(Top Banner Ad)
distributing funds
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh tế, Tài chính

distributing funds

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪŋ fʌndz/ • US: /dɪˈstrɪbjuːtɪŋ fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ tiền cấp phát vốn phân phối quỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of allocating or dispensing financial resources to various recipients or purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động phân bổ hoặc cấp phát nguồn tài chính cho nhiều đối tượng hoặc mục đích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is responsible for distributing funds to support research projects."

    "Tổ chức chịu trách nhiệm phân bổ tiền để hỗ trợ các dự án nghiên cứu."

  • "The government is distributing funds to help small businesses recover from the pandemic."

    "Chính phủ đang phân bổ tiền để giúp các doanh nghiệp nhỏ phục hồi sau đại dịch."

  • "The foundation focuses on distributing funds to educational initiatives."

    "Tổ chức tập trung vào việc phân bổ tiền cho các sáng kiến giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ
Noun distributor người/công ty phân phối
Adjective distributive phân phối, thuộc về phân phối
Noun fund quỹ, tiền (có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh)
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Noun fundraiser người gây quỹ, sự kiện gây quỹ
Adjective funded được cấp vốn, được tài trợ

Synonyms

allocating resources (phân bổ nguồn lực)dispensing funds (cấp phát tiền)granting funds (cấp vốn)

Antonyms

collecting funds (thu gom tiền)hoarding funds (tích trữ tiền)

Related Words

financial aid (viện trợ tài chính)grant allocation (phân bổ tài trợ)charitable giving (quyên góp từ thiện)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
Old French
distribuer
English
distribute
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund

Nguồn gốc của 'Distribute' và 'Funds'

Cụm từ 'distributing funds' (phân phối quỹ) kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Distribute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribuere', nghĩa là 'chia ra, phân bổ', từ gốc 'dis-' (riêng biệt) và 'tribuere' (phân chia, trao tặng), gợi lên hình ảnh chia sẻ một thứ gì đó. Từ 'funds' (quỹ) lại xuất phát từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy, nền tảng', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ một kho dự trữ hoặc một số tiền dành riêng cho mục đích cụ thể. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả hành động phân chia và trao các khoản tiền được dành riêng cho một mục đích nào đó một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ 'distributing funds' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, từ thiện, viện trợ, hoặc các chương trình hỗ trợ. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động phân phát tiền bạc một cách có tổ chức và có mục đích. Khác với 'spending money' (tiêu tiền) vốn mang tính tổng quát hơn, 'distributing funds' ngụ ý sự phân chia, chia sẻ nguồn lực một cách có kế hoạch.

Prepositions

to among

'Distributing funds to [recipient]' chỉ việc phân bổ tiền cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'distributing funds to local charities' (phân bổ tiền cho các tổ chức từ thiện địa phương). 'Distributing funds among [recipients]' chỉ việc phân bổ tiền cho nhiều đối tượng. Ví dụ: 'distributing funds among different departments' (phân bổ tiền cho các phòng ban khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distributing funds
  • effectively effectively distributing funds
    (phân phối quỹ một cách hiệu quả)
  • fairly fairly distributing funds
    (phân phối quỹ một cách công bằng)
  • transparently transparently distributing funds
    (phân phối quỹ một cách minh bạch)
  • equitably equitably distributing funds
    (phân phối quỹ một cách công bằng, bình đẳng)
Verbs/Phrases describing the action or responsibility
  • responsible for responsible for distributing funds
    (chịu trách nhiệm phân phối quỹ)
  • tasked with tasked with distributing funds
    (được giao nhiệm vụ phân phối quỹ)
  • involved in involved in distributing funds
    (tham gia vào việc phân phối quỹ)
Nouns + for/of distributing funds (processes/methods)
  • mechanisms for mechanisms for distributing funds
    (các cơ chế để phân phối quỹ)
  • process of process of distributing funds
    (quy trình phân phối quỹ)

Idioms

  • distributing funds to the needy

    phân phối quỹ cho người nghèo/những người cần giúp đỡ

    "The charity focuses on distributing funds to the needy families in remote areas."

    (Tổ chức từ thiện tập trung vào việc phân phối quỹ cho các gia đình nghèo ở vùng sâu vùng xa.)

  • distributing funds equitably among beneficiaries

    phân phối quỹ một cách công bằng giữa các đối tượng thụ hưởng

    "The committee ensures distributing funds equitably among all project beneficiaries."

    (Ủy ban đảm bảo phân phối quỹ một cách công bằng giữa tất cả các đối tượng thụ hưởng dự án.)

  • transparency in distributing funds

    sự minh bạch trong việc phân phối quỹ

    "Transparency in distributing funds is crucial for maintaining public trust."

    (Sự minh bạch trong việc phân phối quỹ là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributing funds

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động phân bổ hoặc cấp phát nguồn tài chính cho nhiều đối tượng hoặc mục đích khác nhau.

"The organization is responsible for distributing funds to support research projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has distributed funds to several local charities.
Tổ chức đã phân phối tiền cho một vài tổ chức từ thiện địa phương.
Phủ định
The government hasn't distributed the funds equally among all the provinces.
Chính phủ đã không phân phối tiền một cách công bằng giữa tất cả các tỉnh.
Nghi vấn
Has the company distributed the funds according to the agreed-upon plan?
Công ty đã phân phối tiền theo kế hoạch đã thỏa thuận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributing funds".

Từ thiện và Quyên góp (Philanthropy and Charity)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'distributing funds' (phân phối quỹ) thường gắn liền với hoạt động từ thiện và quyên góp. Các cá nhân, tổ chức phi lợi nhuận và quỹ từ thiện thu thập tiền từ công chúng hoặc nhà tài trợ giàu có để sau đó phân bổ cho các mục đích xã hội, như giáo dục, y tế, cứu trợ thiên tai hoặc hỗ trợ người nghèo. Đây là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội và đoàn kết cộng đồng, thường được thực hiện một cách tự nguyện.

Quản lý Ngân sách và Trợ cấp Chính phủ (Government Budget and Grants)

Chính phủ và các cơ quan công quyền đóng vai trò trung tâm trong việc 'distributing funds' (phân phối quỹ) thông qua ngân sách nhà nước, các khoản trợ cấp và viện trợ. Các quỹ này được phân bổ cho các bộ ngành, địa phương, hoặc các dự án công cộng nhằm duy trì dịch vụ công, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và đảm bảo an sinh xã hội. Quá trình này thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về minh bạch và trách nhiệm giải trình để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả.