doll up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make oneself more attractive by putting on make-up and nice clothes.
Vietnamese Meaning
Trang điểm và mặc quần áo đẹp để bản thân trở nên hấp dẫn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dolled herself up for the party."
"Cô ấy trang điểm thật đẹp để đi dự tiệc."
-
"I need to doll myself up before the interview."
"Tôi cần phải trang điểm thật đẹp trước buổi phỏng vấn."
-
"She spent hours dolling herself up for the date."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm lộng lẫy cho buổi hẹn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doll | búp bê; người yêu (từ thân mật); người phụ nữ hấp dẫn (thông tục) |
| Adjective | doll-like | giống búp bê; xinh đẹp nhưng có vẻ hơi nhân tạo hoặc cứng nhắc |
| Noun | dolly | búp bê nhỏ; xe đẩy hàng nhỏ; tên thân mật cho một cô gái/phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'doll up' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường ám chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng để tham dự một sự kiện đặc biệt hoặc đơn giản chỉ là muốn bản thân trông đẹp hơn. Nó nhấn mạnh quá trình làm đẹp một cách công phu. So với 'dress up', 'doll up' có phần cường điệu hơn, thường liên quan đến việc sử dụng nhiều mỹ phẩm và phụ kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oneself doll oneself up (tự trang điểm, ăn diện thật đẹp/lộng lẫy cho bản thân)
-
get get dolled up (được trang điểm, ăn diện (thường nói về việc chuẩn bị cho một dịp đặc biệt))
-
for doll up for a party (ăn diện cho một bữa tiệc)
-
for doll up for a special occasion (trang điểm lộng lẫy cho một dịp đặc biệt)
-
to doll up to impress (ăn diện để gây ấn tượng)
-
to doll up to look good (trang điểm để trông thật đẹp)
Idioms
-
doll up
trang điểm, ăn diện thật đẹp/lộng lẫy (thường có ý hơi quá mức hoặc cầu kỳ)
"She spent hours dolling herself up for the wedding."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm và ăn diện lộng lẫy cho đám cưới.)
-
get dolled up
được trang điểm, ăn diện (nhấn mạnh hành động chuẩn bị để trông thật đẹp)
"The girls got all dolled up for prom night."
(Các cô gái đã ăn diện thật lộng lẫy cho đêm dạ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doll up
Verb (phrasal verb)Trang điểm và mặc quần áo đẹp để bản thân trở nên hấp dẫn hơn.
"She dolled herself up for the party."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the party, she would doll up now. |
Nếu cô ấy biết về bữa tiệc, cô ấy sẽ trang điểm lộng lẫy ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she would have dolled up for the event last night. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã trang điểm lộng lẫy cho sự kiện tối qua. |
| Nghi vấn | If he had been told it was a formal event, would he doll up? |
Nếu anh ấy được nói rằng đó là một sự kiện trang trọng, liệu anh ấy có trang điểm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has dolled herself up for the party. |
Cô ấy đã trang điểm lộng lẫy để đi dự tiệc. |
| Phủ định | They haven't dolled up the house for Christmas yet. |
Họ vẫn chưa trang hoàng nhà cửa để đón Giáng sinh. |
| Nghi vấn | Has she dolled up her old dress? |
Cô ấy đã tân trang lại chiếc váy cũ của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doll up".
