(Top Banner Ad)
doll up
B1
Verb (phrasal verb) B1 Thời trang và Phong cách

doll up

UK: /ˈdɒl ʌp/ • US: /ˈdɑːl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm lộng lẫy ăn diện đẹp tút tát kỹ càng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make oneself more attractive by putting on make-up and nice clothes.

Vietnamese Meaning

Trang điểm và mặc quần áo đẹp để bản thân trở nên hấp dẫn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dolled herself up for the party."

    "Cô ấy trang điểm thật đẹp để đi dự tiệc."

  • "I need to doll myself up before the interview."

    "Tôi cần phải trang điểm thật đẹp trước buổi phỏng vấn."

  • "She spent hours dolling herself up for the date."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm lộng lẫy cho buổi hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doll búp bê; người yêu (từ thân mật); người phụ nữ hấp dẫn (thông tục)
Adjective doll-like giống búp bê; xinh đẹp nhưng có vẻ hơi nhân tạo hoặc cứng nhắc
Noun dolly búp bê nhỏ; xe đẩy hàng nhỏ; tên thân mật cho một cô gái/phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C.)
doll
English (late 19th C.)
doll up

Nguồn gốc từ 'doll' và ý nghĩa 'trang điểm'

Ban đầu, từ 'doll' vào thế kỷ 17 là một biệt danh thân mật cho tên 'Dorothy'. Sau đó, nó được dùng để chỉ những món đồ chơi hình người (búp bê). Đến cuối thế kỷ 19, cụm động từ 'doll up' ra đời, mang ý nghĩa 'trang điểm, ăn mặc lộng lẫy' – giống như một con búp bê được chăm chút tỉ mỉ, đẹp mắt và cầu kỳ, đôi khi có thể hơi quá mức hoặc nhân tạo.

Usage Note

Cụm động từ 'doll up' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường ám chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng để tham dự một sự kiện đặc biệt hoặc đơn giản chỉ là muốn bản thân trông đẹp hơn. Nó nhấn mạnh quá trình làm đẹp một cách công phu. So với 'dress up', 'doll up' có phần cường điệu hơn, thường liên quan đến việc sử dụng nhiều mỹ phẩm và phụ kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc phản thân và bị động
  • oneself doll oneself up
    (tự trang điểm, ăn diện thật đẹp/lộng lẫy cho bản thân)
  • get get dolled up
    (được trang điểm, ăn diện (thường nói về việc chuẩn bị cho một dịp đặc biệt))
Trang điểm cho dịp gì
  • for doll up for a party
    (ăn diện cho một bữa tiệc)
  • for doll up for a special occasion
    (trang điểm lộng lẫy cho một dịp đặc biệt)
Mục đích trang điểm
  • to doll up to impress
    (ăn diện để gây ấn tượng)
  • to doll up to look good
    (trang điểm để trông thật đẹp)

Idioms

  • doll up

    trang điểm, ăn diện thật đẹp/lộng lẫy (thường có ý hơi quá mức hoặc cầu kỳ)

    "She spent hours dolling herself up for the wedding."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm và ăn diện lộng lẫy cho đám cưới.)

  • get dolled up

    được trang điểm, ăn diện (nhấn mạnh hành động chuẩn bị để trông thật đẹp)

    "The girls got all dolled up for prom night."

    (Các cô gái đã ăn diện thật lộng lẫy cho đêm dạ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doll up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Trang điểm và mặc quần áo đẹp để bản thân trở nên hấp dẫn hơn.

"She dolled herself up for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the party, she would doll up now.
Nếu cô ấy biết về bữa tiệc, cô ấy sẽ trang điểm lộng lẫy ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so tired, she would have dolled up for the event last night.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã trang điểm lộng lẫy cho sự kiện tối qua.
Nghi vấn
If he had been told it was a formal event, would he doll up?
Nếu anh ấy được nói rằng đó là một sự kiện trang trọng, liệu anh ấy có trang điểm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has dolled herself up for the party.
Cô ấy đã trang điểm lộng lẫy để đi dự tiệc.
Phủ định
They haven't dolled up the house for Christmas yet.
Họ vẫn chưa trang hoàng nhà cửa để đón Giáng sinh.
Nghi vấn
Has she dolled up her old dress?
Cô ấy đã tân trang lại chiếc váy cũ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doll up".

Ý nghĩa của việc 'làm đẹp' trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'doll up' thường ám chỉ việc phụ nữ (và đôi khi cả nam giới) dành thời gian và công sức để trang điểm, chọn trang phục đẹp và cầu kỳ cho các sự kiện xã hội quan trọng như tiệc tùng, đám cưới, buổi hẹn hò hoặc các dịp lễ hội. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và mong muốn thể hiện bản thân một cách tốt nhất.

Từ 'doll' và hình ảnh búp bê

Việc sử dụng từ 'doll' trong 'doll up' gợi lên hình ảnh một con búp bê được chăm chút tỉ mỉ, hoàn hảo và xinh đẹp. Đôi khi, nó có thể mang hàm ý tiêu cực nhẹ nhàng, chỉ ra rằng việc làm đẹp có phần hơi thái quá, nhân tạo, hoặc quá tập trung vào vẻ ngoài 'hoàn hảo như búp bê' mà thiếu đi vẻ đẹp tự nhiên.