distinguishing feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or attribute that sets something apart from others; a unique or notable quality that differentiates it.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thuộc tính giúp phân biệt một vật gì đó với những vật khác; một phẩm chất độc đáo hoặc đáng chú ý giúp phân biệt nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One distinguishing feature of this species of bird is its bright red beak."
"Một đặc điểm nổi bật của loài chim này là chiếc mỏ đỏ tươi."
-
"The building's most distinguishing feature is its towering spire."
"Đặc điểm nổi bật nhất của tòa nhà là ngọn tháp cao chót vót."
-
"Empathy is a distinguishing feature of a good leader."
"Sự đồng cảm là một đặc điểm nổi bật của một nhà lãnh đạo giỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distinguish | phân biệt, nhận ra sự khác biệt |
| Adjective | distinguishing | có tính phân biệt, đặc trưng |
| Noun | distinction | sự phân biệt, nét đặc trưng, sự ưu tú |
| Adjective | distinctive | khác biệt, đặc trưng, dễ nhận biết |
| Noun | feature | đặc điểm, nét đặc trưng, tính năng |
| Verb | feature | làm nổi bật, có... làm đặc điểm chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh những đặc điểm then chốt giúp xác định hoặc phân loại một đối tượng, khái niệm hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và quan trọng, thay vì những khác biệt nhỏ nhặt. 'Distinguishing' ở đây mang nghĩa là 'gây sự khác biệt', 'làm cho khác biệt'.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là distinguishing feature của cái gì đó (ví dụ: 'a distinguishing feature of the car'). 'between' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh, ví dụ: 'a distinguishing feature between the two models'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique distinguishing feature (đặc điểm phân biệt độc đáo)
-
key key distinguishing feature (đặc điểm phân biệt then chốt/chính)
-
main main distinguishing feature (đặc điểm phân biệt chủ yếu)
-
obvious obvious distinguishing feature (đặc điểm phân biệt rõ ràng)
-
have have a distinguishing feature (có một đặc điểm phân biệt)
-
possess possess a distinguishing feature (sở hữu một đặc điểm phân biệt)
-
identify identify a distinguishing feature (xác định một đặc điểm phân biệt)
-
serve as serve as a distinguishing feature (đóng vai trò là đặc điểm phân biệt)
-
one of the one of the distinguishing features of... (một trong những đặc điểm phân biệt của...)
-
without any without any distinguishing features (mà không có bất kỳ đặc điểm nhận dạng nào)
Idioms
-
A defining/key distinguishing feature
Một đặc điểm phân biệt cốt lõi/then chốt
"Its ability to self-repair is a defining distinguishing feature of the new material."
(Khả năng tự phục hồi là một đặc điểm phân biệt cốt lõi của vật liệu mới này.)
-
The distinguishing feature that sets X apart
Đặc điểm phân biệt giúp X trở nên khác biệt
"The distinguishing feature that sets this brand apart is its commitment to sustainability."
(Đặc điểm phân biệt giúp thương hiệu này khác biệt chính là cam kết của họ đối với sự bền vững.)
-
Lack distinguishing features
Thiếu các đặc điểm phân biệt/nhận dạng
"The building was so generic it lacked any distinguishing features."
(Tòa nhà quá chung chung đến nỗi nó thiếu bất kỳ đặc điểm nhận dạng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinguishing feature
Danh từMột đặc điểm hoặc thuộc tính giúp phân biệt một vật gì đó với những vật khác; một phẩm chất độc đáo hoặc đáng chú ý giúp phân biệt nó.
"One distinguishing feature of this species of bird is its bright red beak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguishing feature".
