international war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A war involving many countries or nations.
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến liên quan đến nhiều quốc gia hoặc dân tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The devastation caused by the international war was unprecedented."
"Sự tàn phá do cuộc chiến tranh quốc tế gây ra là chưa từng có."
-
"The international war had a significant impact on the global economy."
"Cuộc chiến tranh quốc tế đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."
-
"Efforts to prevent another international war are crucial for maintaining peace."
"Những nỗ lực ngăn chặn một cuộc chiến tranh quốc tế khác là rất quan trọng để duy trì hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | internationalism | Chủ nghĩa quốc tế |
| Noun | internationalist | Người theo chủ nghĩa quốc tế |
| Verb | internationalize | Quốc tế hóa |
| Adverb | internationally | Một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế |
| Noun | warfare | Chiến tranh, chiến sự |
| Noun | warrior | Chiến binh |
| Adjective | warlike | Thích chiến tranh, hiếu chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc chiến có quy mô lớn, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới. Khác với 'civil war' (nội chiến) diễn ra trong một quốc gia, 'international war' vượt ra khỏi biên giới một quốc gia.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ thời điểm cuộc chiến diễn ra trong một giai đoạn cụ thể (ví dụ: in the international war). ‘during’ được dùng để chỉ hành động, sự kiện xảy ra trong suốt thời gian diễn ra cuộc chiến (ví dụ: during the international war).
Collocations (Từ đi kèm)
-
devastating devastating international war (cuộc chiến tranh quốc tế tàn khốc)
-
major major international war (cuộc chiến tranh quốc tế lớn)
-
potential potential international war (chiến tranh quốc tế tiềm tàng)
-
prevent prevent an international war (ngăn chặn một cuộc chiến tranh quốc tế)
-
avoid avoid international war (tránh chiến tranh quốc tế)
-
declare declare an international war (tuyên bố chiến tranh quốc tế)
-
threat threat of international war (mối đe dọa chiến tranh quốc tế)
-
outbreak outbreak of international war (sự bùng nổ chiến tranh quốc tế)
-
risk risk of international war (nguy cơ chiến tranh quốc tế)
Idioms
-
on the brink of international war
trên bờ vực chiến tranh quốc tế
"Diplomatic efforts are crucial when nations are on the brink of international war."
(Các nỗ lực ngoại giao rất quan trọng khi các quốc gia đang trên bờ vực chiến tranh quốc tế.)
-
the threat of international war
mối đe dọa chiến tranh quốc tế
"The United Nations was established to address the threat of international war."
(Liên Hợp Quốc được thành lập để giải quyết mối đe dọa chiến tranh quốc tế.)
-
the prospect of international war
viễn cảnh chiến tranh quốc tế
"No one wants to face the prospect of international war."
(Không ai muốn đối mặt với viễn cảnh chiến tranh quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international war
Danh từMột cuộc chiến liên quan đến nhiều quốc gia hoặc dân tộc.
"The devastation caused by the international war was unprecedented."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international war".
