(Top Banner Ad)
disseminated material
C1
tính từ (disseminated) C1 Nghiên cứu, Giáo dục, Truyền thông

disseminated material

UK: /dɪˈsemɪˌneɪtɪd məˈtɪəriəl/ • US: /dɪˈsemɪˌneɪtɪd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu được phổ biến tài liệu đã được lan truyền vật liệu đã được phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely spread or distributed.

Vietnamese Meaning

Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research findings were widely disseminated to the scientific community."

    "Những phát hiện nghiên cứu đã được lan truyền rộng rãi đến cộng đồng khoa học."

  • "Disseminated material included both printed documents and online resources."

    "Tài liệu được lan truyền bao gồm cả tài liệu in và tài nguyên trực tuyến."

  • "The disseminated material aimed to raise awareness about climate change."

    "Tài liệu được lan truyền nhằm mục đích nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disseminate lan truyền, phổ biến (thông tin, ý tưởng)
Noun dissemination sự lan truyền, sự phổ biến
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Adjective material quan trọng, cốt yếu; thuộc về vật chất
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực

Synonyms

circulated (được lưu hành)propagated (được truyền bá)distributed (được phân phát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disseminare
English
disseminate
Latin
materia
Old French
materiel
English
material

Sự gieo mầm ý tưởng

Từ 'disseminated' xuất phát từ tiếng Latin 'disseminare', nghĩa đen là 'gieo hạt giống ra khắp nơi'. 'Dis-' có nghĩa là 'rộng khắp' và 'seminare' có nghĩa là 'gieo hạt'. Do đó, 'disseminated' mang ý nghĩa 'được gieo rắc' hoặc 'được lan truyền rộng rãi', tương tự như cách hạt giống phát tán và mọc lên.

Bản chất của thông tin

Từ 'material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', dùng để chỉ 'vật chất', 'chất liệu' hoặc 'nguyên liệu thô'. Trong ngữ cảnh 'disseminated material', nó được hiểu là 'tài liệu', 'thông tin', 'nội dung' hoặc 'dữ liệu' – những 'vật chất' cụ thể được lan truyền hoặc phổ biến đến nhiều người.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thông tin, kiến thức, ý tưởng, hoặc tài liệu đã được phổ biến đến nhiều người hoặc nhiều địa điểm. 'Disseminated' nhấn mạnh hành động chủ động lan truyền, khác với việc đơn thuần tồn tại hoặc tự nhiên lan rộng. So sánh với 'spread', 'disseminated' mang tính chính thức và có chủ đích hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'material' dùng để chỉ các loại tài liệu khác nhau như văn bản, hình ảnh, video, v.v. Nó có thể là các nguồn tài liệu thô hoặc các sản phẩm đã được xử lý.

Prepositions

among to across

‘Disseminated among’ nghĩa là lan truyền trong một nhóm. ‘Disseminated to’ nghĩa là lan truyền đến một đối tượng cụ thể. ‘Disseminated across’ nghĩa là lan truyền trên một phạm vi địa lý rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disseminated material
  • review review disseminated material
    (xem xét tài liệu đã được phổ biến)
  • access access disseminated material
    (truy cập tài liệu đã được phổ biến)
  • distribute distribute disseminated material
    (phân phối tài liệu đã được phổ biến)
  • utilize utilize disseminated material
    (sử dụng tài liệu đã được phổ biến)
Tính từ/Trạng từ + disseminated material
  • publicly publicly disseminated material
    (tài liệu được phổ biến công khai)
  • sensitive sensitive disseminated material
    (tài liệu nhạy cảm đã được phổ biến)
  • confidential confidential disseminated material
    (tài liệu mật đã được phổ biến)
  • relevant relevant disseminated material
    (tài liệu liên quan đã được phổ biến)

Idioms

  • Access to disseminated material

    Quyền truy cập tài liệu đã được phổ biến

    "The public has a right to access to disseminated material regarding government spending."

    (Công chúng có quyền truy cập các tài liệu đã được phổ biến liên quan đến chi tiêu của chính phủ.)

  • Reviewing disseminated material

    Việc xem xét tài liệu đã được phổ biến

    "Our team is responsible for reviewing disseminated material to ensure accuracy and compliance."

    (Nhóm của chúng tôi chịu trách nhiệm xem xét các tài liệu đã được phổ biến để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ.)

  • Guidelines for disseminated material

    Hướng dẫn về tài liệu đã được phổ biến

    "Please refer to the guidelines for disseminated material before sharing any documents externally."

    (Vui lòng tham khảo hướng dẫn về tài liệu đã được phổ biến trước khi chia sẻ bất kỳ tài liệu nào ra bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disseminated material

tính từ (disseminated)
Lật mặt

Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.

"The research findings were widely disseminated to the scientific community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying disseminated material without critical analysis can be detrimental.
Việc thưởng thức tài liệu được phổ biến mà không có phân tích phản biện có thể gây bất lợi.
Phủ định
He avoids disseminating misinformation, prioritizing factual reporting instead.
Anh ấy tránh phổ biến thông tin sai lệch, ưu tiên báo cáo thực tế hơn.
Nghi vấn
Is disseminating educational material the primary goal of this organization?
Có phải việc phổ biến tài liệu giáo dục là mục tiêu chính của tổ chức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disseminated material".

Quyền được thông tin và sự minh bạch

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các quốc gia dân chủ, quyền truy cập thông tin và tài liệu do chính phủ hoặc các tổ chức công bố là một nguyên tắc cơ bản. 'Disseminated material' thường là minh chứng cho sự minh bạch, cho phép công chúng kiểm tra và hiểu rõ hơn về các quyết định và hoạt động của chính quyền.

Bảo vệ Sở hữu trí tuệ trong thời đại số

Với sự phát triển của công nghệ số, việc 'disseminated material' (phổ biến tài liệu) trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về bảo vệ sở hữu trí tuệ. Các luật về bản quyền và bằng sáng chế ra đời để đảm bảo rằng dù thông tin có được lan truyền rộng rãi, quyền lợi của người tạo ra vẫn được tôn trọng và bảo vệ khỏi việc sao chép hoặc sử dụng trái phép.