(Top Banner Ad)
farm pig
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Động vật học

farm pig

UK: /fɑːm pɪɡ/ • US: /fɑːrm pɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lợn nuôi ở trang trại heo nuôi ở trang trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pig raised on a farm, typically for meat production.

Vietnamese Meaning

Một con lợn được nuôi trong trang trại, thường là để sản xuất thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm pig was rooting in the mud."

    "Con lợn trong trang trại đang ủi đất trong bùn."

  • "The farmer fed the farm pigs every morning."

    "Người nông dân cho lợn trang trại ăn mỗi sáng."

  • "Farm pigs are an important source of food."

    "Lợn trang trại là một nguồn thực phẩm quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer người nông dân
Noun farming ngành nông nghiệp, việc canh tác/chăn nuôi
Verb farm canh tác, chăn nuôi
Noun farmstead trang trại, điền trang
Noun piglet heo con
Noun piggy heo con (cách gọi thân mật)
Noun pigsty chuồng heo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fermaz
Old English
feorm
Middle English
ferme
Modern English
farm
Middle English
pigge
Modern English
pig

Nguồn gốc của 'farm pig'

Từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feorm', ban đầu có nghĩa là 'thức ăn, đồ ăn, tiền thuê'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'nơi sản xuất thức ăn' hoặc 'đất đai dùng để canh tác'. Từ 'pig' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại 'pigge' với nguồn gốc không chắc chắn, có thể là tiếng tượng thanh hoặc liên quan đến hình dáng. Khi kết hợp, 'farm pig' chỉ một con heo được nuôi dưỡng đặc biệt trong môi trường trang trại để phục vụ mục đích nông nghiệp, chủ yếu là sản xuất thịt.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một con lợn được nuôi trong môi trường trang trại, phân biệt với lợn rừng hoặc các loại lợn nuôi trong môi trường khác. Nó thường mang ý nghĩa về mục đích nuôi để lấy thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm pig
  • healthy healthy farm pig
    (heo trang trại khỏe mạnh)
  • fat fat farm pig
    (heo trang trại béo tốt)
  • young young farm pig
    (heo trang trại non)
Verb + farm pig
  • raise raise farm pigs
    (nuôi heo trang trại)
  • breed breed farm pigs
    (nhân giống heo trang trại)
  • slaughter slaughter farm pigs
    (giết mổ heo trang trại)
  • feed feed farm pigs
    (cho heo trang trại ăn)

Idioms

  • happy as a farm pig in mud

    Rất hạnh phúc, vui vẻ (như heo trang trại được đầm mình trong bùn)

    "After getting her dream job, she was happy as a farm pig in mud."

    (Sau khi nhận được công việc mơ ước, cô ấy hạnh phúc như heo trang trại trong bùn vậy.)

  • live like a farm pig

    Sống một cuộc sống đơn giản, dung dị, có thể hơi bừa bộn nhưng được ăn uống đầy đủ (ám chỉ cuộc sống không cầu kỳ, thoải mái)

    "He left the city to live like a farm pig, growing his own food and enjoying the quiet life."

    (Anh ấy rời thành phố để sống như một con heo trang trại, tự trồng trọt và tận hưởng cuộc sống yên bình.)

  • treat someone like a farm pig

    Đối xử với ai đó một cách tệ bạc, thiếu tôn trọng, chỉ coi họ như một công cụ hoặc tài sản dùng để khai thác (ngụ ý đối xử như một con vật chỉ được nuôi để lấy thịt)

    "The new manager treats his employees like farm pigs, with no regard for their well-being."

    (Người quản lý mới đối xử với nhân viên của mình như heo trang trại, không màng đến phúc lợi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm pig

Danh từ
Lật mặt

Một con lợn được nuôi trong trang trại, thường là để sản xuất thịt.

"The farm pig was rooting in the mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fair arrives, Farmer Giles will have been feeding his farm pig special treats for a whole month.
Đến lúc hội chợ đến, Nông dân Giles sẽ đã cho con lợn trang trại của mình ăn những món đặc biệt trong cả một tháng.
Phủ định
By next harvest, the farm pig won't have been rooting around in the garden; it'll be kept in its new pen.
Đến vụ thu hoạch tới, con lợn trang trại sẽ không còn đào bới trong vườn nữa; nó sẽ được giữ trong chuồng mới của nó.
Nghi vấn
Will the farm pig have been gaining enough weight by next month to win the prize?
Liệu con lợn trang trại có tăng đủ cân vào tháng tới để giành giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm pig".

Vai trò trong nông nghiệp và ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'heo trang trại' là một phần không thể thiếu của ngành nông nghiệp, được nuôi chủ yếu để lấy thịt (thịt heo là một nguồn protein quan trọng). Chúng thường được nuôi với số lượng lớn trong các trang trại công nghiệp hoặc trang trại gia đình để cung cấp thực phẩm cho cộng đồng.

Biểu tượng và quan niệm

Mặc dù heo đôi khi bị coi là biểu tượng của sự tham lam hoặc bẩn thỉu (thường là do hiểu lầm về môi trường sống), nhưng chúng cũng được công nhận là loài vật thông minh và có khả năng xã hội. Trong một số ngữ cảnh, heo còn tượng trưng cho sự thịnh vượng (ví dụ, heo đất tiết kiệm tiền - 'piggy bank'). 'Farm pig' nhấn mạnh vai trò thực dụng của chúng trong đời sống con người.