domestic war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A war fought within the same country; a civil war.
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến tranh diễn ra trong cùng một quốc gia; một cuộc nội chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The domestic war in Syria has caused a massive refugee crisis."
"Cuộc nội chiến ở Syria đã gây ra một cuộc khủng hoảng tị nạn lớn."
-
"Historians often debate the causes of domestic wars."
"Các nhà sử học thường tranh luận về nguyên nhân của các cuộc nội chiến."
-
"The prolonged domestic war devastated the country's economy."
"Cuộc nội chiến kéo dài đã tàn phá nền kinh tế của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | domestic | thuộc về gia đình, trong nước, nội địa |
| Verb | domesticate | thuần hóa (động vật); quốc nội hóa (ngành kinh tế) |
| Noun | war | chiến tranh, cuộc chiến |
| Verb | war | gây chiến, chiến đấu |
| Noun | warfare | chiến tranh, chiến sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'domestic war' nhấn mạnh tính chất nội bộ, xảy ra trong phạm vi biên giới của một quốc gia duy nhất. Nó thường được sử dụng như một cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc ít cảm xúc hơn so với 'civil war', mặc dù hai cụm từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'domestic war' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các cuộc xung đột bạo lực không nhất thiết phải là một cuộc nổi dậy có tổ chức chống lại chính phủ, mà có thể là các cuộc xung đột sắc tộc, tôn giáo, hoặc khu vực.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra sự tồn tại của cuộc chiến trong phạm vi một quốc gia ('domestic war in Syria'). 'within' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc cuộc chiến xảy ra bên trong biên giới của quốc gia đó ('domestic war within the country').
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal domestic war (cuộc nội chiến tàn khốc)
-
bloody bloody domestic war (cuộc nội chiến đẫm máu)
-
prolonged prolonged domestic war (cuộc nội chiến kéo dài)
-
wage wage a domestic war (tiến hành một cuộc nội chiến)
-
fight fight a domestic war (chiến đấu trong một cuộc nội chiến)
-
end end a domestic war (chấm dứt một cuộc nội chiến)
-
victims victims of domestic war (các nạn nhân của nội chiến)
-
aftermath aftermath of domestic war (hậu quả của nội chiến)
-
outbreak outbreak of domestic war (sự bùng nổ của nội chiến)
Idioms
-
to be engulfed in domestic war
bị nhấn chìm/chìm đắm trong nội chiến
"The country was engulfed in domestic war for decades."
(Đất nước đã bị nhấn chìm trong nội chiến suốt nhiều thập kỷ.)
-
the ravages of domestic war
những sự tàn phá/hậu quả nặng nề của nội chiến
"The region is still recovering from the ravages of domestic war."
(Khu vực này vẫn đang hồi phục sau những sự tàn phá của nội chiến.)
-
to avert domestic war
ngăn chặn một cuộc nội chiến
"Diplomats worked tirelessly to avert domestic war."
(Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn một cuộc nội chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic war
Danh từMột cuộc chiến tranh diễn ra trong cùng một quốc gia; một cuộc nội chiến.
"The domestic war in Syria has caused a massive refugee crisis."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That a domestic war erupted in their country deeply saddened the international community. |
Việc một cuộc nội chiến nổ ra ở đất nước của họ đã làm cộng đồng quốc tế vô cùng đau buồn. |
| Phủ định | Whether a domestic war will occur is not the primary concern; the real issue is how to prevent violence. |
Liệu một cuộc nội chiến có xảy ra hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu; vấn đề thực sự là làm thế nào để ngăn chặn bạo lực. |
| Nghi vấn | Whether a domestic war is inevitable remains the subject of intense debate among political analysts. |
Liệu một cuộc nội chiến có phải là không thể tránh khỏi hay không vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt giữa các nhà phân tích chính trị. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country will have been struggling to rebuild after the domestic war for almost a decade by the time international aid arrives. |
Đất nước sẽ phải vật lộn để tái thiết sau cuộc nội chiến trong gần một thập kỷ vào thời điểm viện trợ quốc tế đến. |
| Phủ định | The media won't have been reporting on the long-term effects of the domestic war if the peace agreement holds. |
Giới truyền thông sẽ không đưa tin về những ảnh hưởng lâu dài của cuộc nội chiến nếu thỏa thuận hòa bình được duy trì. |
| Nghi vấn | Will the younger generation have been living with the trauma of the domestic war their entire lives? |
Liệu thế hệ trẻ có phải sống với chấn thương của cuộc nội chiến cả đời không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country has experienced a devastating domestic war in recent history. |
Đất nước đã trải qua một cuộc nội chiến tàn khốc trong lịch sử gần đây. |
| Phủ định | They have not yet understood the long-term consequences of the domestic war. |
Họ vẫn chưa hiểu hết những hậu quả lâu dài của cuộc nội chiến. |
| Nghi vấn | Has the international community intervened in the domestic war? |
Cộng đồng quốc tế đã can thiệp vào cuộc nội chiến này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic war".
