dither
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unable to make a decision about something.
Vietnamese Meaning
Do dự, lưỡng lự, không thể quyết định về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was dithering over whether to accept the job offer."
"Cô ấy đang do dự liệu có nên nhận lời mời làm việc hay không."
-
"Stop dithering and make a decision!"
"Đừng do dự nữa và đưa ra quyết định đi!"
-
"The government is dithering over the new economic policy."
"Chính phủ đang do dự về chính sách kinh tế mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dither thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, lãng phí thời gian và năng lượng vào việc cân nhắc quá mức mà không đi đến kết luận. Khác với 'hesitate' (ngập ngừng) chỉ đơn giản là chậm trễ trong hành động, 'dither' nhấn mạnh sự bối rối và không chắc chắn trong suy nghĩ. So với 'waver' (dao động), 'dither' thường diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn và ít liên quan đến yếu tố bên ngoài.
Prepositions
Dither 'about' hoặc 'over' something: Diễn tả việc do dự về điều gì đó. 'He's been dithering about what to wear all morning.' (Anh ấy đã do dự về việc mặc gì cả buổi sáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
in a in a dither (trong tình trạng do dự, bối rối, ngập ngừng)
-
fall into a fall into a dither (rơi vào trạng thái do dự/bối rối)
-
dither about dither about (do dự về điều gì)
-
dither over dither over (do dự về điều gì (cân nhắc quá lâu))
-
stop stop dithering (ngừng do dự, ngừng chần chừ)
-
constant constant dither (sự do dự/bối rối liên tục)
-
endless endless dither (sự do dự/bối rối không dứt)
Idioms
-
in a dither
trong trạng thái do dự, bối rối, hoang mang
"She's been in a dither all morning about what to wear."
(Cô ấy đã bối rối cả buổi sáng về việc nên mặc gì.)
-
dither about/over something
do dự, chần chừ về một vấn đề gì đó
"Don't dither about which option to choose; just pick one!"
(Đừng chần chừ về việc nên chọn phương án nào nữa; cứ chọn một cái đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dither
VerbDo dự, lưỡng lự, không thể quyết định về điều gì đó.
"She was dithering over whether to accept the job offer."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much dither, he finally chose the blue shirt, a decision that surprised no one. |
Sau nhiều do dự, cuối cùng anh ấy đã chọn chiếc áo sơ mi màu xanh, một quyết định không gây ngạc nhiên cho ai. |
| Phủ định | They didn't dither, but acted decisively, and the problem was resolved quickly. |
Họ đã không do dự, mà hành động một cách quyết đoán, và vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Considering the importance of the decision, did she really dither, or did she have a plan all along? |
Xét tầm quan trọng của quyết định, cô ấy có thực sự do dự không, hay cô ấy đã có một kế hoạch từ trước? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dithered about which dress to buy, didn't she? |
Cô ấy do dự về việc mua chiếc váy nào, phải không? |
| Phủ định | They don't dither when making important decisions, do they? |
Họ không do dự khi đưa ra các quyết định quan trọng, phải không? |
| Nghi vấn | He is in a dither about the exam results, isn't he? |
Anh ấy đang lo lắng về kết quả kỳ thi, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in a dither about what to wear to the party. |
Cô ấy đang rất bối rối không biết mặc gì đến bữa tiệc. |
| Phủ định | Why don't you dither when making important decisions? |
Tại sao bạn không do dự khi đưa ra những quyết định quan trọng? |
| Nghi vấn | Why did he dither so long before accepting the job offer? |
Tại sao anh ấy do dự quá lâu trước khi chấp nhận lời mời làm việc? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to dither over every decision, making it difficult to get things done. |
Anh ấy từng do dự về mọi quyết định, khiến cho việc hoàn thành công việc trở nên khó khăn. |
| Phủ định | She didn't use to dither so much; she was much more decisive. |
Cô ấy đã không từng do dự nhiều như vậy; cô ấy quyết đoán hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did you use to dither about what to wear every morning? |
Bạn có từng do dự về việc mặc gì mỗi sáng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he wouldn't dither so much when making important decisions. |
Tôi ước anh ấy đừng do dự quá nhiều khi đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Phủ định | If only she hadn't dithered about accepting the job offer, she wouldn't be unemployed now. |
Giá mà cô ấy không do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc, thì giờ cô ấy đã không thất nghiệp. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't dithered and missed the opportunity? |
Bạn có ước mình đã không do dự và bỏ lỡ cơ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dither".
