domestic pig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con lợn được nuôi trong trang trại hoặc được nuôi làm thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The domestic pig is an important source of meat for many people."
"Lợn nhà là một nguồn cung cấp thịt quan trọng cho nhiều người."
-
"The farmer has a lot of domestic pigs on his farm."
"Người nông dân có rất nhiều lợn nhà trong trang trại của mình."
-
"Domestic pigs are often used in scientific research."
"Lợn nhà thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domesticate | thuần hóa, thuần dưỡng |
| Noun | domestication | sự thuần hóa, sự thuần dưỡng |
| Adverb | domestically | trong nước, tại nhà |
| Noun | domesticity | cuộc sống gia đình, công việc nội trợ |
| Noun | piglet | lợn con |
| Adjective | piggy | giống lợn, tham lam (thường tiêu cực) |
| Noun | piggery | chuồng lợn, trại chăn nuôi lợn |
| Adjective | piggish | tham lam, bẩn thỉu (như lợn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'domestic pig' dùng để chỉ loài lợn đã được thuần hóa và nuôi dưỡng bởi con người. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt với lợn rừng (wild boar) sống tự do trong tự nhiên. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc thảo luận về các loài động vật đã được thuần hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large domestic pig (lợn nhà lớn)
-
healthy healthy domestic pig (lợn nhà khỏe mạnh)
-
fat fat domestic pig (lợn nhà béo)
-
raise raise domestic pigs (nuôi lợn nhà)
-
breed breed domestic pigs (nhân giống lợn nhà)
-
feed feed domestic pigs (cho lợn nhà ăn)
-
domestic pig domestic pig farming (chăn nuôi lợn nhà)
-
domestic pig domestic pig production (sản xuất lợn nhà (thịt lợn))
Idioms
-
make a domestic pig of oneself
ăn uống quá nhiều, tham ăn (như lợn)
"He made a domestic pig of himself at the buffet."
(Anh ta đã ăn uống quá nhiều ở bữa tiệc buffet.)
-
happy as a domestic pig in mud
cực kỳ vui sướng, hạnh phúc tột độ (như lợn ở trong bùn)
"She was happy as a domestic pig in mud when she got the promotion."
(Cô ấy vui như lợn gặp bùn khi nhận được thăng chức.)
-
sweat like a domestic pig
đổ mồ hôi đầm đìa, mồ hôi như tắm
"After working in the sun all day, he was sweating like a domestic pig."
(Sau khi làm việc dưới nắng cả ngày, anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic pig
Danh từMột con lợn được nuôi trong trang trại hoặc được nuôi làm thú cưng.
"The domestic pig is an important source of meat for many people."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had raised a domestic pig when I was a child; it would have been a great pet. |
Tôi ước tôi đã nuôi một con lợn nhà khi còn nhỏ; nó đã là một con thú cưng tuyệt vời. |
| Phủ định | If only they hadn't decided to keep domestic pigs in the city; the smell is awful. |
Giá như họ đã không quyết định nuôi lợn nhà trong thành phố; mùi thật kinh khủng. |
| Nghi vấn | If only our neighbor would stop letting his domestic pig roam freely! |
Giá như người hàng xóm của chúng ta ngừng thả lợn nhà của anh ta đi lang thang tự do! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic pig".
