unexciting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing excitement; dull; boring.
Vietnamese Meaning
Không gây hứng thú; tẻ nhạt; chán ngắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was unexciting and predictable."
"Bộ phim tẻ nhạt và dễ đoán."
-
"The presentation was rather unexciting."
"Bài thuyết trình khá là tẻ nhạt."
-
"Life in the small town can be unexciting for some people."
"Cuộc sống ở thị trấn nhỏ có thể tẻ nhạt đối với một số người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | Gây hứng thú, kích thích |
| Noun | excitement | Sự hào hứng, sự kích thích |
| Adjective | excited | Hào hứng, phấn khích (về người) |
| Adjective | exciting | Thú vị, gây hào hứng (về vật/sự việc) |
| Adjective | unexcited | Không hào hứng, không phấn khích (về người) |
| Adverb | unexcitingly | Một cách không hào hứng, một cách tẻ nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unexciting' thường được dùng để miêu tả những sự vật, sự việc, hoặc trải nghiệm thiếu đi sự hấp dẫn, kịch tính hoặc mới lạ. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'boring' (chán ngắt) và 'dull' (tẻ nhạt), thường chỉ một sự thiếu hụt về sự hứng thú hơn là một cảm giác tiêu cực mạnh mẽ. So với 'exciting', 'unexciting' là sự phủ định trực tiếp, thể hiện trạng thái đối lập hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite unexciting (khá tẻ nhạt/không thú vị)
-
rather rather unexciting (hơi tẻ nhạt/không thú vị)
-
somewhat somewhat unexciting (phần nào tẻ nhạt/không thú vị)
-
terribly terribly unexciting (cực kỳ tẻ nhạt/không thú vị)
-
utterly utterly unexciting (hoàn toàn tẻ nhạt/không thú vị)
-
life an unexciting life (một cuộc sống tẻ nhạt)
-
job an unexciting job (một công việc nhàm chán)
-
prospect an unexciting prospect (một viễn cảnh không mấy hứa hẹn/tẻ nhạt)
-
plot an unexciting plot (một cốt truyện không hấp dẫn)
-
experience an unexciting experience (một trải nghiệm không thú vị)
-
find find something unexciting (thấy điều gì đó không thú vị/tẻ nhạt)
-
make make something unexciting (làm cho điều gì đó trở nên không thú vị)
Idioms
-
an unexciting prospect
một viễn cảnh không mấy hấp dẫn/tẻ nhạt/không hứa hẹn
"The idea of spending the whole weekend studying was an unexciting prospect."
(Ý nghĩ dành cả cuối tuần để học bài là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn.)
-
an unexciting read
một cuốn sách/bài đọc không thú vị/nhàm chán
"Despite its important topic, the book was an unexciting read due to its dry writing style."
(Mặc dù có chủ đề quan trọng, cuốn sách vẫn là một bài đọc không thú vị vì văn phong khô khan.)
-
lead an unexciting life
sống một cuộc đời tẻ nhạt/không có gì đặc biệt
"He felt he was leading an unexciting life and longed for adventure."
(Anh ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời tẻ nhạt và khao khát phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexciting
adjectiveKhông gây hứng thú; tẻ nhạt; chán ngắt.
"The movie was unexciting and predictable."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the presentation was unexciting was clear from the audience's lack of engagement. |
Việc bài thuyết trình không thú vị đã rõ ràng từ việc khán giả thiếu sự tương tác. |
| Phủ định | What made the movie unexciting wasn't the acting, but the predictable plot. |
Điều làm cho bộ phim không thú vị không phải là diễn xuất, mà là cốt truyện dễ đoán. |
| Nghi vấn | Whether the book is unexciting depends on your personal taste. |
Việc cuốn sách có nhàm chán hay không phụ thuộc vào sở thích cá nhân của bạn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the movie was unexciting. |
Cô ấy nói rằng bộ phim đó không thú vị. |
| Phủ định | He told me that his job was not unexciting. |
Anh ấy nói với tôi rằng công việc của anh ấy không phải là không thú vị. |
| Nghi vấn | She asked if the book had been unexciting. |
Cô ấy hỏi liệu cuốn sách có nhàm chán không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new game is released, the developers will have been working on this unexciting version for five years. |
Vào thời điểm trò chơi mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã làm việc trên phiên bản không mấy thú vị này trong năm năm. |
| Phủ định | By next month, I won't have been attending these unexciting meetings anymore; I'm changing departments. |
Đến tháng sau, tôi sẽ không còn tham gia những cuộc họp không thú vị này nữa; tôi sẽ chuyển bộ phận. |
| Nghi vấn | Will they have been tolerating this unexciting job for much longer before they finally quit? |
Liệu họ sẽ chịu đựng công việc không mấy thú vị này trong bao lâu nữa trước khi cuối cùng họ quyết định nghỉ việc? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to find watching golf unexciting, but now I enjoy it. |
Tôi đã từng thấy xem golf không thú vị, nhưng bây giờ tôi thích nó. |
| Phủ định | She didn't use to think classical music was unexciting. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng nhạc cổ điển là không thú vị. |
| Nghi vấn | Did he use to consider his job unexciting before the promotion? |
Có phải anh ấy đã từng coi công việc của mình là không thú vị trước khi được thăng chức không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my job weren't so unexciting; I need more stimulation. |
Tôi ước gì công việc của tôi không quá tẻ nhạt; tôi cần nhiều sự kích thích hơn. |
| Phủ định | If only the movie hadn't been so unexciting, we wouldn't have left early. |
Giá mà bộ phim không quá chán, chúng tôi đã không bỏ về sớm. |
| Nghi vấn | If only the presentation wouldn't be unexciting, would the audience be more engaged? |
Giá mà bài thuyết trình không tẻ nhạt, liệu khán giả có hứng thú hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexciting".
