(Top Banner Ad)
international war
C1
Danh từ C1 Chính trị và Lịch sử

international war

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl wɔː/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh quốc tế chiến tranh giữa các quốc gia xung đột vũ trang quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war involving many countries or nations.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến liên quan đến nhiều quốc gia hoặc dân tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The devastation caused by the international war was unprecedented."

    "Sự tàn phá do cuộc chiến tranh quốc tế gây ra là chưa từng có."

  • "The international war had a significant impact on the global economy."

    "Cuộc chiến tranh quốc tế đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "Efforts to prevent another international war are crucial for maintaining peace."

    "Những nỗ lực ngăn chặn một cuộc chiến tranh quốc tế khác là rất quan trọng để duy trì hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internationalism Chủ nghĩa quốc tế
Noun internationalist Người theo chủ nghĩa quốc tế
Verb internationalize Quốc tế hóa
Adverb internationally Một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế
Noun warfare Chiến tranh, chiến sự
Noun warrior Chiến binh
Adjective warlike Thích chiến tranh, hiếu chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- ('giữa')
Latin
natio ('dân tộc')
English
international (ra đời năm 1780 bởi Jeremy Bentham)
Proto-Germanic
*werzō ('sự hỗn loạn')
Old French
guerre ('chiến tranh, cãi vã')
English
war

Nguồn gốc của 'international'

Thuật ngữ 'international' (quốc tế) được nhà triết học và cải cách người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông ghép tiền tố La-tinh 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau') với gốc từ 'nation' (dân tộc) để mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia, một khái niệm mới mẻ vào thời điểm đó. Trước Bentham, người ta thường dùng cụm từ 'law of nations' (luật pháp của các dân tộc).

Nguồn gốc của 'war'

Từ 'war' (chiến tranh) có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*werzō' có nghĩa là 'sự hỗn loạn, nhầm lẫn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Old High German thành 'werra' (gây gổ, tranh cãi), rồi qua tiếng Old French thành 'guerre'. Từ 'guerre' này du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'werre' và cuối cùng phát triển thành 'war' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về xung đột vũ trang quy mô lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc chiến có quy mô lớn, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới. Khác với 'civil war' (nội chiến) diễn ra trong một quốc gia, 'international war' vượt ra khỏi biên giới một quốc gia.

Prepositions

in during

‘in’ được dùng để chỉ thời điểm cuộc chiến diễn ra trong một giai đoạn cụ thể (ví dụ: in the international war). ‘during’ được dùng để chỉ hành động, sự kiện xảy ra trong suốt thời gian diễn ra cuộc chiến (ví dụ: during the international war).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + international war
  • devastating devastating international war
    (cuộc chiến tranh quốc tế tàn khốc)
  • major major international war
    (cuộc chiến tranh quốc tế lớn)
  • potential potential international war
    (chiến tranh quốc tế tiềm tàng)
Động từ + international war
  • prevent prevent an international war
    (ngăn chặn một cuộc chiến tranh quốc tế)
  • avoid avoid international war
    (tránh chiến tranh quốc tế)
  • declare declare an international war
    (tuyên bố chiến tranh quốc tế)
Danh từ + of international war
  • threat threat of international war
    (mối đe dọa chiến tranh quốc tế)
  • outbreak outbreak of international war
    (sự bùng nổ chiến tranh quốc tế)
  • risk risk of international war
    (nguy cơ chiến tranh quốc tế)

Idioms

  • on the brink of international war

    trên bờ vực chiến tranh quốc tế

    "Diplomatic efforts are crucial when nations are on the brink of international war."

    (Các nỗ lực ngoại giao rất quan trọng khi các quốc gia đang trên bờ vực chiến tranh quốc tế.)

  • the threat of international war

    mối đe dọa chiến tranh quốc tế

    "The United Nations was established to address the threat of international war."

    (Liên Hợp Quốc được thành lập để giải quyết mối đe dọa chiến tranh quốc tế.)

  • the prospect of international war

    viễn cảnh chiến tranh quốc tế

    "No one wants to face the prospect of international war."

    (Không ai muốn đối mặt với viễn cảnh chiến tranh quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international war

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc chiến liên quan đến nhiều quốc gia hoặc dân tộc.

"The devastation caused by the international war was unprecedented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international war".

Vai trò của Luật pháp và Tổ chức Quốc tế

Chiến tranh quốc tế thường được điều chỉnh bởi luật pháp quốc tế như Công ước Geneva, và các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn xung đột và duy trì hòa bình, bảo vệ nhân quyền trong các cuộc xung đột.

Tác động toàn cầu của chiến tranh

Một cuộc chiến tranh quốc tế có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ cho các quốc gia tham chiến mà còn cho toàn bộ nền kinh tế và xã hội toàn cầu, bao gồm khủng hoảng nhân đạo, dòng người tị nạn, gián đoạn thương mại và suy thoái kinh tế trên diện rộng.