(Top Banner Ad)
domestic economy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

domestic economy

UK: /dəˈmɛstɪk iːˈkɒnəmi/ • US: /dəˈmɛstɪk ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế trong nước kinh tế nội địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic activity within a country's borders, including production, distribution, and consumption of goods and services.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh tế diễn ra trong phạm vi biên giới của một quốc gia, bao gồm sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to boost the domestic economy by cutting taxes."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy nền kinh tế trong nước bằng cách cắt giảm thuế."

  • "The domestic economy is heavily reliant on agriculture."

    "Nền kinh tế trong nước phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp."

  • "Policies need to be implemented to strengthen the domestic economy."

    "Cần phải thực hiện các chính sách để củng cố nền kinh tế trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domesticity sự tề gia nội trợ, đời sống gia đình
Verb domesticate thuần hóa, nội địa hóa
Adverb domestically trong nước, một cách nội địa
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

international economy (nền kinh tế quốc tế)global economy (nền kinh tế toàn cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
νέμειν (nemein)
Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
domus
Latin
domesticus
Latin
oeconomia
Old French
domestique
Old French
yconomie
English (15th C.)
domestic
English (16th C.)
economy
English (modern usage)
domestic economy

Nguồn gốc của 'Domestic Economy'

Cụm từ 'domestic economy' mang ý nghĩa 'kinh tế nội địa' ngày nay, nhưng nguồn gốc của nó lại gắn liền với việc quản lý 'ngôi nhà' và 'hộ gia đình'. Từ 'domestic' xuất phát từ tiếng Latin 'domus' có nghĩa là 'nhà'. Trong khi đó, 'economy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (nhà) và 'nemein' (quản lý). Ban đầu, 'economy' thực chất là nói về 'quản lý gia đình' hay 'tề gia nội trợ'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm bao hàm cả việc quản lý tài chính trong phạm vi một quốc gia (như một 'ngôi nhà lớn') hoặc cụ thể hơn là tài chính hộ gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'domestic economy' nhấn mạnh đến hoạt động kinh tế xảy ra trong nước, trái ngược với 'international economy' (kinh tế quốc tế) hoặc 'global economy' (kinh tế toàn cầu). Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của hoạt động kinh tế trong một quốc gia, từ sản xuất nông nghiệp đến dịch vụ tài chính.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ khía cạnh, ví dụ ‘the health of the domestic economy’ (sức khỏe của nền kinh tế trong nước). ‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh, ví dụ ‘investment in the domestic economy’ (đầu tư vào nền kinh tế trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic economy
  • strong strong domestic economy
    (nền kinh tế nội địa vững mạnh)
  • weak weak domestic economy
    (nền kinh tế nội địa yếu kém)
  • thriving thriving domestic economy
    (nền kinh tế nội địa phát triển thịnh vượng)
  • stagnant stagnant domestic economy
    (nền kinh tế nội địa đình trệ)
Verb + domestic economy
  • boost boost the domestic economy
    (thúc đẩy nền kinh tế nội địa)
  • stimulate stimulate the domestic economy
    (kích thích nền kinh tế nội địa)
  • support support the domestic economy
    (hỗ trợ nền kinh tế nội địa)
  • impact impact the domestic economy
    (tác động đến nền kinh tế nội địa)
Prepositional Phrase
  • in growth in the domestic economy
    (tăng trưởng trong nền kinh tế nội địa)
  • for measures for the domestic economy
    (các biện pháp dành cho nền kinh tế nội địa)

Idioms

  • the health of the domestic economy

    tình trạng sức khỏe của nền kinh tế nội địa

    "Analysts are concerned about the health of the domestic economy."

    (Các nhà phân tích đang lo ngại về tình trạng sức khỏe của nền kinh tế nội địa.)

  • a boost to the domestic economy

    một sự thúc đẩy cho nền kinh tế nội địa

    "New government spending plans are expected to provide a boost to the domestic economy."

    (Các kế hoạch chi tiêu mới của chính phủ được kỳ vọng sẽ mang lại một sự thúc đẩy cho nền kinh tế nội địa.)

  • challenges facing the domestic economy

    những thách thức mà nền kinh tế nội địa đang đối mặt

    "Inflation is one of the biggest challenges facing the domestic economy right now."

    (Lạm phát là một trong những thách thức lớn nhất mà nền kinh tế nội địa đang đối mặt hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic economy

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh tế diễn ra trong phạm vi biên giới của một quốc gia, bao gồm sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

"The government is trying to boost the domestic economy by cutting taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government implemented new policies, the domestic economy began to recover.
Bởi vì chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, nền kinh tế trong nước bắt đầu phục hồi.
Phủ định
Although efforts were made, the domestic economy did not improve as quickly as expected after the recession.
Mặc dù đã có những nỗ lực, nền kinh tế trong nước đã không cải thiện nhanh như mong đợi sau suy thoái.
Nghi vấn
If consumer spending increases, will the domestic economy experience significant growth?
Nếu chi tiêu của người tiêu dùng tăng lên, liệu nền kinh tế trong nước có trải qua sự tăng trưởng đáng kể không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is trying to boost the domestic economy through investment.
Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy nền kinh tế trong nước thông qua đầu tư.
Phủ định
This policy does not negatively impact the domestic economy.
Chính sách này không tác động tiêu cực đến nền kinh tế trong nước.
Nghi vấn
Does the trade agreement benefit the domestic economy?
Hiệp định thương mại có mang lại lợi ích cho nền kinh tế trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic economy".

Kinh tế gia đình truyền thống

Trong lịch sử, cụm từ 'domestic economy' thường được dùng để chỉ việc quản lý tài chính và nguồn lực trong một hộ gia đình. Vai trò này thường thuộc về người phụ nữ trong nhà, người chịu trách nhiệm 'giữ sổ sách', quản lý ngân sách, chi tiêu và dự trữ của gia đình. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự khéo léo trong chi tiêu để duy trì sự ổn định cho cả nhà.

Liên kết giữa quốc gia và hộ gia đình

Ở các nước phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, có một sự liên kết mạnh mẽ giữa sức khỏe của 'nền kinh tế nội địa' (quốc gia) và tình hình tài chính của mỗi 'hộ gia đình'. Khi nền kinh tế quốc gia mạnh mẽ, các gia đình có xu hướng có thu nhập tốt hơn, công việc ổn định và khả năng chi tiêu cao hơn. Ngược lại, suy thoái kinh tế quốc gia thường dẫn đến những khó khăn tài chính cho các hộ gia đình.