divider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that separates or divides.
Vietnamese Meaning
Một vật dùng để phân chia hoặc ngăn cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A screen acted as a divider between the two desks."
"Một tấm bình phong đóng vai trò là vách ngăn giữa hai bàn làm việc."
-
"The great wall served as a divider between the empire and the nomadic tribes."
"Vạn Lý Trường Thành đóng vai trò là vách ngăn giữa đế chế và các bộ lạc du mục."
-
"Use a cardboard divider to separate the different types of documents."
"Sử dụng một vách ngăn bằng bìa cứng để phân loại các loại tài liệu khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'divider' có thể chỉ một vật thể vật lý như vách ngăn, rào chắn, hoặc cũng có thể chỉ một khái niệm trừu tượng hơn như sự khác biệt, ranh giới. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt rõ ràng.
Prepositions
1. **between**: Chỉ sự phân chia giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khu vực. Ví dụ: 'The river acts as a natural divider between the two countries.' 2. **in**: Thường được sử dụng để chỉ sự phân chia trong một không gian hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The book has a divider in each chapter.' 3. **into**: Diễn tả hành động chia một thứ gì đó thành nhiều phần. Ví dụ: 'Divide the cake into equal parts using a divider'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
room room divider (vách ngăn phòng (thường là di động hoặc không cố định))
-
temporary temporary divider (vách ngăn tạm thời)
-
social social divider (yếu tố gây chia rẽ xã hội)
-
lane lane divider (dải phân cách làn đường)
-
road road divider (dải phân cách đường bộ)
-
drawer drawer divider (vách ngăn hộc kéo)
-
install install a divider (lắp đặt vách ngăn)
-
use use a divider (sử dụng dụng cụ chia (ví dụ, trong hình học))
Idioms
-
The Great Divide
Ranh giới Lớn; sự chia cắt lớn (thường dùng để chỉ đường phân thủy lục địa hoặc một sự phân chia xã hội, lịch sử quan trọng)
"The Rocky Mountains form the Continental Divide, also known as the Great Divide, in North America."
(Dãy núi Rocky tạo thành Đường phân thủy lục địa, còn được gọi là Ranh giới Lớn, ở Bắc Mỹ.)
-
act as a divider
đóng vai trò như một vật/yếu tố phân cách, chia cắt
"The river acts as a natural divider between the two countries."
(Dòng sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divider
Danh từMột vật dùng để phân chia hoặc ngăn cách.
"A screen acted as a divider between the two desks."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The divider separated the dining room from the living room. |
Vách ngăn ngăn cách phòng ăn với phòng khách. |
| Phủ định | She doesn't need a divider on her desk. |
Cô ấy không cần vách ngăn trên bàn làm việc của mình. |
| Nghi vấn | Is that a divider between the two cubicles? |
Đó có phải là vách ngăn giữa hai buồng làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divider".
