(Top Banner Ad)
domain-specific language
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

domain-specific language

UK: /dəˈmeɪn spəˈsɪfɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /doʊˈmeɪn spəˈsɪfɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ chuyên dụng ngôn ngữ đặc tả theo miền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer language specialized to a particular application domain.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ máy tính chuyên biệt cho một lĩnh vực ứng dụng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "SQL is a well-known domain-specific language for managing and querying relational databases."

    "SQL là một ngôn ngữ chuyên dụng nổi tiếng để quản lý và truy vấn cơ sở dữ liệu quan hệ."

  • "Developing a domain-specific language can significantly improve productivity in certain areas."

    "Phát triển một ngôn ngữ chuyên dụng có thể cải thiện đáng kể năng suất trong một số lĩnh vực nhất định."

  • "A DSL allows developers to express solutions in the vocabulary of the problem domain."

    "Một DSL cho phép các nhà phát triển diễn đạt các giải pháp bằng từ vựng của lĩnh vực vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domain miền, lĩnh vực, phạm vi
Adjective specific cụ thể, riêng biệt
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun specification sự chỉ rõ, bản đặc tả kỹ thuật
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

special-purpose language (ngôn ngữ chuyên dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
demaine
English
domain
Latin
specificus
English
specific
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc của 'Ngôn ngữ dành riêng cho miền'

'Domain-specific language' (DSL) là một thuật ngữ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như các từ đơn lẻ. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến trong lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật phần mềm từ cuối thế kỷ 20. Khái niệm này ra đời từ nhu cầu tạo ra các ngôn ngữ lập trình hoặc ngôn ngữ mô tả được tối ưu hóa cho một lĩnh vực cụ thể (domain) nhằm giúp các chuyên gia trong lĩnh vực đó dễ dàng diễn đạt các vấn đề và giải pháp của họ mà không cần phải thành thạo ngôn ngữ lập trình đa năng phức tạp.

Usage Note

Domain-specific language (DSL) là một ngôn ngữ lập trình được thiết kế để giải quyết các vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với ngôn ngữ lập trình đa năng (general-purpose language) như Java hoặc Python, được thiết kế để giải quyết một loạt các vấn đề. DSL thường đơn giản và dễ học hơn so với các ngôn ngữ lập trình đa năng trong lĩnh vực mà nó được thiết kế, nhưng lại khó áp dụng cho các lĩnh vực khác. DSL có thể được phân loại thành DSL bên trong (internal DSL) và DSL bên ngoài (external DSL). Internal DSL được xây dựng trên một ngôn ngữ lập trình hiện có, trong khi external DSL là một ngôn ngữ độc lập với cú pháp và ngữ nghĩa riêng.

Prepositions

for

DSL *for* a specific domain: Sử dụng 'for' để chỉ lĩnh vực ứng dụng mà DSL được thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domain-specific language
  • design design a domain-specific language
    (thiết kế một ngôn ngữ dành riêng cho miền)
  • create create a domain-specific language
    (tạo ra một ngôn ngữ dành riêng cho miền)
  • implement implement a domain-specific language
    (triển khai một ngôn ngữ dành riêng cho miền)
  • use use a domain-specific language
    (sử dụng một ngôn ngữ dành riêng cho miền)
Adjective + domain-specific language
  • powerful powerful domain-specific language
    (ngôn ngữ dành riêng cho miền mạnh mẽ)
  • declarative declarative domain-specific language
    (ngôn ngữ khai báo dành riêng cho miền)
  • executable executable domain-specific language
    (ngôn ngữ dành riêng cho miền có thể thực thi được)
Noun + of + domain-specific language
  • benefits benefits of a domain-specific language
    (lợi ích của một ngôn ngữ dành riêng cho miền)
  • development development of domain-specific languages
    (sự phát triển của các ngôn ngữ dành riêng cho miền)

Idioms

  • the power of a domain-specific language

    sức mạnh của một ngôn ngữ dành riêng cho miền

    "Developers often leverage the power of a domain-specific language to simplify complex tasks."

    (Các nhà phát triển thường tận dụng sức mạnh của một ngôn ngữ dành riêng cho miền để đơn giản hóa các tác vụ phức tạp.)

  • to develop a domain-specific language

    phát triển một ngôn ngữ dành riêng cho miền

    "Our team decided to develop a domain-specific language for managing financial transactions."

    (Nhóm của chúng tôi đã quyết định phát triển một ngôn ngữ dành riêng cho miền để quản lý các giao dịch tài chính.)

  • writing in a domain-specific language

    viết bằng một ngôn ngữ dành riêng cho miền

    "Instead of general-purpose code, engineers are writing in a domain-specific language for system configuration."

    (Thay vì mã hóa bằng ngôn ngữ đa năng, các kỹ sư đang viết bằng một ngôn ngữ dành riêng cho miền để cấu hình hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domain-specific language

Noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ máy tính chuyên biệt cho một lĩnh vực ứng dụng cụ thể.

"SQL is a well-known domain-specific language for managing and querying relational databases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That developers are learning more about domain-specific languages is evident in the increasing number of DSL-based tools.
Việc các nhà phát triển đang tìm hiểu thêm về ngôn ngữ chuyên biệt hóa miền là điều hiển nhiên trong số lượng công cụ dựa trên DSL ngày càng tăng.
Phủ định
Whether the team should adopt a domain-specific language for this project is not something we have decided yet.
Việc nhóm có nên áp dụng ngôn ngữ chuyên biệt hóa miền cho dự án này hay không là điều chúng tôi chưa quyết định.
Nghi vấn
Why a domain-specific language was chosen over a general-purpose one remains unclear.
Tại sao ngôn ngữ chuyên biệt hóa miền được chọn thay vì ngôn ngữ đa năng vẫn chưa rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain-specific language".

Cầu nối giữa chuyên gia và công nghệ

Ngôn ngữ dành riêng cho miền (DSL) đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giữa các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tài chính, y tế, kỹ thuật) và các nhà phát triển phần mềm. Thay vì buộc các chuyên gia phải học các ngôn ngữ lập trình phức tạp, DSL cho phép họ diễn đạt các yêu cầu và quy tắc của mình bằng một ngôn ngữ gần gũi hơn với thuật ngữ và tư duy của chính lĩnh vực đó. Điều này giúp cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ phát triển các giải pháp phần mềm chuyên biệt.

Sức mạnh trong việc đơn giản hóa sự phức tạp

Trong nhiều nền văn hóa kỹ thuật số, DSL được coi là một công cụ mạnh mẽ để quản lý sự phức tạp. Bằng cách tập trung vào một tập hợp các khái niệm và hoạt động giới hạn của một miền, DSL loại bỏ sự nhiễu loạn của các tính năng đa năng không cần thiết, giúp các nhà phát triển và người dùng cuối tập trung vào vấn đề cốt lõi. Điều này dẫn đến mã nguồn dễ đọc hơn, dễ bảo trì hơn và hiệu quả hơn trong các ứng dụng chuyên biệt, phản ánh xu hướng tối ưu hóa và chuyên môn hóa trong kỷ nguyên công nghệ hiện đại.