(Top Banner Ad)
distinguishing feature
C1
Danh từ C1 Tổng quát

distinguishing feature

UK: /dɪˈstɪŋɡwɪʃɪŋ ˈfiːtʃə/ • US: /dɪˈstɪŋɡwɪʃɪŋ ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm nổi bật đặc điểm phân biệt điểm khác biệt nét đặc trưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or attribute that sets something apart from others; a unique or notable quality that differentiates it.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính giúp phân biệt một vật gì đó với những vật khác; một phẩm chất độc đáo hoặc đáng chú ý giúp phân biệt nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One distinguishing feature of this species of bird is its bright red beak."

    "Một đặc điểm nổi bật của loài chim này là chiếc mỏ đỏ tươi."

  • "The building's most distinguishing feature is its towering spire."

    "Đặc điểm nổi bật nhất của tòa nhà là ngọn tháp cao chót vót."

  • "Empathy is a distinguishing feature of a good leader."

    "Sự đồng cảm là một đặc điểm nổi bật của một nhà lãnh đạo giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish phân biệt, nhận ra sự khác biệt
Adjective distinguishing có tính phân biệt, đặc trưng
Noun distinction sự phân biệt, nét đặc trưng, sự ưu tú
Adjective distinctive khác biệt, đặc trưng, dễ nhận biết
Noun feature đặc điểm, nét đặc trưng, tính năng
Verb feature làm nổi bật, có... làm đặc điểm chính

Synonyms

Antonyms

common feature (đặc điểm chung)shared attribute (thuộc tính được chia sẻ)

Related Words

unique selling proposition (lợi thế bán hàng độc nhất)key differentiator (yếu tố khác biệt chính)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere
Old French
distinguer
English
distinguish
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature

Nguồn Gốc Của 'Distinguishing Feature'

Cụm từ 'distinguishing feature' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Distinguish' (phân biệt) xuất phát từ tiếng La-tinh 'distinguere', có nghĩa là 'đánh dấu riêng biệt' hoặc 'tách rời'. 'Feature' (đặc điểm) bắt nguồn từ 'factura', nghĩa là 'sự tạo thành' hay 'hình dáng'. Khi kết hợp lại, 'distinguishing feature' mô tả một đặc điểm giúp nhận diện hoặc phân biệt rõ ràng một người, vật hay khái niệm này với những cái khác, giống như một dấu hiệu đặc trưng giúp 'đánh dấu' chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh những đặc điểm then chốt giúp xác định hoặc phân loại một đối tượng, khái niệm hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và quan trọng, thay vì những khác biệt nhỏ nhặt. 'Distinguishing' ở đây mang nghĩa là 'gây sự khác biệt', 'làm cho khác biệt'.

Prepositions

of between

'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là distinguishing feature của cái gì đó (ví dụ: 'a distinguishing feature of the car'). 'between' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh, ví dụ: 'a distinguishing feature between the two models'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinguishing feature
  • unique unique distinguishing feature
    (đặc điểm phân biệt độc đáo)
  • key key distinguishing feature
    (đặc điểm phân biệt then chốt/chính)
  • main main distinguishing feature
    (đặc điểm phân biệt chủ yếu)
  • obvious obvious distinguishing feature
    (đặc điểm phân biệt rõ ràng)
Verb + distinguishing feature
  • have have a distinguishing feature
    (có một đặc điểm phân biệt)
  • possess possess a distinguishing feature
    (sở hữu một đặc điểm phân biệt)
  • identify identify a distinguishing feature
    (xác định một đặc điểm phân biệt)
  • serve as serve as a distinguishing feature
    (đóng vai trò là đặc điểm phân biệt)
Prepositional Phrase + distinguishing feature
  • one of the one of the distinguishing features of...
    (một trong những đặc điểm phân biệt của...)
  • without any without any distinguishing features
    (mà không có bất kỳ đặc điểm nhận dạng nào)

Idioms

  • A defining/key distinguishing feature

    Một đặc điểm phân biệt cốt lõi/then chốt

    "Its ability to self-repair is a defining distinguishing feature of the new material."

    (Khả năng tự phục hồi là một đặc điểm phân biệt cốt lõi của vật liệu mới này.)

  • The distinguishing feature that sets X apart

    Đặc điểm phân biệt giúp X trở nên khác biệt

    "The distinguishing feature that sets this brand apart is its commitment to sustainability."

    (Đặc điểm phân biệt giúp thương hiệu này khác biệt chính là cam kết của họ đối với sự bền vững.)

  • Lack distinguishing features

    Thiếu các đặc điểm phân biệt/nhận dạng

    "The building was so generic it lacked any distinguishing features."

    (Tòa nhà quá chung chung đến nỗi nó thiếu bất kỳ đặc điểm nhận dạng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinguishing feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính giúp phân biệt một vật gì đó với những vật khác; một phẩm chất độc đáo hoặc đáng chú ý giúp phân biệt nó.

"One distinguishing feature of this species of bird is its bright red beak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguishing feature".

USP trong Kinh doanh (Unique Selling Proposition)

Trong thế giới kinh doanh và marketing, các công ty luôn tìm kiếm 'đặc điểm phân biệt' cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình, thường được gọi là 'Unique Selling Proposition' (USP) - Lợi điểm Bán hàng Độc đáo. Đây là những gì khiến sản phẩm của họ nổi bật so với đối thủ cạnh tranh, thu hút khách hàng và tạo nên bản sắc thương hiệu. Một 'distinguishing feature' hiệu quả có thể là chất lượng vượt trội, giá cả phải chăng, thiết kế sáng tạo, hoặc dịch vụ khách hàng xuất sắc.

Nhận dạng và Bản sắc Cá nhân

'Distinguishing features' đóng vai trò quan trọng trong việc nhận dạng cá nhân. Từ dấu vân tay độc đáo của mỗi người, các vết sẹo đặc biệt, đến các nét mặt đặc trưng, tất cả đều là những 'đặc điểm phân biệt' giúp các nhà khoa học pháp y, cơ quan chức năng hoặc thậm chí là người thân nhận diện một người. Trong nhiều nền văn hóa, những nét đặc trưng trên cơ thể hoặc tính cách cũng được coi là dấu hiệu của bản sắc hoặc số phận.