farm pig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pig raised on a farm, typically for meat production.
Vietnamese Meaning
Một con lợn được nuôi trong trang trại, thường là để sản xuất thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farm pig was rooting in the mud."
"Con lợn trong trang trại đang ủi đất trong bùn."
-
"The farmer fed the farm pigs every morning."
"Người nông dân cho lợn trang trại ăn mỗi sáng."
-
"Farm pigs are an important source of food."
"Lợn trang trại là một nguồn thực phẩm quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một con lợn được nuôi trong môi trường trang trại, phân biệt với lợn rừng hoặc các loại lợn nuôi trong môi trường khác. Nó thường mang ý nghĩa về mục đích nuôi để lấy thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy farm pig (heo trang trại khỏe mạnh)
-
fat fat farm pig (heo trang trại béo tốt)
-
young young farm pig (heo trang trại non)
-
raise raise farm pigs (nuôi heo trang trại)
-
breed breed farm pigs (nhân giống heo trang trại)
-
slaughter slaughter farm pigs (giết mổ heo trang trại)
-
feed feed farm pigs (cho heo trang trại ăn)
Idioms
-
happy as a farm pig in mud
Rất hạnh phúc, vui vẻ (như heo trang trại được đầm mình trong bùn)
"After getting her dream job, she was happy as a farm pig in mud."
(Sau khi nhận được công việc mơ ước, cô ấy hạnh phúc như heo trang trại trong bùn vậy.)
-
live like a farm pig
Sống một cuộc sống đơn giản, dung dị, có thể hơi bừa bộn nhưng được ăn uống đầy đủ (ám chỉ cuộc sống không cầu kỳ, thoải mái)
"He left the city to live like a farm pig, growing his own food and enjoying the quiet life."
(Anh ấy rời thành phố để sống như một con heo trang trại, tự trồng trọt và tận hưởng cuộc sống yên bình.)
-
treat someone like a farm pig
Đối xử với ai đó một cách tệ bạc, thiếu tôn trọng, chỉ coi họ như một công cụ hoặc tài sản dùng để khai thác (ngụ ý đối xử như một con vật chỉ được nuôi để lấy thịt)
"The new manager treats his employees like farm pigs, with no regard for their well-being."
(Người quản lý mới đối xử với nhân viên của mình như heo trang trại, không màng đến phúc lợi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm pig
Danh từMột con lợn được nuôi trong trang trại, thường là để sản xuất thịt.
"The farm pig was rooting in the mud."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the fair arrives, Farmer Giles will have been feeding his farm pig special treats for a whole month. |
Đến lúc hội chợ đến, Nông dân Giles sẽ đã cho con lợn trang trại của mình ăn những món đặc biệt trong cả một tháng. |
| Phủ định | By next harvest, the farm pig won't have been rooting around in the garden; it'll be kept in its new pen. |
Đến vụ thu hoạch tới, con lợn trang trại sẽ không còn đào bới trong vườn nữa; nó sẽ được giữ trong chuồng mới của nó. |
| Nghi vấn | Will the farm pig have been gaining enough weight by next month to win the prize? |
Liệu con lợn trang trại có tăng đủ cân vào tháng tới để giành giải thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm pig".
