(Top Banner Ad)
foreign war
B2
noun phrase B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

foreign war

UK: /ˈfɒrən wɔː/ • US: /ˈfɔːrən wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh ở nước ngoài ngoại chiến cuộc chiến tranh bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war fought in a country other than one's own.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh diễn ra ở một quốc gia khác không phải của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was reluctant to get involved in the foreign war."

    "Đất nước miễn cưỡng tham gia vào cuộc chiến tranh ở nước ngoài."

  • "The government decided against sending troops to the foreign war."

    "Chính phủ đã quyết định không gửi quân đến cuộc chiến tranh ở nước ngoài."

  • "The foreign war had a significant impact on the country's economy."

    "Cuộc chiến tranh ở nước ngoài đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner người nước ngoài
Noun foreignness tính chất xa lạ, sự khác biệt
Noun warfare chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh
Noun warrior chiến binh, chiến sĩ
Verb wage (war) tiến hành, phát động (chiến tranh)
Adjective warlike hiếu chiến, thích gây chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris ('bên ngoài', gốc của từ 'foreign')
Old French
forain ('bên ngoài, xa lạ', phát triển thành 'foreign')
Proto-Germanic
*werzō ('xung đột, hỗn loạn', gốc của từ 'war')
Old North French
werre ('chiến tranh, xung đột', tiền thân của 'war')
Middle English
forein ('foreign') & werre ('war')
English
foreign war (là một cụm danh từ ghép)

Nguồn gốc của 'Foreign War'

Cụm từ 'foreign war' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'foreign' (nước ngoài) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'foris' có nghĩa là 'bên ngoài', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'forain' với ý nghĩa 'xa lạ, ở bên ngoài'. Từ 'war' (chiến tranh) lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*werzō' mang nghĩa 'xung đột, hỗn loạn' và tiếng Pháp cổ 'werre'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, 'foreign war' hình thành để mô tả một cuộc xung đột quân sự xảy ra ở một quốc gia khác, không phải trên lãnh thổ của chính nước mình.

Usage Note

Cụm từ 'foreign war' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp quân sự vào một quốc gia khác, hoặc một cuộc chiến tranh có ảnh hưởng đến một quốc gia nhưng diễn ra bên ngoài biên giới của quốc gia đó. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về chính trị quốc tế, ngoại giao và đạo đức chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign war
  • protracted a protracted foreign war
    (một cuộc chiến tranh nước ngoài kéo dài)
  • costly a costly foreign war
    (một cuộc chiến tranh nước ngoài tốn kém)
  • unpopular an unpopular foreign war
    (một cuộc chiến tranh nước ngoài không được lòng dân)
  • bloody a bloody foreign war
    (một cuộc chiến tranh nước ngoài đẫm máu)
Verb + foreign war
  • wage to wage a foreign war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh nước ngoài)
  • avoid to avoid a foreign war
    (tránh một cuộc chiến tranh nước ngoài)
  • get involved in to get involved in a foreign war
    (dính líu vào một cuộc chiến tranh nước ngoài)
  • end to end a foreign war
    (chấm dứt một cuộc chiến tranh nước ngoài)

Idioms

  • to wage a foreign war

    Tiến hành một cuộc chiến tranh ở nước ngoài.

    "The government decided to wage a foreign war to protect its national interests."

    (Chính phủ quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh ở nước ngoài để bảo vệ lợi ích quốc gia.)

  • to be bogged down in a foreign war

    Bị sa lầy, mắc kẹt trong một cuộc chiến tranh ở nước ngoài.

    "Many fear the country could be bogged down in a foreign war for years."

    (Nhiều người lo sợ đất nước có thể bị sa lầy trong một cuộc chiến tranh ở nước ngoài trong nhiều năm.)

  • to avoid foreign wars

    Tránh tham gia hoặc tiến hành các cuộc chiến tranh ở nước ngoài.

    "The new policy aims to avoid foreign wars and focus on domestic issues."

    (Chính sách mới nhằm mục đích tránh các cuộc chiến tranh ở nước ngoài và tập trung vào các vấn đề trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign war

noun phrase
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh diễn ra ở một quốc gia khác không phải của mình.

"The country was reluctant to get involved in the foreign war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The history book, which describes many foreign wars, is very informative.
Cuốn sách lịch sử, cuốn sách mô tả nhiều cuộc chiến tranh nước ngoài, rất giàu thông tin.
Phủ định
A country that has never engaged in a foreign war is a rare exception.
Một quốc gia chưa bao giờ tham gia vào một cuộc chiến tranh nước ngoài là một ngoại lệ hiếm hoi.
Nghi vấn
Is there any nation whose history is completely devoid of a foreign war?
Có quốc gia nào có lịch sử hoàn toàn không có cuộc chiến tranh nước ngoài không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that this foreign war is affecting their economy.
Họ tin rằng cuộc chiến tranh ở nước ngoài này đang ảnh hưởng đến nền kinh tế của họ.
Phủ định
None of us want another foreign war to start.
Không ai trong chúng ta muốn một cuộc chiến tranh ở nước ngoài khác bắt đầu.
Nghi vấn
Which country is involved in that foreign war?
Quốc gia nào có liên quan đến cuộc chiến tranh ở nước ngoài đó?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foreign war was a tragedy, wasn't it?
Cuộc chiến tranh ở nước ngoài là một bi kịch, phải không?
Phủ định
The foreign war wasn't justified, was it?
Cuộc chiến tranh ở nước ngoài không chính đáng, phải không?
Nghi vấn
A foreign war is unlikely to happen here, is it?
Một cuộc chiến tranh ở nước ngoài khó có thể xảy ra ở đây, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country had suffered greatly after the foreign war had ended.
Đất nước đã phải chịu đựng rất nhiều sau khi cuộc chiến tranh ngoại quốc kết thúc.
Phủ định
They had not anticipated the scale of destruction the foreign war had caused.
Họ đã không lường trước được mức độ tàn phá mà cuộc chiến tranh ngoại quốc đã gây ra.
Nghi vấn
Had the refugees found safety before the foreign war had intensified?
Những người tị nạn đã tìm được sự an toàn trước khi cuộc chiến tranh ngoại quốc trở nên căng thẳng hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign war".

Dư luận và Sự mệt mỏi vì chiến tranh

Ở nhiều quốc gia dân chủ, sự ủng hộ của công chúng đối với các cuộc chiến tranh nước ngoài có xu hướng giảm dần theo thời gian, đặc biệt nếu chúng kéo dài, tốn kém hoặc gây ra nhiều thương vong. Hiện tượng này thường được gọi là 'war fatigue' (sự mệt mỏi vì chiến tranh), có thể gây áp lực lớn lên chính phủ và các nhà lãnh đạo chính trị.

Chi phí và Hậu quả của chiến tranh

Các cuộc chiến tranh nước ngoài, ngay cả khi thành công, cũng đi kèm với những tổn thất to lớn về con người và kinh tế. Chúng không chỉ định hình chính sách đối ngoại và các ưu tiên trong nước của một quốc gia mà còn thường dẫn đến những tác động xã hội lâu dài, đặc biệt đối với các cựu chiến binh và gia đình họ, cũng như toàn bộ nền kinh tế và xã hội.