(Top Banner Ad)
dive computer
B2
noun B2 Lặn biển

dive computer

UK: /ˈdaɪv kəmˌpjuːtər/ • US: /ˈdaɪv kəmˌpjutər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính lặn đồng hồ lặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used by scuba divers to measure and display dive profile information such as depth, time, ascent rate, and decompression stop information, helping them to avoid decompression sickness.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được thợ lặn sử dụng để đo và hiển thị thông tin về hồ sơ lặn như độ sâu, thời gian, tốc độ nổi và thông tin về điểm dừng giảm áp, giúp họ tránh bị bệnh giảm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dive computer calculated the decompression stops required for the dive."

    "Máy tính lặn đã tính toán các điểm dừng giảm áp cần thiết cho chuyến lặn."

  • "Before each dive, check the battery level of your dive computer."

    "Trước mỗi lần lặn, hãy kiểm tra mức pin của máy tính lặn của bạn."

  • "Modern dive computers can track your heart rate during the dive."

    "Máy tính lặn hiện đại có thể theo dõi nhịp tim của bạn trong khi lặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive Lặn, lặn xuống
Noun dive Cú lặn; môn lặn
Noun diver Thợ lặn
Noun diving Môn lặn, hoạt động lặn
Noun computer Máy tính
Verb compute Tính toán

Synonyms

decompression meter (Máy đo giảm áp)

Antonyms

dive tables (Bảng lặn (thay thế bằng máy tính lặn))

Related Words

scuba diving (Lặn biển)decompression sickness (Bệnh giảm áp)depth gauge (Đồng hồ đo độ sâu)

Subject Area

Lặn biển

Etymology (Nguồn gốc)

English
dive
English
computer
English (compound)
dive computer

Sự ra đời của Máy tính lặn

Trước đây, thợ lặn phải dùng bảng lặn và đồng hồ để tính toán thời gian và độ sâu an toàn, một quá trình phức tạp và dễ mắc lỗi. Đến cuối thế kỷ 20, với sự phát triển của công nghệ điện tử, 'dive computer' đã ra đời. Đây là một thiết bị điện tử đeo tay giúp tự động tính toán và hiển thị các thông tin quan trọng như giới hạn không giải nén (no-decompression limit), thời gian lặn còn lại, và độ sâu, từ đó làm cho việc lặn trở nên an toàn và dễ dàng hơn rất nhiều.

Usage Note

Dive computers are essential tools for safe scuba diving. They replace dive tables and allow for more dynamic and accurate dive planning based on real-time dive conditions. The term usually implies a wrist-mounted device, although some can be integrated into dive masks or consoles.

Prepositions

with for

'with' is used to describe features or compatibilities, e.g., 'a dive computer with a built-in compass'. 'for' is used to describe the intended purpose or function, e.g., 'a dive computer for recreational diving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dive computer
  • modern modern dive computer
    (máy tính lặn hiện đại)
  • advanced advanced dive computer
    (máy tính lặn tiên tiến)
  • wrist-mounted wrist-mounted dive computer
    (máy tính lặn đeo cổ tay)
  • personal personal dive computer
    (máy tính lặn cá nhân)
  • essential essential dive computer
    (máy tính lặn thiết yếu)
Verb + dive computer
  • use use a dive computer
    (sử dụng máy tính lặn)
  • read read a dive computer
    (đọc thông số trên máy tính lặn)
  • monitor monitor a dive computer
    (theo dõi máy tính lặn)
  • wear wear a dive computer
    (đeo máy tính lặn)
  • set set a dive computer
    (cài đặt máy tính lặn)
  • rely on rely on a dive computer
    (dựa vào/tin cậy vào máy tính lặn)

Idioms

  • Always check your dive computer.

    Luôn kiểm tra máy tính lặn của bạn. (Lời khuyên về tầm quan trọng của việc kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn.)

    "Before ascending, divers must always check their dive computer for no-decompression limits."

    (Trước khi nổi lên, thợ lặn phải luôn kiểm tra máy tính lặn của mình về giới hạn không giải nén.)

  • Trust your dive computer.

    Tin tưởng máy tính lặn của bạn. (Lời khuyên về việc sử dụng thiết bị đúng cách và tuân thủ các chỉ dẫn của nó để đảm bảo an toàn.)

    "Even with years of experience, a diver should always trust their dive computer for accurate data."

    (Ngay cả với nhiều năm kinh nghiệm, thợ lặn vẫn nên tin tưởng máy tính lặn của mình để có dữ liệu chính xác.)

  • A dive computer is a diver's best friend.

    Máy tính lặn là người bạn tốt nhất của thợ lặn. (Nhấn mạnh tầm quan trọng và sự đáng tin cậy của thiết bị đối với an toàn và trải nghiệm lặn.)

    "For safe and enjoyable dives, many say that a reliable dive computer is truly a diver's best friend."

    (Để có những chuyến lặn an toàn và thú vị, nhiều người nói rằng một máy tính lặn đáng tin cậy thực sự là người bạn tốt nhất của thợ lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dive computer

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được thợ lặn sử dụng để đo và hiển thị thông tin về hồ sơ lặn như độ sâu, thời gian, tốc độ nổi và thông tin về điểm dừng giảm áp, giúp họ tránh bị bệnh giảm áp.

"The dive computer calculated the decompression stops required for the dive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a diver descends too quickly, the dive computer alerts them.
Nếu một thợ lặn lặn xuống quá nhanh, máy tính lặn sẽ cảnh báo họ.
Phủ định
If the dive computer's battery is dead, it doesn't provide accurate information.
Nếu pin của máy tính lặn hết, nó không cung cấp thông tin chính xác.
Nghi vấn
If a diver exceeds the no-decompression limit, does the dive computer display a warning?
Nếu một thợ lặn vượt quá giới hạn không giảm áp, máy tính lặn có hiển thị cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dive computer".

Cuộc cách mạng an toàn lặn

Sự ra đời của máy tính lặn đã làm thay đổi đáng kể ngành lặn biển. Trước đây, việc tính toán giới hạn an toàn khi lặn rất phức tạp và dễ mắc lỗi thủ công, dẫn đến rủi ro cao về bệnh giảm áp. Máy tính lặn tự động hóa quá trình này, giảm thiểu đáng kể nguy hiểm và giúp thợ lặn có thể khám phá thế giới dưới nước một cách an toàn và tự tin hơn. Nó đã biến lặn biển từ một hoạt động mạo hiểm cao thành một môn thể thao giải trí phổ biến, dễ tiếp cận hơn cho nhiều người.

Thiết bị không thể thiếu cho thợ lặn hiện đại

Trong cộng đồng lặn hiện đại, máy tính lặn không chỉ là một phụ kiện mà là một phần thiết yếu của bộ đồ nghề lặn an toàn. Hầu hết các tổ chức đào tạo lặn đều khuyến khích và nhiều khóa học nâng cao yêu cầu học viên phải sở hữu và biết cách sử dụng máy tính lặn. Nó tượng trưng cho sự tiến bộ trong công nghệ lặn, đặt an toàn và sự hiểu biết về sinh lý học cơ thể dưới nước lên hàng đầu, giúp thợ lặn có thể tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của đại dương.