(Top Banner Ad)
dress down
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày, Công sở

dress down

UK: /drɛs daʊn/ • US: /drɛs daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc giản dị bị khiển trách bị quở trách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wear clothes that are more informal than you usually wear, for example when you are going to work.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc giản dị hơn so với thường lệ, ví dụ như khi đi làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's Friday, so we can dress down today."

    "Hôm nay là thứ Sáu, vì vậy chúng ta có thể ăn mặc thoải mái hơn."

  • "The company has a dress-down day every Friday."

    "Công ty có một ngày mặc đồ thoải mái vào mỗi thứ Sáu."

  • "My boss dressed me down in front of everyone."

    "Sếp của tôi đã khiển trách tôi trước mặt mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo; trang trí, sắp xếp
Noun dress váy; trang phục
Noun dresser tủ quần áo; người phụ trách trang phục
Noun dressing nước xốt salad; băng gạc; hành động mặc quần áo
Verb undress cởi quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
Old English
dūn
English (late 19th - early 20th C)
dress down

Nguồn gốc của 'dress' - Sắp xếp và Chuẩn bị

Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp), qua tiếng Pháp cổ 'dresser' có nghĩa là 'sắp xếp, chỉnh tề, chuẩn bị'. Ban đầu nó chỉ việc sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, bao gồm cả việc chuẩn bị trang phục.

Sự ra đời của 'dress down' với hai ý nghĩa

Cụm động từ 'dress down' phát triển tương đối muộn. Nghĩa 'mặc giản dị' xuất hiện khi người ta 'giảm bớt' (down) sự trang trọng trong trang phục. Nghĩa 'la mắng' xuất hiện khi ai đó bị 'hạ thấp' (down) tinh thần hoặc vị thế bằng lời quở trách nghiêm khắc.

Usage Note

Cụm động từ 'dress down' thường được dùng để chỉ việc ăn mặc ít trang trọng hơn trong một ngữ cảnh cụ thể, thường là công sở hoặc các sự kiện không yêu cầu trang phục lịch sự. Nó trái ngược với 'dress up' (ăn mặc trang trọng hơn). 'Dress down' nhấn mạnh sự thoải mái và tính thực tế hơn là hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dress down (nghĩa mặc giản dị)
  • choose to choose to dress down
    (chọn mặc đồ thoải mái)
  • decide to decide to dress down
    (quyết định mặc đồ giản dị)
  • be able to be able to dress down
    (có thể mặc đồ thoải mái)
Trạng từ + dress down (nghĩa mặc giản dị)
  • casually casually dress down
    (ăn mặc xuề xòa, giản dị)
  • often often dress down
    (thường xuyên ăn mặc giản dị)
Động từ + someone + down (nghĩa la mắng)
  • dress someone dress someone down
    (mắng mỏ, la rầy ai đó)
  • severely dress severely dress someone down
    (mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc)
  • publicly dress publicly dress someone down
    (công khai mắng mỏ ai đó)

Idioms

  • dress down for an occasion

    mặc đồ giản dị, thoải mái cho một dịp nào đó (không cần trang trọng)

    "You don't need to wear a suit; you can dress down for the company picnic."

    (Bạn không cần mặc vest; bạn có thể mặc đồ thoải mái đi dã ngoại công ty.)

  • dress someone down

    mắng mỏ, quở trách ai đó một cách nghiêm khắc

    "The coach dressed down the team after their terrible performance."

    (Huấn luyện viên đã mắng cả đội sau màn trình diễn tồi tệ của họ.)

  • dress-down day

    ngày được phép mặc đồ thoải mái (không cần trang phục công sở truyền thống)

    "Fridays are always dress-down days at our marketing agency."

    (Thứ Sáu luôn là ngày mặc đồ thoải mái ở công ty marketing của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress down

Verb
Lật mặt

Ăn mặc giản dị hơn so với thường lệ, ví dụ như khi đi làm.

"It's Friday, so we can dress down today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress down".

Xu hướng 'Casual Fridays' và Văn hóa Công sở

Ở nhiều nước phương Tây, 'Casual Fridays' (thứ Sáu thoải mái) là một truyền thống phổ biến, cho phép nhân viên 'dress down' (mặc đồ giản dị) hơn so với các ngày làm việc khác. Điều này phản ánh sự thay đổi từ trang phục công sở nghiêm ngặt sang một môi trường làm việc linh hoạt và thoải mái hơn.

Sự Phát triển của 'Business Casual'

Cùng với việc 'dress down', phong cách 'Business Casual' (lịch sự nhưng thoải mái) đã trở nên rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành nghề sáng tạo hoặc công nghệ. Đây là sự cân bằng giữa việc giữ vẻ ngoài chuyên nghiệp nhưng vẫn cho phép sự thoải mái cá nhân, tránh xa các bộ vest cứng nhắc.