(Top Banner Ad)
gp (general practitioner)
B2
noun B2 Y học

gp (general practitioner)

UK: /ˈdʒenrəl prækˈtɪʃənə(r)/ • US: /ˈdʒɛnərəl prækˈtɪʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ đa khoa bác sĩ gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A doctor who provides general medical care for people in a particular area.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho mọi người trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My GP recommended I see a specialist about my back pain."

    "Bác sĩ đa khoa của tôi khuyên tôi nên đi khám bác sĩ chuyên khoa về vấn đề đau lưng."

  • "I have an appointment with my GP next week."

    "Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ đa khoa của tôi vào tuần tới."

  • "You should always consult your GP before taking any new medication."

    "Bạn nên luôn tham khảo ý kiến bác sĩ đa khoa trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun general practice Phòng khám đa khoa; công việc của bác sĩ đa khoa
Adjective general Tổng quát, chung
Adverb generally Nói chung, thường thì
Verb practice Thực hành, hành nghề (y)
Noun practice Thực tiễn, sự thực hành; phòng mạch
Noun practitioner Người hành nghề (đặc biệt là y tế hoặc luật)
Adjective practical Thực tế, thực tiễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
English
general
Latin
practicare
Old French
pratiquer
English
practitioner
English
general practitioner
English
GP

Nguồn gốc của 'GP' (General Practitioner)

Thuật ngữ 'general practitioner' (thầy thuốc đa khoa) xuất hiện vào thế kỷ 18 ở Anh để chỉ một bác sĩ điều trị nhiều loại bệnh khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể nào. Đây là cách phân biệt với các bác sĩ chuyên khoa. Từ 'general' (chung, tổng quát) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'generalis'. Từ 'practitioner' (người hành nghề) xuất phát từ tiếng Latinh 'practicare' (thực hành). Chữ viết tắt 'GP' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là trong hệ thống y tế Anh, để chỉ những bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu, thường là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế.

Usage Note

GP là viết tắt của General Practitioner. Họ là tuyến đầu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, chẩn đoán và điều trị bệnh thông thường, đồng thời giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên gia nếu cần thiết. Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.

Prepositions

to at with

'to' - chỉ sự giới thiệu hoặc chuyển tuyến (referral): The patient was referred to a specialist *by* their GP. 'at' - chỉ địa điểm phòng khám: My GP works *at* the local surgery. 'with' - chỉ mối quan hệ, đăng ký: I am registered *with* a GP at this clinic.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + GP
  • see see a GP
    (đi khám bác sĩ đa khoa)
  • consult consult a GP
    (hỏi ý kiến bác sĩ đa khoa)
  • visit visit a GP
    (đến gặp bác sĩ đa khoa)
  • refer (to) be referred to a GP
    (được giới thiệu đến bác sĩ đa khoa)
  • register (with) register with a GP
    (đăng ký bác sĩ đa khoa)
Adjective + GP
  • local local GP
    (bác sĩ đa khoa tại địa phương)
  • family family GP
    (bác sĩ gia đình)
  • trusted trusted GP
    (bác sĩ đa khoa đáng tin cậy)
  • experienced experienced GP
    (bác sĩ đa khoa giàu kinh nghiệm)
Noun + GP (compound nouns)
  • GP GP surgery
    (phòng khám bác sĩ đa khoa)
  • GP GP practice
    (phòng mạch bác sĩ đa khoa)
  • GP GP appointment
    (cuộc hẹn với bác sĩ đa khoa)

Idioms

  • see your GP

    đi khám bác sĩ đa khoa của bạn

    "If symptoms persist, you should see your GP."

    (Nếu các triệu chứng vẫn tiếp diễn, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa.)

  • register with a GP

    đăng ký bác sĩ đa khoa

    "You need to register with a GP when you move to a new area."

    (Bạn cần đăng ký với một bác sĩ đa khoa khi chuyển đến khu vực mới.)

  • out-of-hours GP service

    dịch vụ bác sĩ đa khoa ngoài giờ hành chính

    "For urgent medical advice when your GP surgery is closed, call the out-of-hours GP service."

    (Để được tư vấn y tế khẩn cấp khi phòng khám của bác sĩ đa khoa đóng cửa, hãy gọi dịch vụ bác sĩ đa khoa ngoài giờ hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gp (general practitioner)

noun
Lật mặt

Bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho mọi người trong một khu vực cụ thể.

"My GP recommended I see a specialist about my back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a general practitioner at the local clinic.
Cô ấy là một bác sĩ đa khoa tại phòng khám địa phương.
Phủ định
He isn't a general practitioner; he's a specialist.
Anh ấy không phải là bác sĩ đa khoa; anh ấy là một chuyên gia.
Nghi vấn
Are you looking for a general practitioner or a specialist?
Bạn đang tìm bác sĩ đa khoa hay bác sĩ chuyên khoa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My GP is very helpful.
Bác sĩ đa khoa của tôi rất hữu ích.
Phủ định
She is not a general practitioner; she is a specialist.
Cô ấy không phải là bác sĩ đa khoa; cô ấy là một chuyên gia.
Nghi vấn
Is Dr. Smith your GP?
Bác sĩ Smith có phải là bác sĩ đa khoa của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient has a common cold, they usually see a general practitioner.
Nếu bệnh nhân bị cảm lạnh thông thường, họ thường đến gặp bác sĩ đa khoa.
Phủ định
When the symptoms are mild, patients often do not see a general practitioner.
Khi các triệu chứng nhẹ, bệnh nhân thường không đến gặp bác sĩ đa khoa.
Nghi vấn
If a patient needs a referral, does their general practitioner provide it?
Nếu bệnh nhân cần giấy giới thiệu, bác sĩ đa khoa của họ có cung cấp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become a general practitioner after finishing medical school.
Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ đa khoa sau khi học xong trường y.
Phủ định
He is not going to consult a GP about his minor headache; he'll just take some pain relievers.
Anh ấy sẽ không đi khám bác sĩ đa khoa về cơn đau đầu nhẹ của mình; anh ấy sẽ chỉ uống thuốc giảm đau.
Nghi vấn
Will you be going to the general practitioner for your annual check-up next week?
Bạn sẽ đến bác sĩ đa khoa để kiểm tra sức khỏe hàng năm vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gp (general practitioner)".

Vai trò 'Người gác cổng' trong Y tế Anh

Tại Vương quốc Anh, bác sĩ đa khoa (GP) đóng vai trò là 'người gác cổng' (gatekeeper) trong hệ thống Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS). Bệnh nhân thường phải khám GP trước tiên để được đánh giá ban đầu và, nếu cần, GP sẽ giới thiệu họ đến các bác sĩ chuyên khoa hoặc bệnh viện. Vai trò này giúp quản lý tài nguyên y tế và đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp nhất ở cấp độ ban đầu.

Bác sĩ gia đình (Family Doctor)

Khái niệm GP (bác sĩ đa khoa) thường gắn liền với vai trò của 'bác sĩ gia đình' ở nhiều nước phương Tây. Đây là một bác sĩ mà cả gia đình thường xuyên đến khám, tạo dựng mối quan hệ tin cậy và hiểu rõ tiền sử bệnh án của từng thành viên. Điều này cho phép chăm sóc liên tục và cá nhân hóa hơn, không chỉ điều trị bệnh mà còn tập trung vào phòng ngừa và sức khỏe tổng thể.