(Top Banner Ad)
diving platform
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

diving platform

UK: /ˈdaɪvɪŋ ˌplætfɔːm/ • US: /ˈdaɪvɪŋ ˌplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bệ nhảy cầu cầu nhảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised horizontal platform used for diving into a swimming pool or other body of water.

Vietnamese Meaning

Một bệ nâng cao theo chiều ngang được sử dụng để nhảy cầu xuống hồ bơi hoặc vùng nước khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diver climbed to the top of the diving platform."

    "Người nhảy cầu leo lên đỉnh của bệ nhảy cầu."

  • "The diving platform offered a great view of the ocean."

    "Bệ nhảy cầu cho một tầm nhìn tuyệt vời ra đại dương."

  • "The diving platform is ten meters high."

    "Bệ nhảy cầu cao mười mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dive cú lặn, hành động lao mình xuống nước
Verb dive lặn, lao mình xuống nước
Noun diver người lặn, vận động viên nhảy cầu
Noun diving môn lặn, sự lặn
Noun platform bục, sân ga, nền tảng
Verb platform đặt lên bục, cung cấp nền tảng (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūfan
Old French
plateforme
Modern English
dive
Modern English
platform
Modern English
diving platform

Nguồn gốc của 'diving platform'

'Diving platform' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'diving' và 'platform'. 'Diving' xuất phát từ động từ 'to dive' (lặn, lao xuống), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūfan' mang ý nghĩa 'nhấn chìm' hoặc 'lặn xuống'. Trong khi đó, 'platform' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plateforme', kết hợp 'plat' (bằng phẳng) và 'forme' (hình dạng), tức là một 'nền phẳng'. Khi kết hợp lại, 'diving platform' mô tả chính xác một nền tảng cao hoặc phẳng được thiết kế đặc biệt để người ta có thể nhảy hoặc lao xuống nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao bơi lội và các hoạt động giải trí liên quan đến nước. 'Diving board' là một cấu trúc tương tự nhưng thường linh hoạt hơn, cho phép người nhảy cầu bật nhảy. 'Platform' nhấn mạnh tính chất vững chắc và cao của cấu trúc.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra điểm bắt đầu của hành động nhảy cầu: 'He jumped from the diving platform'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + diving platform
  • high high diving platform
    (bục nhảy cầu cao)
  • low low diving platform
    (bục nhảy cầu thấp)
  • sturdy sturdy diving platform
    (bục nhảy cầu chắc chắn)
  • Olympic Olympic diving platform
    (bục nhảy cầu tiêu chuẩn Olympic)
Động từ + diving platform
  • jump from jump from the diving platform
    (nhảy từ bục nhảy cầu)
  • climb onto climb onto the diving platform
    (leo lên bục nhảy cầu)
  • stand on stand on the diving platform
    (đứng trên bục nhảy cầu)
  • build build a diving platform
    (xây một bục nhảy cầu)

Idioms

  • to climb onto the diving platform

    leo lên bục nhảy cầu (thường để chuẩn bị nhảy)

    "The young diver carefully climbed onto the diving platform, ready for his first competition jump."

    (Vận động viên nhảy cầu trẻ tuổi cẩn thận leo lên bục nhảy cầu, sẵn sàng cho cú nhảy thi đấu đầu tiên của mình.)

  • to jump from the diving platform

    nhảy từ bục nhảy cầu

    "He bravely jumped from the highest diving platform, making a perfect splash."

    (Anh ấy đã dũng cảm nhảy từ bục nhảy cầu cao nhất, tạo ra một cú tiếp nước hoàn hảo.)

  • to look down from the diving platform

    nhìn xuống từ bục nhảy cầu (thường mang cảm giác hồi hộp, cao độ)

    "Standing at the edge, she took a deep breath as she looked down from the diving platform."

    (Đứng ở mép, cô ấy hít một hơi thật sâu khi nhìn xuống từ bục nhảy cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diving platform

noun
Lật mặt

Một bệ nâng cao theo chiều ngang được sử dụng để nhảy cầu xuống hồ bơi hoặc vùng nước khác.

"The diver climbed to the top of the diving platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, the construction crew will have finished building the new diving platform.
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, đội xây dựng sẽ hoàn thành việc xây dựng bệ nhảy cầu mới.
Phủ định
They won't have repaired the old diving platform by next week.
Họ sẽ không sửa chữa bệ nhảy cầu cũ trước tuần tới.
Nghi vấn
Will the athletes have gotten used to the height of the diving platform before the competition?
Liệu các vận động viên đã quen với độ cao của bệ nhảy cầu trước cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving platform".

Môn Thể Thao Olympic

Bục nhảy cầu là yếu tố trung tâm của môn nhảy cầu (diving), một trong những môn thể thao dưới nước được yêu thích tại Thế vận hội Olympic. Các vận động viên trình diễn những cú nhảy phức tạp và đầy tính nghệ thuật từ các độ cao tiêu chuẩn (như bục 10 mét hoặc ván nhún 3 mét), đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật, sự dũng cảm và tinh thần thép.

Biểu Tượng Của Lòng Dũng Cảm

Đối với nhiều người, việc đứng trên một bục nhảy cầu cao và nhìn xuống làn nước sâu phía dưới không chỉ là một hành động thể thao mà còn là một thử thách về tinh thần. Nó thường được xem là biểu tượng của việc đối mặt với nỗi sợ hãi, vượt qua giới hạn của bản thân và có đủ can đảm để thực hiện một 'bước nhảy vọt' trong cuộc sống, dù là theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.