(Top Banner Ad)
document security
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quản trị văn phòng, Pháp luật

document security

UK: /ˈdɒkjʊmənt sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈdɑːkjʊmənt sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bảo mật tài liệu an ninh tài liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measures taken to protect documents from unauthorized access, use, disclosure, disruption, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ tài liệu khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented strict document security protocols to prevent data leaks."

    "Công ty đã triển khai các giao thức bảo mật tài liệu nghiêm ngặt để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu."

  • "Effective document security is crucial for maintaining regulatory compliance."

    "Bảo mật tài liệu hiệu quả là rất quan trọng để duy trì tuân thủ quy định."

  • "Cloud-based document management systems often offer advanced document security features."

    "Các hệ thống quản lý tài liệu dựa trên đám mây thường cung cấp các tính năng bảo mật tài liệu nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document Tài liệu, văn bản
Verb document Ghi lại, lập thành tài liệu
Noun documentation Sự lập thành tài liệu, tài liệu hóa
Adjective documented Đã được ghi lại, có tài liệu chứng minh
Noun security An ninh, sự bảo mật
Verb secure Bảo vệ, bảo mật, đảm bảo an toàn
Adjective secure An toàn, bảo mật, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

document vulnerability (lỗ hổng tài liệu)

Related Words

encryption (mã hóa)access control (kiểm soát truy cập)data loss prevention (DLP) (ngăn ngừa mất dữ liệu (DLP))

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị văn phòng, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
documentum
Old French
document
English
document
Latin
securitas
Old French
securité
English
security

Nguồn gốc của 'Document'

Từ 'document' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum', mang ý nghĩa 'bài học, ví dụ, bằng chứng'. Nó thường dùng để chỉ một vật gì đó dùng để dạy dỗ, hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'document' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa tương tự như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' xuất phát từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự vô lo, an toàn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'se-' (không có) và 'cura' (lo lắng), tức là 'không có gì phải lo lắng'. Khái niệm này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ('securité') và đi vào tiếng Anh để chỉ sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc mất mát.

Sự kết hợp của 'Document Security'

Cụm từ 'document security' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai khái niệm 'document' (tài liệu) và 'security' (an ninh/bảo mật). Nó mô tả tập hợp các biện pháp và quy trình được thiết kế để bảo vệ thông tin ghi chép (dù là vật lý hay kỹ thuật số) khỏi việc truy cập, sử dụng, tiết lộ, thay đổi, phá hủy hoặc gián đoạn trái phép, đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và khả dụng của chúng trong bối cảnh ngày càng số hóa và cần bảo vệ thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ 'document security' đề cập đến một loạt các chính sách, quy trình và công nghệ được thiết kế để bảo vệ tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính khả dụng của tài liệu. Nó bao gồm cả tài liệu vật lý và tài liệu điện tử.

Prepositions

of for

'Security of documents' nhấn mạnh đến quyền sở hữu hoặc sự bảo vệ liên quan đến các tài liệu. 'Security for documents' nhấn mạnh mục đích của việc bảo vệ tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + document security
  • strict strict document security
    (bảo mật tài liệu nghiêm ngặt)
  • robust robust document security
    (bảo mật tài liệu mạnh mẽ/chắc chắn)
  • enhanced enhanced document security
    (bảo mật tài liệu nâng cao)
  • digital digital document security
    (bảo mật tài liệu kỹ thuật số)
  • physical physical document security
    (bảo mật tài liệu vật lý)
Verb + document security
  • ensure ensure document security
    (đảm bảo bảo mật tài liệu)
  • maintain maintain document security
    (duy trì bảo mật tài liệu)
  • strengthen strengthen document security
    (tăng cường bảo mật tài liệu)
  • compromise compromise document security
    (làm tổn hại/ảnh hưởng đến bảo mật tài liệu)
  • implement implement document security
    (triển khai/áp dụng bảo mật tài liệu)

Idioms

  • breach document security

    xâm phạm/vi phạm an ninh tài liệu

    "The hacker managed to breach document security and access confidential files."

    (Tin tặc đã xoay sở xâm phạm an ninh tài liệu và truy cập các tệp tin mật.)

  • strengthen document security measures

    tăng cường các biện pháp bảo mật tài liệu

    "The company is investing in new software to strengthen document security measures."

    (Công ty đang đầu tư vào phần mềm mới để tăng cường các biện pháp bảo mật tài liệu.)

  • document security protocol

    giao thức bảo mật tài liệu

    "All employees must adhere to the strict document security protocol."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ giao thức bảo mật tài liệu nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

document security

danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ tài liệu khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

"The company implemented strict document security protocols to prevent data leaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "document security".

Quyền riêng tư và Luật bảo vệ dữ liệu

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'bảo mật tài liệu' gắn liền sâu sắc với quyền riêng tư cá nhân và các luật bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt (ví dụ: GDPR ở Châu Âu, HIPAA ở Hoa Kỳ đối với dữ liệu y tế). Các quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và nhạy cảm khỏi sự truy cập hoặc lạm dụng trái phép, phản ánh giá trị xã hội mạnh mẽ đặt vào quyền riêng tư.

Sở hữu trí tuệ và gián điệp công nghiệp

Bảo mật tài liệu là yếu tố then chốt để bảo vệ sở hữu trí tuệ (bằng sáng chế, bí mật thương mại, thiết kế) và chống lại hoạt động gián điệp công nghiệp. Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc bảo mật tài liệu độc quyền của mình để duy trì lợi thế cạnh tranh và ngăn chặn thông tin kinh doanh nhạy cảm rơi vào tay kẻ xấu, làm nổi bật tầm quan trọng về kinh tế và chiến lược của bảo mật thông tin.