distributing funds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of allocating or dispensing financial resources to various recipients or purposes.
Vietnamese Meaning
Hành động phân bổ hoặc cấp phát nguồn tài chính cho nhiều đối tượng hoặc mục đích khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is responsible for distributing funds to support research projects."
"Tổ chức chịu trách nhiệm phân bổ tiền để hỗ trợ các dự án nghiên cứu."
-
"The government is distributing funds to help small businesses recover from the pandemic."
"Chính phủ đang phân bổ tiền để giúp các doanh nghiệp nhỏ phục hồi sau đại dịch."
-
"The foundation focuses on distributing funds to educational initiatives."
"Tổ chức tập trung vào việc phân bổ tiền cho các sáng kiến giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distribution | sự phân phối, sự phân bổ |
| Noun | distributor | người/công ty phân phối |
| Adjective | distributive | phân phối, thuộc về phân phối |
| Noun | fund | quỹ, tiền (có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh) |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | sự cấp vốn, nguồn tài trợ |
| Noun | fundraiser | người gây quỹ, sự kiện gây quỹ |
| Adjective | funded | được cấp vốn, được tài trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'distributing funds' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, từ thiện, viện trợ, hoặc các chương trình hỗ trợ. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động phân phát tiền bạc một cách có tổ chức và có mục đích. Khác với 'spending money' (tiêu tiền) vốn mang tính tổng quát hơn, 'distributing funds' ngụ ý sự phân chia, chia sẻ nguồn lực một cách có kế hoạch.
Prepositions
'Distributing funds to [recipient]' chỉ việc phân bổ tiền cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'distributing funds to local charities' (phân bổ tiền cho các tổ chức từ thiện địa phương). 'Distributing funds among [recipients]' chỉ việc phân bổ tiền cho nhiều đối tượng. Ví dụ: 'distributing funds among different departments' (phân bổ tiền cho các phòng ban khác nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively distributing funds (phân phối quỹ một cách hiệu quả)
-
fairly fairly distributing funds (phân phối quỹ một cách công bằng)
-
transparently transparently distributing funds (phân phối quỹ một cách minh bạch)
-
equitably equitably distributing funds (phân phối quỹ một cách công bằng, bình đẳng)
-
responsible for responsible for distributing funds (chịu trách nhiệm phân phối quỹ)
-
tasked with tasked with distributing funds (được giao nhiệm vụ phân phối quỹ)
-
involved in involved in distributing funds (tham gia vào việc phân phối quỹ)
-
mechanisms for mechanisms for distributing funds (các cơ chế để phân phối quỹ)
-
process of process of distributing funds (quy trình phân phối quỹ)
Idioms
-
distributing funds to the needy
phân phối quỹ cho người nghèo/những người cần giúp đỡ
"The charity focuses on distributing funds to the needy families in remote areas."
(Tổ chức từ thiện tập trung vào việc phân phối quỹ cho các gia đình nghèo ở vùng sâu vùng xa.)
-
distributing funds equitably among beneficiaries
phân phối quỹ một cách công bằng giữa các đối tượng thụ hưởng
"The committee ensures distributing funds equitably among all project beneficiaries."
(Ủy ban đảm bảo phân phối quỹ một cách công bằng giữa tất cả các đối tượng thụ hưởng dự án.)
-
transparency in distributing funds
sự minh bạch trong việc phân phối quỹ
"Transparency in distributing funds is crucial for maintaining public trust."
(Sự minh bạch trong việc phân phối quỹ là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distributing funds
Động từ (dạng V-ing)Hành động phân bổ hoặc cấp phát nguồn tài chính cho nhiều đối tượng hoặc mục đích khác nhau.
"The organization is responsible for distributing funds to support research projects."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization has distributed funds to several local charities. |
Tổ chức đã phân phối tiền cho một vài tổ chức từ thiện địa phương. |
| Phủ định | The government hasn't distributed the funds equally among all the provinces. |
Chính phủ đã không phân phối tiền một cách công bằng giữa tất cả các tỉnh. |
| Nghi vấn | Has the company distributed the funds according to the agreed-upon plan? |
Công ty đã phân phối tiền theo kế hoạch đã thỏa thuận chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributing funds".
