foreign war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A war fought in a country other than one's own.
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến tranh diễn ra ở một quốc gia khác không phải của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was reluctant to get involved in the foreign war."
"Đất nước miễn cưỡng tham gia vào cuộc chiến tranh ở nước ngoài."
-
"The government decided against sending troops to the foreign war."
"Chính phủ đã quyết định không gửi quân đến cuộc chiến tranh ở nước ngoài."
-
"The foreign war had a significant impact on the country's economy."
"Cuộc chiến tranh ở nước ngoài đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | người nước ngoài |
| Noun | foreignness | tính chất xa lạ, sự khác biệt |
| Noun | warfare | chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh |
| Noun | warrior | chiến binh, chiến sĩ |
| Verb | wage (war) | tiến hành, phát động (chiến tranh) |
| Adjective | warlike | hiếu chiến, thích gây chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'foreign war' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp quân sự vào một quốc gia khác, hoặc một cuộc chiến tranh có ảnh hưởng đến một quốc gia nhưng diễn ra bên ngoài biên giới của quốc gia đó. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về chính trị quốc tế, ngoại giao và đạo đức chiến tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protracted a protracted foreign war (một cuộc chiến tranh nước ngoài kéo dài)
-
costly a costly foreign war (một cuộc chiến tranh nước ngoài tốn kém)
-
unpopular an unpopular foreign war (một cuộc chiến tranh nước ngoài không được lòng dân)
-
bloody a bloody foreign war (một cuộc chiến tranh nước ngoài đẫm máu)
-
wage to wage a foreign war (tiến hành một cuộc chiến tranh nước ngoài)
-
avoid to avoid a foreign war (tránh một cuộc chiến tranh nước ngoài)
-
get involved in to get involved in a foreign war (dính líu vào một cuộc chiến tranh nước ngoài)
-
end to end a foreign war (chấm dứt một cuộc chiến tranh nước ngoài)
Idioms
-
to wage a foreign war
Tiến hành một cuộc chiến tranh ở nước ngoài.
"The government decided to wage a foreign war to protect its national interests."
(Chính phủ quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh ở nước ngoài để bảo vệ lợi ích quốc gia.)
-
to be bogged down in a foreign war
Bị sa lầy, mắc kẹt trong một cuộc chiến tranh ở nước ngoài.
"Many fear the country could be bogged down in a foreign war for years."
(Nhiều người lo sợ đất nước có thể bị sa lầy trong một cuộc chiến tranh ở nước ngoài trong nhiều năm.)
-
to avoid foreign wars
Tránh tham gia hoặc tiến hành các cuộc chiến tranh ở nước ngoài.
"The new policy aims to avoid foreign wars and focus on domestic issues."
(Chính sách mới nhằm mục đích tránh các cuộc chiến tranh ở nước ngoài và tập trung vào các vấn đề trong nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign war
noun phraseMột cuộc chiến tranh diễn ra ở một quốc gia khác không phải của mình.
"The country was reluctant to get involved in the foreign war."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The history book, which describes many foreign wars, is very informative. |
Cuốn sách lịch sử, cuốn sách mô tả nhiều cuộc chiến tranh nước ngoài, rất giàu thông tin. |
| Phủ định | A country that has never engaged in a foreign war is a rare exception. |
Một quốc gia chưa bao giờ tham gia vào một cuộc chiến tranh nước ngoài là một ngoại lệ hiếm hoi. |
| Nghi vấn | Is there any nation whose history is completely devoid of a foreign war? |
Có quốc gia nào có lịch sử hoàn toàn không có cuộc chiến tranh nước ngoài không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that this foreign war is affecting their economy. |
Họ tin rằng cuộc chiến tranh ở nước ngoài này đang ảnh hưởng đến nền kinh tế của họ. |
| Phủ định | None of us want another foreign war to start. |
Không ai trong chúng ta muốn một cuộc chiến tranh ở nước ngoài khác bắt đầu. |
| Nghi vấn | Which country is involved in that foreign war? |
Quốc gia nào có liên quan đến cuộc chiến tranh ở nước ngoài đó? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The foreign war was a tragedy, wasn't it? |
Cuộc chiến tranh ở nước ngoài là một bi kịch, phải không? |
| Phủ định | The foreign war wasn't justified, was it? |
Cuộc chiến tranh ở nước ngoài không chính đáng, phải không? |
| Nghi vấn | A foreign war is unlikely to happen here, is it? |
Một cuộc chiến tranh ở nước ngoài khó có thể xảy ra ở đây, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country had suffered greatly after the foreign war had ended. |
Đất nước đã phải chịu đựng rất nhiều sau khi cuộc chiến tranh ngoại quốc kết thúc. |
| Phủ định | They had not anticipated the scale of destruction the foreign war had caused. |
Họ đã không lường trước được mức độ tàn phá mà cuộc chiến tranh ngoại quốc đã gây ra. |
| Nghi vấn | Had the refugees found safety before the foreign war had intensified? |
Những người tị nạn đã tìm được sự an toàn trước khi cuộc chiến tranh ngoại quốc trở nên căng thẳng hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign war".
