dissoluble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being dissolved; soluble.
Vietnamese Meaning
Có khả năng hòa tan được; hòa tan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sugar is dissoluble in water."
"Đường có thể hòa tan trong nước."
-
"The tablet is dissoluble in the mouth."
"Viên thuốc có thể hòa tan trong miệng."
-
"This type of salt is easily dissoluble in warm water."
"Loại muối này dễ dàng hòa tan trong nước ấm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dissolve | hòa tan, làm tan rã, giải thể |
| Noun | dissolution | sự hòa tan, sự tan rã, sự giải thể |
| Adjective | dissolvable | có thể hòa tan được (thường dùng hơn 'dissoluble' trong văn nói) |
| Adjective | indissoluble | không thể hòa tan, không thể phá vỡ, vĩnh cửu (đối nghĩa) |
| Noun | dissolvability | khả năng hòa tan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "dissoluble" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học, để mô tả các chất có thể tan trong một dung môi nhất định. Nó thường chỉ khả năng hòa tan vật lý, không ám chỉ đến các phản ứng hóa học làm biến đổi chất. So sánh với "soluble", chúng có nghĩa tương tự nhưng "dissoluble" có vẻ trang trọng và ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Phân biệt với "soluble" có thể dễ dàng được sử dụng hơn trong các ngữ cảnh thông thường. 'Soluble' nhấn mạnh vào khả năng tan nói chung, trong khi 'dissoluble' có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng quá trình hòa tan này có thể thực hiện được một cách thực tế.
Prepositions
Khi sử dụng "in", ta chỉ rõ dung môi mà chất đó có thể tan (ví dụ: dissoluble in water). Khi sử dụng "by", ta thường đề cập đến phương pháp hoặc yếu tố giúp hòa tan (ví dụ: dissoluble by heating).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily dissoluble (dễ hòa tan)
-
readily readily dissoluble (dễ dàng hòa tan (không cần nhiều công sức))
-
highly highly dissoluble (rất dễ hòa tan)
-
in water dissoluble in water (hòa tan được trong nước)
-
in acid dissoluble in acid (hòa tan được trong axit)
-
substance dissoluble substance (chất có thể hòa tan)
-
compound dissoluble compound (hợp chất có thể hòa tan)
-
material dissoluble material (vật liệu có thể hòa tan)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissoluble
adjectiveCó khả năng hòa tan được; hòa tan.
"Sugar is dissoluble in water."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the substance were more dissoluble, we could easily separate the components. |
Nếu chất đó dễ hòa tan hơn, chúng ta có thể dễ dàng tách các thành phần. |
| Phủ định | If the problem weren't dissoluble with current methods, scientists wouldn't continue researching new solutions. |
Nếu vấn đề không thể giải quyết bằng các phương pháp hiện tại, các nhà khoa học sẽ không tiếp tục nghiên cứu các giải pháp mới. |
| Nghi vấn | Would the mixture be easier to handle if it were more dissoluble? |
Hỗn hợp có dễ xử lý hơn không nếu nó dễ hòa tan hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissoluble".
