gp (general practitioner)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A doctor who provides general medical care for people in a particular area.
Vietnamese Meaning
Bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho mọi người trong một khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My GP recommended I see a specialist about my back pain."
"Bác sĩ đa khoa của tôi khuyên tôi nên đi khám bác sĩ chuyên khoa về vấn đề đau lưng."
-
"I have an appointment with my GP next week."
"Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ đa khoa của tôi vào tuần tới."
-
"You should always consult your GP before taking any new medication."
"Bạn nên luôn tham khảo ý kiến bác sĩ đa khoa trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | general practice | Phòng khám đa khoa; công việc của bác sĩ đa khoa |
| Adjective | general | Tổng quát, chung |
| Adverb | generally | Nói chung, thường thì |
| Verb | practice | Thực hành, hành nghề (y) |
| Noun | practice | Thực tiễn, sự thực hành; phòng mạch |
| Noun | practitioner | Người hành nghề (đặc biệt là y tế hoặc luật) |
| Adjective | practical | Thực tế, thực tiễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GP là viết tắt của General Practitioner. Họ là tuyến đầu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, chẩn đoán và điều trị bệnh thông thường, đồng thời giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên gia nếu cần thiết. Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.
Prepositions
'to' - chỉ sự giới thiệu hoặc chuyển tuyến (referral): The patient was referred to a specialist *by* their GP. 'at' - chỉ địa điểm phòng khám: My GP works *at* the local surgery. 'with' - chỉ mối quan hệ, đăng ký: I am registered *with* a GP at this clinic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see a GP (đi khám bác sĩ đa khoa)
-
consult consult a GP (hỏi ý kiến bác sĩ đa khoa)
-
visit visit a GP (đến gặp bác sĩ đa khoa)
-
refer (to) be referred to a GP (được giới thiệu đến bác sĩ đa khoa)
-
register (with) register with a GP (đăng ký bác sĩ đa khoa)
-
local local GP (bác sĩ đa khoa tại địa phương)
-
family family GP (bác sĩ gia đình)
-
trusted trusted GP (bác sĩ đa khoa đáng tin cậy)
-
experienced experienced GP (bác sĩ đa khoa giàu kinh nghiệm)
-
GP GP surgery (phòng khám bác sĩ đa khoa)
-
GP GP practice (phòng mạch bác sĩ đa khoa)
-
GP GP appointment (cuộc hẹn với bác sĩ đa khoa)
Idioms
-
see your GP
đi khám bác sĩ đa khoa của bạn
"If symptoms persist, you should see your GP."
(Nếu các triệu chứng vẫn tiếp diễn, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa.)
-
register with a GP
đăng ký bác sĩ đa khoa
"You need to register with a GP when you move to a new area."
(Bạn cần đăng ký với một bác sĩ đa khoa khi chuyển đến khu vực mới.)
-
out-of-hours GP service
dịch vụ bác sĩ đa khoa ngoài giờ hành chính
"For urgent medical advice when your GP surgery is closed, call the out-of-hours GP service."
(Để được tư vấn y tế khẩn cấp khi phòng khám của bác sĩ đa khoa đóng cửa, hãy gọi dịch vụ bác sĩ đa khoa ngoài giờ hành chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gp (general practitioner)
nounBác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho mọi người trong một khu vực cụ thể.
"My GP recommended I see a specialist about my back pain."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a general practitioner at the local clinic. |
Cô ấy là một bác sĩ đa khoa tại phòng khám địa phương. |
| Phủ định | He isn't a general practitioner; he's a specialist. |
Anh ấy không phải là bác sĩ đa khoa; anh ấy là một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Are you looking for a general practitioner or a specialist? |
Bạn đang tìm bác sĩ đa khoa hay bác sĩ chuyên khoa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My GP is very helpful. |
Bác sĩ đa khoa của tôi rất hữu ích. |
| Phủ định | She is not a general practitioner; she is a specialist. |
Cô ấy không phải là bác sĩ đa khoa; cô ấy là một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Is Dr. Smith your GP? |
Bác sĩ Smith có phải là bác sĩ đa khoa của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a patient has a common cold, they usually see a general practitioner. |
Nếu bệnh nhân bị cảm lạnh thông thường, họ thường đến gặp bác sĩ đa khoa. |
| Phủ định | When the symptoms are mild, patients often do not see a general practitioner. |
Khi các triệu chứng nhẹ, bệnh nhân thường không đến gặp bác sĩ đa khoa. |
| Nghi vấn | If a patient needs a referral, does their general practitioner provide it? |
Nếu bệnh nhân cần giấy giới thiệu, bác sĩ đa khoa của họ có cung cấp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will become a general practitioner after finishing medical school. |
Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ đa khoa sau khi học xong trường y. |
| Phủ định | He is not going to consult a GP about his minor headache; he'll just take some pain relievers. |
Anh ấy sẽ không đi khám bác sĩ đa khoa về cơn đau đầu nhẹ của mình; anh ấy sẽ chỉ uống thuốc giảm đau. |
| Nghi vấn | Will you be going to the general practitioner for your annual check-up next week? |
Bạn sẽ đến bác sĩ đa khoa để kiểm tra sức khỏe hàng năm vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gp (general practitioner)".
