(Top Banner Ad)
unexciting
B1
adjective B1 Chung

unexciting

UK: /ˌʌnɪkˈsaɪtɪŋ/ • US: /ˌʌnɪkˈsaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt không thú vị chán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing excitement; dull; boring.

Vietnamese Meaning

Không gây hứng thú; tẻ nhạt; chán ngắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was unexciting and predictable."

    "Bộ phim tẻ nhạt và dễ đoán."

  • "The presentation was rather unexciting."

    "Bài thuyết trình khá là tẻ nhạt."

  • "Life in the small town can be unexciting for some people."

    "Cuộc sống ở thị trấn nhỏ có thể tẻ nhạt đối với một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite Gây hứng thú, kích thích
Noun excitement Sự hào hứng, sự kích thích
Adjective excited Hào hứng, phấn khích (về người)
Adjective exciting Thú vị, gây hào hứng (về vật/sự việc)
Adjective unexcited Không hào hứng, không phấn khích (về người)
Adverb unexcitingly Một cách không hào hứng, một cách tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
esciter
Middle English
exciten
English
excite
English
exciting
English
un-
English
unexciting

Nguồn gốc của 'excite'

Từ 'unexciting' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'exciting'. Bản thân từ 'excite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excitare', mang ý nghĩa 'đánh thức, khuấy động'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên sôi nổi, hào hứng. Khi thêm 'un-', nó đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa, trở thành 'không gây hào hứng'.

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Tiền tố 'un-' là một yếu tố rất mạnh mẽ trong tiếng Anh, thường được dùng để tạo ra ý nghĩa đối lập. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các từ mới với nghĩa phủ định. Trong trường hợp của 'unexciting', 'un-' biến một từ diễn tả sự kích thích, thú vị thành một từ chỉ sự tẻ nhạt, không có gì đặc biệt, dễ hiểu và trực quan cho người học tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unexciting' thường được dùng để miêu tả những sự vật, sự việc, hoặc trải nghiệm thiếu đi sự hấp dẫn, kịch tính hoặc mới lạ. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'boring' (chán ngắt) và 'dull' (tẻ nhạt), thường chỉ một sự thiếu hụt về sự hứng thú hơn là một cảm giác tiêu cực mạnh mẽ. So với 'exciting', 'unexciting' là sự phủ định trực tiếp, thể hiện trạng thái đối lập hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unexciting
  • quite quite unexciting
    (khá tẻ nhạt/không thú vị)
  • rather rather unexciting
    (hơi tẻ nhạt/không thú vị)
  • somewhat somewhat unexciting
    (phần nào tẻ nhạt/không thú vị)
  • terribly terribly unexciting
    (cực kỳ tẻ nhạt/không thú vị)
  • utterly utterly unexciting
    (hoàn toàn tẻ nhạt/không thú vị)
unexciting + Noun
  • life an unexciting life
    (một cuộc sống tẻ nhạt)
  • job an unexciting job
    (một công việc nhàm chán)
  • prospect an unexciting prospect
    (một viễn cảnh không mấy hứa hẹn/tẻ nhạt)
  • plot an unexciting plot
    (một cốt truyện không hấp dẫn)
  • experience an unexciting experience
    (một trải nghiệm không thú vị)
Verb + unexciting
  • find find something unexciting
    (thấy điều gì đó không thú vị/tẻ nhạt)
  • make make something unexciting
    (làm cho điều gì đó trở nên không thú vị)

Idioms

  • an unexciting prospect

    một viễn cảnh không mấy hấp dẫn/tẻ nhạt/không hứa hẹn

    "The idea of spending the whole weekend studying was an unexciting prospect."

    (Ý nghĩ dành cả cuối tuần để học bài là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn.)

  • an unexciting read

    một cuốn sách/bài đọc không thú vị/nhàm chán

    "Despite its important topic, the book was an unexciting read due to its dry writing style."

    (Mặc dù có chủ đề quan trọng, cuốn sách vẫn là một bài đọc không thú vị vì văn phong khô khan.)

