(Top Banner Ad)
distributed denial-of-service attack (ddos attack)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

distributed denial-of-service attack (ddos attack)

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd dɪˈnaɪəl ɒv ˈsɜːvɪs əˈtæk/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd dɪˈnaɪəl əv ˈsɜːrvɪs əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công từ chối dịch vụ phân tán tấn công DDoS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack on a computer system or network that causes a loss of service to users, typically by overwhelming the target with traffic from multiple sources.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công vào một hệ thống máy tính hoặc mạng lưới, gây ra sự gián đoạn dịch vụ cho người dùng, thường bằng cách làm quá tải mục tiêu với lưu lượng truy cập từ nhiều nguồn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's website was down for several hours due to a distributed denial-of-service attack."

    "Trang web của công ty đã ngừng hoạt động trong vài giờ do một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán."

  • "The DDoS attack overwhelmed the server, making it impossible for legitimate users to access the website."

    "Cuộc tấn công DDoS đã làm quá tải máy chủ, khiến người dùng hợp pháp không thể truy cập trang web."

  • "Companies are investing heavily in DDoS protection to mitigate the risk of such attacks."

    "Các công ty đang đầu tư mạnh vào việc bảo vệ DDoS để giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân tán
Verb deny từ chối, phủ nhận
Noun denial sự từ chối, sự phủ nhận (đặc biệt là dịch vụ)
Noun service dịch vụ
Verb attack tấn công
Noun attacker kẻ tấn công

Synonyms

network flooding (làm ngập mạng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
distributed denial-of-service attack (DDoS attack)

Nguồn gốc của DDoS

Thuật ngữ 'tấn công từ chối dịch vụ phân tán' (DDoS) ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các mối đe dọa an ninh mạng. Nó mô tả một loại hình tấn công mà kẻ xấu sử dụng nhiều hệ thống máy tính bị chiếm quyền kiểm soát (gọi là botnet) để đồng loạt gửi một lượng lớn yêu cầu tới một mục tiêu duy nhất. Mục đích là làm quá tải máy chủ hoặc mạng của mục tiêu, khiến dịch vụ không thể truy cập được đối với người dùng hợp pháp. Khái niệm 'denial-of-service' (từ chối dịch vụ) đã có từ những năm 1990, và yếu tố 'distributed' (phân tán) được thêm vào khi các cuộc tấn công trở nên phức tạp hơn, sử dụng nhiều nguồn tấn công để che giấu và tăng cường hiệu quả.

Usage Note

DDoS attack là một loại tấn công mạng nghiêm trọng, khác với DoS (denial-of-service attack) ở chỗ nó sử dụng nhiều máy tính/thiết bị (thường là botnet) để thực hiện tấn công, khiến việc truy tìm và ngăn chặn trở nên khó khăn hơn nhiều. Nó có thể gây ra thiệt hại lớn về tài chính và uy tín cho các tổ chức bị tấn công.

Prepositions

on against

‘On’ và ‘against’ thường được sử dụng để chỉ mục tiêu của cuộc tấn công. Ví dụ: 'The company suffered a DDoS attack on its website' hoặc 'The website was targeted in a DDoS attack against its servers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distributed denial-of-service attack (DDoS attack)
  • launch launch a distributed denial-of-service attack
    (phát động một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán)
  • mount mount a distributed denial-of-service attack
    (tiến hành một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán)
  • conduct conduct a distributed denial-of-service attack
    (thực hiện một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán)
  • suffer suffer a distributed denial-of-service attack
    (phải chịu một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán)
  • mitigate mitigate a distributed denial-of-service attack
    (giảm nhẹ/khắc phục một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán)
  • defend against defend against a distributed denial-of-service attack
    (phòng thủ/bảo vệ chống lại một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán)
Adjective + distributed denial-of-service attack (DDoS attack)
  • massive a massive distributed denial-of-service attack
    (một cuộc tấn công DDoS quy mô lớn/ồ ạt)
  • sophisticated a sophisticated distributed denial-of-service attack
    (một cuộc tấn công DDoS tinh vi)
  • large-scale a large-scale distributed denial-of-service attack
    (một cuộc tấn công DDoS quy mô lớn)
  • successful a successful distributed denial-of-service attack
    (một cuộc tấn công DDoS thành công)
Noun + distributed denial-of-service attack (DDoS attack)
  • DDoS protection DDoS protection
    (bảo vệ chống DDoS)
  • DDoS prevention DDoS prevention
    (ngăn chặn DDoS)
  • DDoS mitigation DDoS mitigation
    (giảm thiểu DDoS)

