(Top Banner Ad)
glam up
B2
Verb B2 Thời trang và làm đẹp

glam up

UK: /ˈɡlæm ʌp/ • US: /ˈɡlæm ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm lộng lẫy tút tát lại nhan sắc chải chuốt bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make oneself more attractive by putting on makeup, jewelry, or fashionable clothes.

Vietnamese Meaning

Làm cho bản thân trở nên hấp dẫn hơn bằng cách trang điểm, đeo trang sức hoặc mặc quần áo thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to glam up for the party."

    "Cô ấy quyết định trang điểm lộng lẫy cho bữa tiệc."

  • "I need to glam up before the meeting with the clients."

    "Tôi cần phải trang điểm kỹ càng trước cuộc họp với khách hàng."

  • "Let's glam up and go out tonight!"

    "Hãy trang điểm lộng lẫy và đi chơi tối nay nào!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour sự quyến rũ, vẻ lộng lẫy
Noun glamorization sự tô điểm, sự lãng mạn hóa
Adjective glamorous quyến rũ, lộng lẫy
Adjective glam (thông tục) rất quyến rũ, sang trọng
Verb glamorize tô điểm, lãng mạn hóa
Verb glam up tự làm đẹp, ăn diện lộng lẫy
Adverb glamorously một cách quyến rũ, lộng lẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gramaire
Scottish
glamer
English
glamour
English
glam
English
glam up

Nguồn gốc kỳ diệu của "glamour"

"Glamour" ban đầu không hề liên quan đến thời trang hay vẻ đẹp lộng lẫy! Từ này xuất phát từ tiếng Scotland "glamer", một cách đọc trại của từ "grammar" (ngữ pháp). Vào thời Trung Cổ, "grammar" còn có nghĩa là kiến thức bí ẩn, ma thuật và bùa chú. Người ta tin rằng các phù thủy và pháp sư có thể dùng "glamer" để tạo ra ảo ảnh, khiến người khác nhìn thấy những thứ không có thật hoặc biến đổi dung mạo. Dần dần, nghĩa của "glamour" chuyển sang vẻ đẹp quyến rũ, mê hoặc, như thể có một phép thuật nào đó khiến người nhìn bị cuốn hút. "Glam up" ra đời muộn hơn, dùng để chỉ hành động tự làm đẹp, ăn mặc lộng lẫy để tạo ra vẻ ngoài đầy mê hoặc đó.

Usage Note

Cụm động từ 'glam up' thường được sử dụng để chỉ hành động cố gắng cải thiện vẻ ngoài của ai đó cho một dịp đặc biệt hoặc đơn giản chỉ là muốn trông đẹp hơn. Nó mang ý nghĩa chủ động, có mục đích. Khác với 'dress up' có thể chỉ việc mặc quần áo đẹp nói chung, 'glam up' nhấn mạnh vào việc trang điểm và sử dụng phụ kiện để tạo vẻ ngoài lộng lẫy, quyến rũ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Mục đích / Dịp
  • for a party glam up for a party
    (ăn diện thật đẹp để đi tiệc)
  • for an event glam up for an event
    (sửa soạn lộng lẫy cho một sự kiện)
  • for a night out glam up for a night out
    (chuẩn bị ăn diện để đi chơi buổi tối)
Phương tiện / Cách thức
  • with makeup glam up with makeup
    (trang điểm lộng lẫy)
  • with new clothes glam up with new clothes
    (ăn diện với quần áo mới)
Cấu trúc bị động phổ biến
  • get glammed up She loves to get glammed up for her birthday.
    (Cô ấy thích được trang điểm và ăn diện thật lộng lẫy cho sinh nhật mình.)
  • fully glammed up She was fully glammed up for the photoshoot.
    (Cô ấy đã được trang điểm và ăn diện lộng lẫy hoàn toàn cho buổi chụp hình.)

Idioms

  • Get glammed up

    Chuẩn bị trang điểm và ăn mặc thật lộng lẫy (thường cho một sự kiện đặc biệt).

    "We're getting glammed up for the awards ceremony tonight!"

    (Tối nay chúng tôi đang chuẩn bị trang điểm và ăn mặc thật lộng lẫy cho lễ trao giải!)

  • Glam it up

    Làm cho cái gì đó trở nên quyến rũ, lộng lẫy hoặc sang trọng hơn (thường mang tính chất thêm thắt, tô điểm).

    "Let's glam it up with some sparkling decorations for the New Year's party."

    (Hãy làm cho bữa tiệc năm mới lộng lẫy hơn với vài món đồ trang trí lấp lánh nào.)

  • Glam up your look/style

    Nâng cấp vẻ ngoài/phong cách của bạn trở nên quyến rũ, sang trọng hơn.

    "A statement necklace can really glam up a simple dress."

    (Một chiếc vòng cổ nổi bật thực sự có thể làm cho chiếc váy đơn giản trở nên sang trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glam up

Verb
Lật mặt

Làm cho bản thân trở nên hấp dẫn hơn bằng cách trang điểm, đeo trang sức hoặc mặc quần áo thời trang.

"She decided to glam up for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glam up".

Văn hóa "Ăn diện" và các sự kiện xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, "glam up" phản ánh tầm quan trọng của việc ăn mặc đẹp và trang điểm cầu kỳ cho các dịp đặc biệt như tiệc tùng, lễ kỷ niệm, đám cưới, hay các sự kiện thảm đỏ. Đây không chỉ là để trông đẹp hơn mà còn thể hiện sự tôn trọng với sự kiện và người tổ chức, cũng như một hình thức thể hiện cá tính và sự tự tin.

Nguồn gốc huyền bí của sự quyến rũ

Khái niệm "glamour" đã từng gắn liền với ma thuật và phép thuật. Do đó, khi một người "glam up", họ không chỉ đơn thuần làm đẹp mà còn như đang "hô biến" mình thành một phiên bản rạng rỡ, thu hút và có sức mê hoặc hơn, gợi nhớ đến những câu chuyện cổ tích về sự biến hóa diệu kỳ.