internal conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological struggle within the mind of a character, the resolution of which creates the plot's suspense.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đấu tranh tâm lý bên trong tâm trí của một nhân vật, việc giải quyết nó tạo ra sự hồi hộp của cốt truyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protagonist's internal conflict between duty and desire drove the narrative forward."
"Xung đột nội tâm giữa nghĩa vụ và khát vọng của nhân vật chính đã thúc đẩy câu chuyện tiến triển."
-
"The character's internal conflict was evident in her hesitant actions."
"Xung đột nội tâm của nhân vật thể hiện rõ trong những hành động do dự của cô ấy."
-
"Hamlet's famous "to be or not to be" soliloquy is a prime example of internal conflict."
"Độc thoại nổi tiếng "tồn tại hay không tồn tại" của Hamlet là một ví dụ điển hình về xung đột nội tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | internalization | sự nội hóa, sự tiếp thu (một ý tưởng, giá trị) |
| Verb | internalize | nội hóa, tiếp thu (một ý tưởng, giá trị) vào trong suy nghĩ của mình |
| Adverb | internally | một cách nội bộ, bên trong |
| Noun | conflict | sự xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập (thông tin, ý kiến) |
| Adjective | conflicted | bị giằng xé, bối rối (do mâu thuẫn nội tâm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Internal conflict often involves opposing emotions, desires, or values. It's different from external conflict, which is a struggle between a character and an outside force. The term highlights the subjective and personal nature of the struggle.
Prepositions
'with' thường được dùng để chỉ sự đấu tranh hoặc đối diện với điều gì đó (e.g., "He struggled with internal conflict with his past."). 'over' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc vấn đề gây ra xung đột (e.g., "She had internal conflict over making a difficult decision.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience internal conflict (trải qua mâu thuẫn nội tâm)
-
struggle with struggle with internal conflict (đấu tranh với mâu thuẫn nội tâm)
-
face face internal conflict (đối mặt với mâu thuẫn nội tâm)
-
resolve resolve internal conflict (giải quyết mâu thuẫn nội tâm)
-
overcome overcome internal conflict (vượt qua mâu thuẫn nội tâm)
-
deep deep internal conflict (mâu thuẫn nội tâm sâu sắc)
-
moral moral internal conflict (mâu thuẫn đạo đức nội tâm)
-
psychological psychological internal conflict (mâu thuẫn tâm lý nội tâm)
-
intense intense internal conflict (mâu thuẫn nội tâm mãnh liệt)
-
be torn by be torn by internal conflict (bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm)
-
grapple with grapple with internal conflict (vật lộn với mâu thuẫn nội tâm)
Idioms
-
be torn by internal conflict
Bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm, thường là giữa hai lựa chọn khó khăn hoặc cảm xúc đối lập.
"She was torn by internal conflict over whether to follow her dreams or meet her family's expectations."
(Cô ấy bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm về việc nên theo đuổi ước mơ hay đáp ứng kỳ vọng của gia đình.)
-
grapple with internal conflict
Vật lộn, đấu tranh dữ dội với mâu thuẫn nội tâm, cố gắng tìm ra cách giải quyết.
"The protagonist spends the entire novel grappling with internal conflict about his past mistakes."
(Nhân vật chính dành toàn bộ cuốn tiểu thuyết để vật lộn với mâu thuẫn nội tâm về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal conflict
NounMột cuộc đấu tranh tâm lý bên trong tâm trí của một nhân vật, việc giải quyết nó tạo ra sự hồi hộp của cốt truyện.
"The protagonist's internal conflict between duty and desire drove the narrative forward."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He experiences internal conflict when faced with difficult decisions. |
Anh ấy trải qua xung đột nội tâm khi đối mặt với những quyết định khó khăn. |
| Phủ định | They don't understand the internal conflict she's going through. |
Họ không hiểu được xung đột nội tâm mà cô ấy đang trải qua. |
| Nghi vấn | Does she reveal her internal conflict to anyone? |
Cô ấy có tiết lộ xung đột nội tâm của mình cho ai không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had addressed her internal conflict sooner, she would have felt much more at peace. |
Nếu cô ấy giải quyết xung đột nội tâm sớm hơn, cô ấy đã cảm thấy bình yên hơn nhiều. |
| Phủ định | If he hadn't experienced such internal conflict, he wouldn't have become so resilient. |
Nếu anh ấy không trải qua xung đột nội tâm như vậy, anh ấy đã không trở nên kiên cường đến thế. |
| Nghi vấn | Would she have made a different decision if she had acknowledged her internal conflict? |
Liệu cô ấy có đưa ra một quyết định khác nếu cô ấy thừa nhận xung đột nội tâm của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is experiencing an internal conflict about her career path, isn't she? |
Cô ấy đang trải qua một cuộc xung đột nội tâm về con đường sự nghiệp của mình, phải không? |
| Phủ định | They weren't aware of the internal conflict he was facing, were they? |
Họ không nhận thức được cuộc xung đột nội tâm mà anh ấy đang đối mặt, phải không? |
| Nghi vấn | There is an internal conflict within the organization regarding the new policy, isn't there? |
Có một cuộc xung đột nội bộ trong tổ chức liên quan đến chính sách mới, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal conflict".