  • lead an unexciting life

    sống một cuộc đời tẻ nhạt/không có gì đặc biệt

    "He felt he was leading an unexciting life and longed for adventure."

    (Anh ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời tẻ nhạt và khao khát phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexciting

adjective
Lật mặt

Không gây hứng thú; tẻ nhạt; chán ngắt.

"The movie was unexciting and predictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the presentation was unexciting was clear from the audience's lack of engagement.
Việc bài thuyết trình không thú vị đã rõ ràng từ việc khán giả thiếu sự tương tác.
Phủ định
What made the movie unexciting wasn't the acting, but the predictable plot.
Điều làm cho bộ phim không thú vị không phải là diễn xuất, mà là cốt truyện dễ đoán.
Nghi vấn
Whether the book is unexciting depends on your personal taste.
Việc cuốn sách có nhàm chán hay không phụ thuộc vào sở thích cá nhân của bạn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the movie was unexciting.
Cô ấy nói rằng bộ phim đó không thú vị.
Phủ định
He told me that his job was not unexciting.
Anh ấy nói với tôi rằng công việc của anh ấy không phải là không thú vị.
Nghi vấn
She asked if the book had been unexciting.
Cô ấy hỏi liệu cuốn sách có nhàm chán không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new game is released, the developers will have been working on this unexciting version for five years.
Vào thời điểm trò chơi mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã làm việc trên phiên bản không mấy thú vị này trong năm năm.
Phủ định
By next month, I won't have been attending these unexciting meetings anymore; I'm changing departments.
Đến tháng sau, tôi sẽ không còn tham gia những cuộc họp không thú vị này nữa; tôi sẽ chuyển bộ phận.
Nghi vấn
Will they have been tolerating this unexciting job for much longer before they finally quit?
Liệu họ sẽ chịu đựng công việc không mấy thú vị này trong bao lâu nữa trước khi cuối cùng họ quyết định nghỉ việc?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to find watching golf unexciting, but now I enjoy it.
Tôi đã từng thấy xem golf không thú vị, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Phủ định
She didn't use to think classical music was unexciting.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng nhạc cổ điển là không thú vị.
Nghi vấn
Did he use to consider his job unexciting before the promotion?
Có phải anh ấy đã từng coi công việc của mình là không thú vị trước khi được thăng chức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my job weren't so unexciting; I need more stimulation.
Tôi ước gì công việc của tôi không quá tẻ nhạt; tôi cần nhiều sự kích thích hơn.
Phủ định
If only the movie hadn't been so unexciting, we wouldn't have left early.
Giá mà bộ phim không quá chán, chúng tôi đã không bỏ về sớm.
Nghi vấn
If only the presentation wouldn't be unexciting, would the audience be more engaged?
Giá mà bài thuyết trình không tẻ nhạt, liệu khán giả có hứng thú hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexciting".

Nỗi sợ sự tẻ nhạt trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội và giải trí kỹ thuật số, có một áp lực ngầm phải luôn tìm kiếm những trải nghiệm 'thú vị' và 'đáng chia sẻ'. Sự 'unexciting' (không thú vị, tẻ nhạt) thường bị coi là điều cần tránh hoặc thậm chí đáng xấu hổ, dẫn đến việc nhiều người cảm thấy cần phải liên tục chứng tỏ cuộc sống của mình đầy ắp những điều mới mẻ và kịch tính.

Giá trị của sự bình dị

Mặc dù 'unexciting' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng một số triết lý sống và xu hướng gần đây lại đề cao giá trị của sự bình dị, những hoạt động hàng ngày 'không thú vị'. Việc tìm thấy niềm vui và sự thanh thản trong những điều nhỏ nhặt, không ồn ào, không đòi hỏi sự kích thích liên tục được xem là một cách để giảm căng thẳng và sống chậm lại. Điều này có thể bao gồm những buổi tối yên tĩnh ở nhà, những cuộc đi dạo trong công viên hoặc những công việc thủ công đơn giản.