(Top Banner Ad)
domestic pig
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Động vật học

domestic pig

UK: /dəˈmestɪk pɪɡ/ • US: /dəˈmestɪk pɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lợn nhà heo nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pig that is raised on a farm or kept as a pet.

Vietnamese Meaning

Một con lợn được nuôi trong trang trại hoặc được nuôi làm thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The domestic pig is an important source of meat for many people."

    "Lợn nhà là một nguồn cung cấp thịt quan trọng cho nhiều người."

  • "The farmer has a lot of domestic pigs on his farm."

    "Người nông dân có rất nhiều lợn nhà trong trang trại của mình."

  • "Domestic pigs are often used in scientific research."

    "Lợn nhà thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa, thuần dưỡng
Noun domestication sự thuần hóa, sự thuần dưỡng
Adverb domestically trong nước, tại nhà
Noun domesticity cuộc sống gia đình, công việc nội trợ
Noun piglet lợn con
Adjective piggy giống lợn, tham lam (thường tiêu cực)
Noun piggery chuồng lợn, trại chăn nuôi lợn
Adjective piggish tham lam, bẩn thỉu (như lợn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Old French
domestique
English
domestic
Proto-Germanic
*piggaz
Old English
picga
Middle English
pigge
English
pig

Nguồn gốc 'domestic' và 'pig'

Cụm từ 'domestic pig' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'domestic' (thuộc về nhà, đã thuần hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' (ngôi nhà). Từ 'pig' (lợn) có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Khi ghép lại, 'domestic pig' dùng để chỉ loài lợn đã được con người thuần hóa và nuôi trong nhà, phân biệt với các loài lợn hoang dã.

Usage Note

Cụm từ 'domestic pig' dùng để chỉ loài lợn đã được thuần hóa và nuôi dưỡng bởi con người. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt với lợn rừng (wild boar) sống tự do trong tự nhiên. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc thảo luận về các loài động vật đã được thuần hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic pig
  • large large domestic pig
    (lợn nhà lớn)
  • healthy healthy domestic pig
    (lợn nhà khỏe mạnh)
  • fat fat domestic pig
    (lợn nhà béo)
Verb + domestic pig
  • raise raise domestic pigs
    (nuôi lợn nhà)
  • breed breed domestic pigs
    (nhân giống lợn nhà)
  • feed feed domestic pigs
    (cho lợn nhà ăn)
Noun + domestic pig
  • domestic pig domestic pig farming
    (chăn nuôi lợn nhà)
  • domestic pig domestic pig production
    (sản xuất lợn nhà (thịt lợn))

Idioms

  • make a domestic pig of oneself

    ăn uống quá nhiều, tham ăn (như lợn)

    "He made a domestic pig of himself at the buffet."

    (Anh ta đã ăn uống quá nhiều ở bữa tiệc buffet.)

  • happy as a domestic pig in mud

    cực kỳ vui sướng, hạnh phúc tột độ (như lợn ở trong bùn)

    "She was happy as a domestic pig in mud when she got the promotion."

    (Cô ấy vui như lợn gặp bùn khi nhận được thăng chức.)

  • sweat like a domestic pig

    đổ mồ hôi đầm đìa, mồ hôi như tắm

    "After working in the sun all day, he was sweating like a domestic pig."

    (Sau khi làm việc dưới nắng cả ngày, anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic pig

Danh từ
Lật mặt

Một con lợn được nuôi trong trang trại hoặc được nuôi làm thú cưng.

"The domestic pig is an important source of meat for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had raised a domestic pig when I was a child; it would have been a great pet.
Tôi ước tôi đã nuôi một con lợn nhà khi còn nhỏ; nó đã là một con thú cưng tuyệt vời.
Phủ định
If only they hadn't decided to keep domestic pigs in the city; the smell is awful.
Giá như họ đã không quyết định nuôi lợn nhà trong thành phố; mùi thật kinh khủng.
Nghi vấn
If only our neighbor would stop letting his domestic pig roam freely!
Giá như người hàng xóm của chúng ta ngừng thả lợn nhà của anh ta đi lang thang tự do!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic pig".

Nguồn thực phẩm và ý nghĩa kinh tế

Lợn nhà (domestic pig) là một trong những loài vật nuôi quan trọng nhất trên thế giới, được nuôi chủ yếu để lấy thịt. Thịt lợn là nguồn protein chính cho hàng tỷ người và có vai trò lớn trong nền kinh tế nông nghiệp toàn cầu. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa (như Hồi giáo và Do Thái giáo), việc ăn thịt lợn bị cấm vì lý do tôn giáo.

Biểu tượng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lợn nhà có nhiều biểu tượng khác nhau. Chúng thường được liên tưởng đến sự phàm ăn hoặc bẩn thỉu (mặc dù lợn là loài vật sạch sẽ nếu được giữ gìn đúng cách). Hình ảnh lợn con cũng là biểu tượng của sự tiết kiệm và tiền bạc, thể hiện qua 'piggy bank' (ống heo tiết kiệm).