregard some options
    (cố tình bỏ qua một số lựa chọn)
Verb + (to) + Verb Phrase
  • choose choose to disregard some options
    (chọn bỏ qua một số lựa chọn)
  • decide decide to disregard some options
    (quyết định bỏ qua một số lựa chọn)
Prepositional Phrase with Noun 'disregard'
  • in in disregard of some options
    (bất chấp một số lựa chọn (bằng cách bỏ qua))
  • with with disregard for some options
    (với thái độ bỏ qua/không tôn trọng một số lựa chọn)

Idioms

  • have a complete disregard for some options

    hoàn toàn không cân nhắc, không đếm xỉa đến một số lựa chọn (thường hàm ý thiếu tôn trọng hoặc thiếu thận trọng)

    "His report showed a complete disregard for some cheaper options, focusing only on premium solutions."

    (Báo cáo của anh ấy cho thấy sự bỏ qua hoàn toàn một số lựa chọn rẻ hơn, chỉ tập trung vào các giải pháp cao cấp.)

  • disregard some options at one's peril

    bỏ qua một số lựa chọn và phải chịu rủi ro/hậu quả (một lời cảnh báo rằng việc bỏ qua sẽ dẫn đến kết cục xấu)

    "You disregard some options for the new product at your own peril; the market might punish you."

    (Bạn sẽ phải tự chịu rủi ro nếu bỏ qua một số lựa chọn cho sản phẩm mới; thị trường có thể trừng phạt bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disregard some options

Động từ
Lật mặt

Không chú ý đến; bỏ qua.

"You can't simply disregard the rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't disregarded some options during the negotiation; we might have reached a better agreement.
Tôi ước tôi đã không bỏ qua một vài lựa chọn trong cuộc đàm phán; chúng ta có lẽ đã đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
Phủ định
If only she wouldn't disregard some options so easily; she'd make better decisions.
Ước gì cô ấy đừng bỏ qua một vài lựa chọn một cách dễ dàng như vậy; cô ấy sẽ đưa ra những quyết định tốt hơn.
Nghi vấn
If only they could disregard some options and focus on what really matters, wouldn't that be more productive?
Giá như họ có thể bỏ qua một số lựa chọn và tập trung vào những gì thực sự quan trọng, liệu điều đó có năng suất hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregard some options".

Giá trị của việc cân nhắc lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, và ra quyết định cá nhân, việc xem xét cẩn thận và đánh giá kỹ lưỡng nhiều lựa chọn khác nhau (cả ưu và nhược điểm) trước khi đưa ra một quyết định được đánh giá rất cao. Hành động 'disregard some options' (bỏ qua một số lựa chọn) thường bị coi là thiếu thận trọng, thiển cận, thiếu trách nhiệm hoặc thậm chí là kiêu ngạo, vì nó có thể dẫn đến những kết quả không tối ưu hoặc hậu quả không mong muốn. Ngược lại, việc tìm hiểu và phân tích sâu các lựa chọn thường được xem là dấu hiệu của sự thông thái, cẩn trọng và quản lý hiệu quả.