disseminated material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Widely spread or distributed.
Vietnamese Meaning
Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research findings were widely disseminated to the scientific community."
"Những phát hiện nghiên cứu đã được lan truyền rộng rãi đến cộng đồng khoa học."
-
"Disseminated material included both printed documents and online resources."
"Tài liệu được lan truyền bao gồm cả tài liệu in và tài nguyên trực tuyến."
-
"The disseminated material aimed to raise awareness about climate change."
"Tài liệu được lan truyền nhằm mục đích nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disseminate | lan truyền, phổ biến (thông tin, ý tưởng) |
| Noun | dissemination | sự lan truyền, sự phổ biến |
| Noun | material | vật liệu, tài liệu, chất liệu |
| Adjective | material | quan trọng, cốt yếu; thuộc về vật chất |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thông tin, kiến thức, ý tưởng, hoặc tài liệu đã được phổ biến đến nhiều người hoặc nhiều địa điểm. 'Disseminated' nhấn mạnh hành động chủ động lan truyền, khác với việc đơn thuần tồn tại hoặc tự nhiên lan rộng. So sánh với 'spread', 'disseminated' mang tính chính thức và có chủ đích hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'material' dùng để chỉ các loại tài liệu khác nhau như văn bản, hình ảnh, video, v.v. Nó có thể là các nguồn tài liệu thô hoặc các sản phẩm đã được xử lý.
Prepositions
‘Disseminated among’ nghĩa là lan truyền trong một nhóm. ‘Disseminated to’ nghĩa là lan truyền đến một đối tượng cụ thể. ‘Disseminated across’ nghĩa là lan truyền trên một phạm vi địa lý rộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
review review disseminated material (xem xét tài liệu đã được phổ biến)
-
access access disseminated material (truy cập tài liệu đã được phổ biến)
-
distribute distribute disseminated material (phân phối tài liệu đã được phổ biến)
-
utilize utilize disseminated material (sử dụng tài liệu đã được phổ biến)
-
publicly publicly disseminated material (tài liệu được phổ biến công khai)
-
sensitive sensitive disseminated material (tài liệu nhạy cảm đã được phổ biến)
-
confidential confidential disseminated material (tài liệu mật đã được phổ biến)
-
relevant relevant disseminated material (tài liệu liên quan đã được phổ biến)
Idioms
-
Access to disseminated material
Quyền truy cập tài liệu đã được phổ biến
"The public has a right to access to disseminated material regarding government spending."
(Công chúng có quyền truy cập các tài liệu đã được phổ biến liên quan đến chi tiêu của chính phủ.)
-
Reviewing disseminated material
Việc xem xét tài liệu đã được phổ biến
"Our team is responsible for reviewing disseminated material to ensure accuracy and compliance."
(Nhóm của chúng tôi chịu trách nhiệm xem xét các tài liệu đã được phổ biến để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ.)
-
Guidelines for disseminated material
Hướng dẫn về tài liệu đã được phổ biến
"Please refer to the guidelines for disseminated material before sharing any documents externally."
(Vui lòng tham khảo hướng dẫn về tài liệu đã được phổ biến trước khi chia sẻ bất kỳ tài liệu nào ra bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disseminated material
tính từ (disseminated)Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.
"The research findings were widely disseminated to the scientific community."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying disseminated material without critical analysis can be detrimental. |
Việc thưởng thức tài liệu được phổ biến mà không có phân tích phản biện có thể gây bất lợi. |
| Phủ định | He avoids disseminating misinformation, prioritizing factual reporting instead. |
Anh ấy tránh phổ biến thông tin sai lệch, ưu tiên báo cáo thực tế hơn. |
| Nghi vấn | Is disseminating educational material the primary goal of this organization? |
Có phải việc phổ biến tài liệu giáo dục là mục tiêu chính của tổ chức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disseminated material".
