(Top Banner Ad)
dither
B2
Verb B2 Tổng quát

dither

UK: /ˈdɪðə(r)/ • US: /ˈdɪθər/

Nghĩa tiếng Việt

do dự lưỡng lự không quyết đoán mắc kẹt giữa nhiều lựa chọn nhiễu (trong xử lý tín hiệu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unable to make a decision about something.

Vietnamese Meaning

Do dự, lưỡng lự, không thể quyết định về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dithering over whether to accept the job offer."

    "Cô ấy đang do dự liệu có nên nhận lời mời làm việc hay không."

  • "Stop dithering and make a decision!"

    "Đừng do dự nữa và đưa ra quyết định đi!"

  • "The government is dithering over the new economic policy."

    "Chính phủ đang do dự về chính sách kinh tế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dither do dự, ngập ngừng, lưỡng lự (khi đưa ra quyết định hoặc hành động)
Noun dither tình trạng do dự, sự bối rối, sự ngập ngừng
Adjective dithering đang do dự, đang ngập ngừng; không quả quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic roots
Did- (meaning to shake)
Middle English
dideren
English (dialectal)
dither

Nguồn Gốc Của Từ 'Dither'

Từ 'dither' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, ban đầu trong các phương ngữ tiếng Anh, mang ý nghĩa 'run rẩy' hoặc 'lắc lư một cách không quyết đoán'. Nó có thể bắt nguồn từ từ 'didder' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'run cầm cập' hoặc 'lung lay', từ đó liên hệ với gốc từ Germanic chỉ hành động 'rung lắc'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa hiện đại của 'dither' là sự do dự, bối rối không biết nên làm gì, giống như cơ thể đang 'rung rinh' vì không chắc chắn.

Usage Note

Dither thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, lãng phí thời gian và năng lượng vào việc cân nhắc quá mức mà không đi đến kết luận. Khác với 'hesitate' (ngập ngừng) chỉ đơn giản là chậm trễ trong hành động, 'dither' nhấn mạnh sự bối rối và không chắc chắn trong suy nghĩ. So với 'waver' (dao động), 'dither' thường diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn và ít liên quan đến yếu tố bên ngoài.

Prepositions

about over

Dither 'about' hoặc 'over' something: Diễn tả việc do dự về điều gì đó. 'He's been dithering about what to wear all morning.' (Anh ấy đã do dự về việc mặc gì cả buổi sáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in a in a dither
    (trong tình trạng do dự, bối rối, ngập ngừng)
  • fall into a fall into a dither
    (rơi vào trạng thái do dự/bối rối)
Verb + dither (as a verb)
  • dither about dither about
    (do dự về điều gì)
  • dither over dither over
    (do dự về điều gì (cân nhắc quá lâu))
  • stop stop dithering
    (ngừng do dự, ngừng chần chừ)
Adjective + dither (as a noun)
  • constant constant dither
    (sự do dự/bối rối liên tục)
  • endless endless dither
    (sự do dự/bối rối không dứt)

Idioms

  • in a dither

    trong trạng thái do dự, bối rối, hoang mang

    "She's been in a dither all morning about what to wear."

    (Cô ấy đã bối rối cả buổi sáng về việc nên mặc gì.)

  • dither about/over something

    do dự, chần chừ về một vấn đề gì đó

    "Don't dither about which option to choose; just pick one!"

    (Đừng chần chừ về việc nên chọn phương án nào nữa; cứ chọn một cái đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dither

Verb
Lật mặt

Do dự, lưỡng lự, không thể quyết định về điều gì đó.

"She was dithering over whether to accept the job offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much dither, he finally chose the blue shirt, a decision that surprised no one.
Sau nhiều do dự, cuối cùng anh ấy đã chọn chiếc áo sơ mi màu xanh, một quyết định không gây ngạc nhiên cho ai.
Phủ định
They didn't dither, but acted decisively, and the problem was resolved quickly.
Họ đã không do dự, mà hành động một cách quyết đoán, và vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.
Nghi vấn
Considering the importance of the decision, did she really dither, or did she have a plan all along?
Xét tầm quan trọng của quyết định, cô ấy có thực sự do dự không, hay cô ấy đã có một kế hoạch từ trước?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dithered about which dress to buy, didn't she?
Cô ấy do dự về việc mua chiếc váy nào, phải không?
Phủ định
They don't dither when making important decisions, do they?
Họ không do dự khi đưa ra các quyết định quan trọng, phải không?
Nghi vấn
He is in a dither about the exam results, isn't he?
Anh ấy đang lo lắng về kết quả kỳ thi, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in a dither about what to wear to the party.
Cô ấy đang rất bối rối không biết mặc gì đến bữa tiệc.
Phủ định
Why don't you dither when making important decisions?
Tại sao bạn không do dự khi đưa ra những quyết định quan trọng?
Nghi vấn
Why did he dither so long before accepting the job offer?
Tại sao anh ấy do dự quá lâu trước khi chấp nhận lời mời làm việc?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to dither over every decision, making it difficult to get things done.
Anh ấy từng do dự về mọi quyết định, khiến cho việc hoàn thành công việc trở nên khó khăn.
Phủ định
She didn't use to dither so much; she was much more decisive.
Cô ấy đã không từng do dự nhiều như vậy; cô ấy quyết đoán hơn nhiều.
Nghi vấn
Did you use to dither about what to wear every morning?
Bạn có từng do dự về việc mặc gì mỗi sáng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't dither so much when making important decisions.
Tôi ước anh ấy đừng do dự quá nhiều khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Phủ định
If only she hadn't dithered about accepting the job offer, she wouldn't be unemployed now.
Giá mà cô ấy không do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc, thì giờ cô ấy đã không thất nghiệp.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't dithered and missed the opportunity?
Bạn có ước mình đã không do dự và bỏ lỡ cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dither".

Sự Kì Thị Đối Với Người Do Dự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội hiện đại, sự do dự và thiếu quyết đoán (dithering) thường bị coi là một điểm yếu. Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát thường được đánh giá cao, đặc biệt ở các vị trí lãnh đạo. Người ta thường xem việc 'dithering' như một biểu hiện của sự thiếu tự tin hoặc kém hiệu quả, gây lãng phí thời gian và cơ hội.

Tê Liệt Phân Tích (Analysis Paralysis)

'Dither' có thể liên quan đến khái niệm 'tê liệt phân tích' (analysis paralysis), nơi một người hoặc một tổ chức dành quá nhiều thời gian để phân tích các lựa chọn đến mức không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào hoặc không thể hành động. Điều này thường dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội hoặc chậm trễ không cần thiết, vì nỗi sợ đưa ra quyết định sai lầm lấn át cả mong muốn hành động.