Idioms

  • fall victim to a DDoS attack

    trở thành nạn nhân của một cuộc tấn công DDoS

    "Many websites have unfortunately fallen victim to a DDoS attack during major events."

    (Nhiều trang web không may đã trở thành nạn nhân của một cuộc tấn công DDoS trong các sự kiện lớn.)

  • launch/mount a DDoS attack

    phát động/tiến hành một cuộc tấn công DDoS

    "Hacktivists often launch DDoS attacks to protest against certain policies."

    (Các nhà hoạt động tin tặc thường phát động các cuộc tấn công DDoS để phản đối các chính sách nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed denial-of-service attack (ddos attack)

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công vào một hệ thống máy tính hoặc mạng lưới, gây ra sự gián đoạn dịch vụ cho người dùng, thường bằng cách làm quá tải mục tiêu với lưu lượng truy cập từ nhiều nguồn khác nhau.

"The company's website was down for several hours due to a distributed denial-of-service attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hackers launched a distributed denial-of-service attack on the company's website.
Những kẻ tấn công mạng đã thực hiện một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán vào trang web của công ty.
Phủ định
The security team did not anticipate a distributed denial-of-service attack.
Đội ngũ an ninh mạng đã không lường trước được một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán.
Nghi vấn
Did the distributed denial-of-service attack compromise user data?
Cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán có làm tổn hại đến dữ liệu người dùng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a website doesn't implement proper security measures, it will be vulnerable to a distributed denial-of-service attack.
Nếu một trang web không triển khai các biện pháp bảo mật phù hợp, nó sẽ dễ bị tấn công từ chối dịch vụ phân tán.
Phủ định
If you don't update your server's firewall, it will be vulnerable to a distributed denial-of-service attack.
Nếu bạn không cập nhật tường lửa của máy chủ, nó sẽ dễ bị tấn công từ chối dịch vụ phân tán.
Nghi vấn
Will the server crash if it experiences a distributed denial-of-service attack?
Liệu máy chủ có bị sập nếu nó trải qua một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed denial-of-service attack (ddos attack)".

Tác động và mục đích của tấn công DDoS

Tấn công DDoS không chỉ là mối đe dọa kỹ thuật mà còn có tác động lớn đến xã hội và kinh tế. Chúng thường được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như tống tiền, trả thù, phá hoại cạnh tranh kinh doanh, hoặc phục vụ các hoạt động chính trị (hacktivism). Ví dụ, các nhóm tin tặc có thể tấn công trang web của chính phủ hoặc các tập đoàn lớn để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội hoặc chính trị. Tác động kinh tế của các cuộc tấn công này có thể rất lớn, gây thiệt hại hàng triệu đô la cho các doanh nghiệp do mất doanh thu, chi phí phục hồi và tổn hại danh tiếng.

DDoS như một công cụ trong chiến tranh mạng

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, các cuộc tấn công DDoS đã trở thành một công cụ phổ biến trong chiến tranh mạng. Các quốc gia có thể sử dụng DDoS để làm gián đoạn cơ sở hạ tầng quan trọng của đối thủ, như mạng lưới điện, dịch vụ tài chính, hoặc truyền thông, nhằm gây hỗn loạn hoặc làm suy yếu khả năng phản ứng. Các cuộc tấn công như vậy thường được thực hiện bởi các nhóm tin tặc được nhà nước bảo trợ, gây ra mối lo ngại nghiêm trọng về an ninh quốc gia và ổn định toàn cầu trong thời đại số.