(Top Banner Ad)
hand-made
B1
Tính từ B1 Thủ công mỹ nghệ, sản xuất

hand-made

UK: /ˌhændˈmeɪd/ • US: /ˌhændˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

làm bằng tay thủ công do thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made by hand, not by machine, and typically therefore of superior quality.

Vietnamese Meaning

Được làm bằng tay, không phải bằng máy móc, và thường có chất lượng cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sells hand-made jewelry at the market."

    "Cô ấy bán đồ trang sức thủ công tại chợ."

  • "This hand-made quilt is a family heirloom."

    "Chiếc chăn bông thủ công này là một vật gia truyền của gia đình."

  • "Hand-made furniture is often more expensive than mass-produced items."

    "Đồ nội thất thủ công thường đắt hơn các mặt hàng sản xuất hàng loạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handcraft Nghề thủ công; đồ thủ công
Verb handcraft Làm thủ công, chế tác bằng tay
Adjective handcrafted Được làm thủ công, làm bằng tay (tương tự hand-made)
Noun handiwork Sản phẩm thủ công, công việc làm bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
made
English
hand-made

Từ Đôi Bàn Tay Tinh Xảo

Từ 'hand-made' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'made' (được làm). Nó mô tả những vật phẩm được tạo ra bằng đôi bàn tay khéo léo của con người thay vì qua quá trình sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Điều này nhấn mạnh sự độc đáo, tỉ mỉ và giá trị cá nhân của sản phẩm, tương phản với hàng hóa công nghiệp.

Usage Note

Từ 'hand-made' nhấn mạnh vào quy trình sản xuất thủ công, thường liên quan đến sự tỉ mỉ, kỹ năng và chất lượng cao. Nó khác với 'machine-made' (sản xuất bằng máy) hoặc 'mass-produced' (sản xuất hàng loạt), những từ ngữ nhấn mạnh tính hiệu quả và số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

hand-made + Danh từ
  • jewelry hand-made jewelry
    (trang sức thủ công)
  • cards hand-made cards
    (thiệp làm bằng tay)
  • gifts hand-made gifts
    (quà tặng thủ công)
  • furniture hand-made furniture
    (nội thất làm thủ công)
  • soap hand-made soap
    (xà phòng làm thủ công)
Trạng từ + hand-made
  • beautifully beautifully hand-made
    (được làm thủ công tinh xảo/đẹp mắt)
  • carefully carefully hand-made
    (được làm thủ công cẩn thận)

Idioms

  • A hand-made touch

    Nét thủ công/Nét cá nhân độc đáo

    "Adding a hand-made touch to your home decor can make it feel more welcoming."

    (Thêm một nét thủ công vào trang trí nhà cửa có thể khiến nó ấm cúng hơn.)

  • Hand-made with love/care

    Được làm thủ công bằng cả tình yêu/sự cẩn thận

    "These scarves are hand-made with love by local artisans."

    (Những chiếc khăn này được làm thủ công bằng cả tình yêu bởi các nghệ nhân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand-made

Tính từ
Lật mặt

Được làm bằng tay, không phải bằng máy móc, và thường có chất lượng cao hơn.

"She sells hand-made jewelry at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sells these hand-made dolls, she will earn a lot of money.
Nếu cô ấy bán những con búp bê thủ công này, cô ấy sẽ kiếm được rất nhiều tiền.
Phủ định
If he doesn't buy hand-made gifts, his girlfriend will be upset.
Nếu anh ấy không mua quà thủ công, bạn gái anh ấy sẽ buồn.
Nghi vấn
Will they be happier if they receive hand-made cards?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ nhận được những tấm thiệp thủ công không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a product is hand-made, it often costs more.
Nếu một sản phẩm được làm thủ công, nó thường đắt hơn.
Phủ định
When a product isn't hand-made, it doesn't always have unique details.
Khi một sản phẩm không được làm thủ công, nó không phải lúc nào cũng có những chi tiết độc đáo.
Nghi vấn
If a product is hand-made, does it always mean it's high quality?
Nếu một sản phẩm được làm thủ công, nó có phải luôn có nghĩa là nó có chất lượng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand-made".

Giá trị của Sự Độc Đáo và Thủ Công

Trong một thế giới bị thống trị bởi sản xuất hàng loạt, các sản phẩm 'hand-made' mang một giá trị đặc biệt. Chúng thường độc đáo, không cái nào giống cái nào hoàn toàn, phản ánh kỹ năng và sự tận tâm của người thợ. Điều này đối lập với hàng hóa sản xuất công nghiệp, nhấn mạnh tính cá nhân, sự bền vững và chất lượng cao.

Phong trào DIY (Tự làm)

Khái niệm 'hand-made' cũng liên quan chặt chẽ đến phong trào DIY (Do It Yourself – Tự làm lấy) ở các nước phương Tây, nơi mọi người tự tay làm ra đồ vật cho bản thân hoặc làm quà tặng. Nó không chỉ là cách tiết kiệm chi phí mà còn là một hình thức thể hiện sự sáng tạo, cá tính và niềm vui khi tự mình tạo ra cái gì đó.