(Top Banner Ad)
divider
B1
Danh từ B1 Chung

divider

UK: /dɪˈvaɪdə(r)/ • US: /dɪˈvaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

vách ngăn vật phân chia compa ranh giới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that separates or divides.

Vietnamese Meaning

Một vật dùng để phân chia hoặc ngăn cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A screen acted as a divider between the two desks."

    "Một tấm bình phong đóng vai trò là vách ngăn giữa hai bàn làm việc."

  • "The great wall served as a divider between the empire and the nomadic tribes."

    "Vạn Lý Trường Thành đóng vai trò là vách ngăn giữa đế chế và các bộ lạc du mục."

  • "Use a cardboard divider to separate the different types of documents."

    "Sử dụng một vách ngăn bằng bìa cứng để phân loại các loại tài liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia, tách ra
Noun divide sự phân chia (thường dùng trong bối cảnh địa lý hoặc khái niệm như 'đường phân thủy'), phép chia
Noun division sự phân chia, bộ phận, phòng ban, phép chia
Adjective divisible có thể chia được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
English
divide
English
divider

Nguồn gốc của 'divider'

Từ 'divider' bắt nguồn từ động từ 'divide' trong tiếng Anh, có nghĩa là chia tách hoặc phân chia. Bản thân từ 'divide' lại có gốc từ tiếng Latin 'dividere', được tạo thành từ 'dis-' (ra xa, tách rời) và 'videre' (tách). Vì vậy, một 'divider' là thứ dùng để tạo ra sự phân chia, tách biệt, hoặc là người/vật thực hiện hành động chia.

Usage Note

Từ 'divider' có thể chỉ một vật thể vật lý như vách ngăn, rào chắn, hoặc cũng có thể chỉ một khái niệm trừu tượng hơn như sự khác biệt, ranh giới. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt rõ ràng.

Prepositions

between in into

1. **between**: Chỉ sự phân chia giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khu vực. Ví dụ: 'The river acts as a natural divider between the two countries.' 2. **in**: Thường được sử dụng để chỉ sự phân chia trong một không gian hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The book has a divider in each chapter.' 3. **into**: Diễn tả hành động chia một thứ gì đó thành nhiều phần. Ví dụ: 'Divide the cake into equal parts using a divider'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divider
  • room room divider
    (vách ngăn phòng (thường là di động hoặc không cố định))
  • temporary temporary divider
    (vách ngăn tạm thời)
  • social social divider
    (yếu tố gây chia rẽ xã hội)
Noun + divider (compound nouns)
  • lane lane divider
    (dải phân cách làn đường)
  • road road divider
    (dải phân cách đường bộ)
  • drawer drawer divider
    (vách ngăn hộc kéo)
Verb + divider
  • install install a divider
    (lắp đặt vách ngăn)
  • use use a divider
    (sử dụng dụng cụ chia (ví dụ, trong hình học))

Idioms

  • The Great Divide

    Ranh giới Lớn; sự chia cắt lớn (thường dùng để chỉ đường phân thủy lục địa hoặc một sự phân chia xã hội, lịch sử quan trọng)

    "The Rocky Mountains form the Continental Divide, also known as the Great Divide, in North America."

    (Dãy núi Rocky tạo thành Đường phân thủy lục địa, còn được gọi là Ranh giới Lớn, ở Bắc Mỹ.)

  • act as a divider

    đóng vai trò như một vật/yếu tố phân cách, chia cắt

    "The river acts as a natural divider between the two countries."

    (Dòng sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divider

Danh từ
Lật mặt

Một vật dùng để phân chia hoặc ngăn cách.

"A screen acted as a divider between the two desks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The divider separated the dining room from the living room.
Vách ngăn ngăn cách phòng ăn với phòng khách.
Phủ định
She doesn't need a divider on her desk.
Cô ấy không cần vách ngăn trên bàn làm việc của mình.
Nghi vấn
Is that a divider between the two cubicles?
Đó có phải là vách ngăn giữa hai buồng làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divider".

Tạo không gian riêng tư và linh hoạt

Trong kiến trúc phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các căn hộ hoặc văn phòng không gian mở (open-plan), 'room divider' (vách ngăn phòng) là một yếu tố thiết yếu. Chúng không chỉ dùng để phân chia không gian thành các khu vực chức năng khác nhau mà còn giúp tạo ra sự riêng tư, giảm tiếng ồn và tăng tính thẩm mỹ, linh hoạt trong thiết kế nội thất.

Biểu tượng của sự chia rẽ trong xã hội

Trong xã hội, từ 'divider' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những yếu tố gây chia rẽ (social divider) giữa các nhóm người. Đó có thể là khác biệt về quan điểm chính trị, tôn giáo, kinh tế, sắc tộc hoặc các giá trị văn hóa. Hiểu được các 'social divider' giúp phân tích và giải thích các động lực xã hội và xung đột.