(Top Banner Ad)
national economy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

national economy

UK: /ˌnæʃənəl ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˌnæʃənəl ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế quốc dân kinh tế quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economy of a nation, encompassing all economic activity within its borders, including production, consumption, trade, and distribution of goods and services.

Vietnamese Meaning

Nền kinh tế của một quốc gia, bao gồm tất cả các hoạt động kinh tế diễn ra trong phạm vi biên giới của quốc gia đó, bao gồm sản xuất, tiêu dùng, thương mại và phân phối hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to stimulate the national economy."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích nền kinh tế quốc dân."

  • "The national economy is facing a period of uncertainty."

    "Nền kinh tế quốc dân đang đối mặt với một giai đoạn bất ổn."

  • "Investment in education is vital for the future of the national economy."

    "Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng cho tương lai của nền kinh tế quốc dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (thường chỉ người hoặc cách dùng)
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, chi tiêu hợp lý
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy

Nguồn gốc 'Nền kinh tế quốc dân'

Cụm từ 'national economy' (nền kinh tế quốc dân) được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Economy' (kinh tế) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', mang ý nghĩa ban đầu là 'quản lý hộ gia đình' (kết hợp 'oikos' - nhà cửa và 'nomos' - quy tắc). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc quản lý tài nguyên và tài chính ở cấp độ quốc gia. Từ 'national' (thuộc về quốc gia) lại xuất phát từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'một bộ tộc/quốc gia'. Khi được kết hợp lại, 'national economy' mô tả hệ thống phức tạp của việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ trong phạm vi địa lý và thể chế của một quốc gia, thường chịu sự quản lý hoặc ảnh hưởng của chính phủ.

Usage Note

Cụm từ 'national economy' thường được sử dụng để phân biệt với kinh tế toàn cầu (global economy) hoặc kinh tế khu vực (regional economy). Nó nhấn mạnh đến hoạt động kinh tế bên trong một quốc gia có chủ quyền.

Prepositions

of for in

* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính của nền kinh tế (ví dụ: the health of the national economy). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của nền kinh tế (ví dụ: policies for the national economy). * **in:** Dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: investment in the national economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + national economy
  • strong a strong national economy
    (một nền kinh tế quốc gia vững mạnh)
  • stable a stable national economy
    (một nền kinh tế quốc gia ổn định)
  • growing a growing national economy
    (một nền kinh tế quốc gia đang phát triển)
  • fragile a fragile national economy
    (một nền kinh tế quốc gia mong manh)
  • recovering a recovering national economy
    (một nền kinh tế quốc gia đang phục hồi)
Động từ + national economy
  • boost boost the national economy
    (thúc đẩy nền kinh tế quốc gia)
  • stimulate stimulate the national economy
    (kích thích nền kinh tế quốc gia)
  • strengthen strengthen the national economy
    (củng cố nền kinh tế quốc gia)
  • manage manage the national economy
    (quản lý nền kinh tế quốc gia)
  • damage damage the national economy
    (gây tổn hại cho nền kinh tế quốc gia)
national economy + Động từ
  • grows the national economy grows
    (nền kinh tế quốc gia phát triển)
  • recovers the national economy recovers
    (nền kinh tế quốc gia phục hồi)
  • booms the national economy booms
    (nền kinh tế quốc gia bùng nổ)
  • struggles the national economy struggles
    (nền kinh tế quốc gia gặp khó khăn)
  • depends the national economy depends on...
    (nền kinh tế quốc gia phụ thuộc vào...)

Idioms

  • the engine of the national economy

    động lực chính/đầu tàu của nền kinh tế quốc gia

    "The manufacturing sector is often considered the engine of the national economy."

    (Lĩnh vực sản xuất thường được coi là động lực chính của nền kinh tế quốc gia.)

  • a pillar of the national economy

    một trụ cột của nền kinh tế quốc gia

    "Tourism has become a significant pillar of the national economy for many island nations."

    (Du lịch đã trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế quốc gia đối với nhiều quốc đảo.)

  • the health of the national economy

    sức khỏe của nền kinh tế quốc gia

    "Indicators like GDP and unemployment rates reflect the health of the national economy."

    (Các chỉ số như GDP và tỷ lệ thất nghiệp phản ánh sức khỏe của nền kinh tế quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national economy

Danh từ
Lật mặt

Nền kinh tế của một quốc gia, bao gồm tất cả các hoạt động kinh tế diễn ra trong phạm vi biên giới của quốc gia đó, bao gồm sản xuất, tiêu dùng, thương mại và phân phối hàng hóa và dịch vụ.

"The government is trying to stimulate the national economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, economists will have thoroughly analyzed the impact of the new trade agreement on the national economy.
Đến cuối thập kỷ, các nhà kinh tế sẽ đã phân tích kỹ lưỡng tác động của hiệp định thương mại mới đối với nền kinh tế quốc dân.
Phủ định
The government won't have resolved all the structural problems within the national economy by next year.
Chính phủ sẽ không giải quyết xong tất cả các vấn đề cấu trúc trong nền kinh tế quốc dân vào năm tới.
Nghi vấn
Will the new policies have significantly boosted the national economy by the time the next election comes?
Liệu các chính sách mới có thúc đẩy đáng kể nền kinh tế quốc dân vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the national economy were more stable so that more people could find jobs.
Tôi ước nền kinh tế quốc gia ổn định hơn để nhiều người có thể tìm được việc làm.
Phủ định
If only the government hadn't mismanaged the national economy in the past, we wouldn't be in this crisis now.
Giá mà chính phủ đã không quản lý sai lầm nền kinh tế quốc gia trong quá khứ, thì bây giờ chúng ta đã không phải đối mặt với cuộc khủng hoảng này.
Nghi vấn
Do you wish the national economy would recover soon, or do you think it will take a long time?
Bạn có ước nền kinh tế quốc gia sẽ sớm phục hồi không, hay bạn nghĩ sẽ mất một thời gian dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national economy".

GDP - Thước đo sức khỏe kinh tế

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số phổ biến nhất được sử dụng để đo lường quy mô và tốc độ tăng trưởng của một nền kinh tế quốc gia. Nó đại diện cho tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Mặc dù có những tranh cãi về việc GDP có phản ánh đầy đủ phúc lợi xã hội hay không, nó vẫn là công cụ chính được các chính phủ và tổ chức quốc tế sử dụng để đánh giá hiệu suất kinh tế vĩ mô.

Vai trò của chính phủ và thị trường

Trong các nền kinh tế quốc gia hiện đại, luôn có một sự cân bằng tinh tế giữa vai trò của chính phủ và cơ chế thị trường tự do. Mô hình 'kinh tế thị trường tự do' (free-market economy) đề cao sự tự điều tiết của cung và cầu, với ít sự can thiệp của nhà nước. Ngược lại, 'kinh tế kế hoạch hóa tập trung' (centrally planned economy) do chính phủ kiểm soát hoàn toàn. Hầu hết các quốc gia phương Tây và nhiều nước khác hiện nay áp dụng 'kinh tế hỗn hợp' (mixed economy), kết hợp cả hai yếu tố, trong đó chính phủ đóng vai trò điều tiết, cung cấp dịch vụ công thiết yếu và đảm bảo công bằng xã hội, nhưng vẫn cho phép thị trường hoạt động tự do ở một mức độ đáng kể.