glam up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make oneself more attractive by putting on makeup, jewelry, or fashionable clothes.
Vietnamese Meaning
Làm cho bản thân trở nên hấp dẫn hơn bằng cách trang điểm, đeo trang sức hoặc mặc quần áo thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to glam up for the party."
"Cô ấy quyết định trang điểm lộng lẫy cho bữa tiệc."
-
"I need to glam up before the meeting with the clients."
"Tôi cần phải trang điểm kỹ càng trước cuộc họp với khách hàng."
-
"Let's glam up and go out tonight!"
"Hãy trang điểm lộng lẫy và đi chơi tối nay nào!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glamour | sự quyến rũ, vẻ lộng lẫy |
| Noun | glamorization | sự tô điểm, sự lãng mạn hóa |
| Adjective | glamorous | quyến rũ, lộng lẫy |
| Adjective | glam | (thông tục) rất quyến rũ, sang trọng |
| Verb | glamorize | tô điểm, lãng mạn hóa |
| Verb | glam up | tự làm đẹp, ăn diện lộng lẫy |
| Adverb | glamorously | một cách quyến rũ, lộng lẫy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'glam up' thường được sử dụng để chỉ hành động cố gắng cải thiện vẻ ngoài của ai đó cho một dịp đặc biệt hoặc đơn giản chỉ là muốn trông đẹp hơn. Nó mang ý nghĩa chủ động, có mục đích. Khác với 'dress up' có thể chỉ việc mặc quần áo đẹp nói chung, 'glam up' nhấn mạnh vào việc trang điểm và sử dụng phụ kiện để tạo vẻ ngoài lộng lẫy, quyến rũ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for a party glam up for a party (ăn diện thật đẹp để đi tiệc)
-
for an event glam up for an event (sửa soạn lộng lẫy cho một sự kiện)
-
for a night out glam up for a night out (chuẩn bị ăn diện để đi chơi buổi tối)
-
with makeup glam up with makeup (trang điểm lộng lẫy)
-
with new clothes glam up with new clothes (ăn diện với quần áo mới)
-
get glammed up She loves to get glammed up for her birthday. (Cô ấy thích được trang điểm và ăn diện thật lộng lẫy cho sinh nhật mình.)
-
fully glammed up She was fully glammed up for the photoshoot. (Cô ấy đã được trang điểm và ăn diện lộng lẫy hoàn toàn cho buổi chụp hình.)
Idioms
-
Get glammed up
Chuẩn bị trang điểm và ăn mặc thật lộng lẫy (thường cho một sự kiện đặc biệt).
"We're getting glammed up for the awards ceremony tonight!"
(Tối nay chúng tôi đang chuẩn bị trang điểm và ăn mặc thật lộng lẫy cho lễ trao giải!)
-
Glam it up
Làm cho cái gì đó trở nên quyến rũ, lộng lẫy hoặc sang trọng hơn (thường mang tính chất thêm thắt, tô điểm).
"Let's glam it up with some sparkling decorations for the New Year's party."
(Hãy làm cho bữa tiệc năm mới lộng lẫy hơn với vài món đồ trang trí lấp lánh nào.)
-
Glam up your look/style
Nâng cấp vẻ ngoài/phong cách của bạn trở nên quyến rũ, sang trọng hơn.
"A statement necklace can really glam up a simple dress."
(Một chiếc vòng cổ nổi bật thực sự có thể làm cho chiếc váy đơn giản trở nên sang trọng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glam up
VerbLàm cho bản thân trở nên hấp dẫn hơn bằng cách trang điểm, đeo trang sức hoặc mặc quần áo thời trang.
"She decided to glam up for the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glam up".
