(Top Banner Ad)
internal conflict
B2
Noun B2 Văn học, Tâm lý học

internal conflict

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột nội tâm đấu tranh nội tâm mâu thuẫn trong lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological struggle within the mind of a character, the resolution of which creates the plot's suspense.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu tranh tâm lý bên trong tâm trí của một nhân vật, việc giải quyết nó tạo ra sự hồi hộp của cốt truyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protagonist's internal conflict between duty and desire drove the narrative forward."

    "Xung đột nội tâm giữa nghĩa vụ và khát vọng của nhân vật chính đã thúc đẩy câu chuyện tiến triển."

  • "The character's internal conflict was evident in her hesitant actions."

    "Xung đột nội tâm của nhân vật thể hiện rõ trong những hành động do dự của cô ấy."

  • "Hamlet's famous "to be or not to be" soliloquy is a prime example of internal conflict."

    "Độc thoại nổi tiếng "tồn tại hay không tồn tại" của Hamlet là một ví dụ điển hình về xung đột nội tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internalization sự nội hóa, sự tiếp thu (một ý tưởng, giá trị)
Verb internalize nội hóa, tiếp thu (một ý tưởng, giá trị) vào trong suy nghĩ của mình
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (thông tin, ý kiến)
Adjective conflicted bị giằng xé, bối rối (do mâu thuẫn nội tâm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Latin
conflictus
English
internal
English
conflict

Nguồn gốc 'internal'

Từ 'internal' xuất phát từ tiếng Latin 'internus', có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'nội tại'. Điều này giúp ta hiểu rằng 'internal' luôn liên quan đến những gì diễn ra bên trong, không phải ở bề ngoài hay bên ngoài.

Nguồn gốc 'conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ 'conflictus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự va chạm', 'sự đánh nhau' hoặc 'sự đấu tranh'. Ban đầu nó mang ý nghĩa của sự xung đột thể chất, sau này phát triển để chỉ cả sự đối đầu về mặt tinh thần hay tư tưởng.

Usage Note

Internal conflict often involves opposing emotions, desires, or values. It's different from external conflict, which is a struggle between a character and an outside force. The term highlights the subjective and personal nature of the struggle.

Prepositions

with over

'with' thường được dùng để chỉ sự đấu tranh hoặc đối diện với điều gì đó (e.g., "He struggled with internal conflict with his past."). 'over' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc vấn đề gây ra xung đột (e.g., "She had internal conflict over making a difficult decision.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internal conflict
  • experience experience internal conflict
    (trải qua mâu thuẫn nội tâm)
  • struggle with struggle with internal conflict
    (đấu tranh với mâu thuẫn nội tâm)
  • face face internal conflict
    (đối mặt với mâu thuẫn nội tâm)
  • resolve resolve internal conflict
    (giải quyết mâu thuẫn nội tâm)
  • overcome overcome internal conflict
    (vượt qua mâu thuẫn nội tâm)
Adjective + internal conflict
  • deep deep internal conflict
    (mâu thuẫn nội tâm sâu sắc)
  • moral moral internal conflict
    (mâu thuẫn đạo đức nội tâm)
  • psychological psychological internal conflict
    (mâu thuẫn tâm lý nội tâm)
  • intense intense internal conflict
    (mâu thuẫn nội tâm mãnh liệt)
Phrases with internal conflict
  • be torn by be torn by internal conflict
    (bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm)
  • grapple with grapple with internal conflict
    (vật lộn với mâu thuẫn nội tâm)

Idioms

  • be torn by internal conflict

    Bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm, thường là giữa hai lựa chọn khó khăn hoặc cảm xúc đối lập.

    "She was torn by internal conflict over whether to follow her dreams or meet her family's expectations."

    (Cô ấy bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm về việc nên theo đuổi ước mơ hay đáp ứng kỳ vọng của gia đình.)

  • grapple with internal conflict

    Vật lộn, đấu tranh dữ dội với mâu thuẫn nội tâm, cố gắng tìm ra cách giải quyết.

    "The protagonist spends the entire novel grappling with internal conflict about his past mistakes."

    (Nhân vật chính dành toàn bộ cuốn tiểu thuyết để vật lộn với mâu thuẫn nội tâm về những sai lầm trong quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal conflict

Noun
Lật mặt

Một cuộc đấu tranh tâm lý bên trong tâm trí của một nhân vật, việc giải quyết nó tạo ra sự hồi hộp của cốt truyện.

"The protagonist's internal conflict between duty and desire drove the narrative forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experiences internal conflict when faced with difficult decisions.
Anh ấy trải qua xung đột nội tâm khi đối mặt với những quyết định khó khăn.
Phủ định
They don't understand the internal conflict she's going through.
Họ không hiểu được xung đột nội tâm mà cô ấy đang trải qua.
Nghi vấn
Does she reveal her internal conflict to anyone?
Cô ấy có tiết lộ xung đột nội tâm của mình cho ai không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had addressed her internal conflict sooner, she would have felt much more at peace.
Nếu cô ấy giải quyết xung đột nội tâm sớm hơn, cô ấy đã cảm thấy bình yên hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't experienced such internal conflict, he wouldn't have become so resilient.
Nếu anh ấy không trải qua xung đột nội tâm như vậy, anh ấy đã không trở nên kiên cường đến thế.
Nghi vấn
Would she have made a different decision if she had acknowledged her internal conflict?
Liệu cô ấy có đưa ra một quyết định khác nếu cô ấy thừa nhận xung đột nội tâm của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is experiencing an internal conflict about her career path, isn't she?
Cô ấy đang trải qua một cuộc xung đột nội tâm về con đường sự nghiệp của mình, phải không?
Phủ định
They weren't aware of the internal conflict he was facing, were they?
Họ không nhận thức được cuộc xung đột nội tâm mà anh ấy đang đối mặt, phải không?
Nghi vấn
There is an internal conflict within the organization regarding the new policy, isn't there?
Có một cuộc xung đột nội bộ trong tổ chức liên quan đến chính sách mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal conflict".

Mâu Thuẫn Nội Tâm Trong Văn Học và Nghệ Thuật

Mâu thuẫn nội tâm là một yếu tố cốt truyện trung tâm trong nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và kịch phương Tây. Nó giúp phát triển nhân vật, làm cho họ trở nên phức tạp và dễ đồng cảm hơn khi phải đấu tranh với những lựa chọn khó khăn, lương tâm, hoặc cảm xúc đối lập. Các nhà văn thường dùng mâu thuẫn nội tâm để khám phá các chủ đề sâu sắc về bản chất con người và đạo đức.

Mâu Thuẫn Nội Tâm và Tâm Lý Học Hiện Đại

Trong tâm lý học hiện đại, mâu thuẫn nội tâm được coi là một phần tự nhiên của trải nghiệm con người. Nó thường phát sinh từ sự xung đột giữa các giá trị, niềm tin, mong muốn hoặc kỳ vọng cá nhân. Việc nhận diện, thấu hiểu và giải quyết những mâu thuẫn này là một bước quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân, giúp mỗi người đạt được sự cân bằng tinh thần và sức khỏe tâm lý tốt hơn.