(Top Banner Ad)
personal care
B1
Danh từ B1 Sức khỏe và Làm đẹp

personal care

UK: /ˈpɜːsənəl keə/ • US: /ˈpɜːrsənəl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc cá nhân vệ sinh cá nhân chăm sóc bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of taking care of one's body and appearance.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành chăm sóc cơ thể và vẻ ngoài của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends a lot of time and money on personal care."

    "Cô ấy dành rất nhiều thời gian và tiền bạc cho việc chăm sóc cá nhân."

  • "The store sells a wide range of personal care products."

    "Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân."

  • "Good personal care is essential for maintaining health and well-being."

    "Chăm sóc cá nhân tốt là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun/Verb care sự chăm sóc, quan tâm; chăm sóc, quan tâm
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carelessly một cách bất cẩn
Adjective caring chu đáo, quan tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personel
English
personal
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English
care

Nguồn gốc từ 'personal'

Từ 'personal' có gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó được dùng để chỉ vai diễn hoặc tính cách của một người, và dần dần phát triển để có nghĩa là 'thuộc về một cá nhân' hoặc 'riêng tư'.

Nguồn gốc từ 'care'

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ ('caru') ban đầu mang ý nghĩa 'sự lo lắng', 'nỗi buồn' hoặc 'sự bận tâm'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc quan tâm, chăm sóc, bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó, thể hiện sự chú ý và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ "personal care" nhấn mạnh đến các hoạt động tự chăm sóc, thường mang tính chất hàng ngày hoặc định kỳ. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ vệ sinh cá nhân đến các liệu pháp làm đẹp. Khác với "healthcare" (chăm sóc sức khỏe) tập trung vào điều trị bệnh, "personal care" hướng đến duy trì sức khỏe và vẻ ngoài tốt.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc chăm sóc (ví dụ: personal care for sensitive skin). Sử dụng 'in' khi nói về việc đầu tư vào (ví dụ: invest in personal care).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal care
  • daily daily personal care
    (chăm sóc cá nhân hàng ngày)
  • basic basic personal care
    (chăm sóc cá nhân cơ bản)
  • routine routine personal care
    (chăm sóc cá nhân thường xuyên/định kỳ)
  • good good personal care
    (chăm sóc cá nhân tốt)
  • proper proper personal care
    (chăm sóc cá nhân đúng cách)
Noun + personal care
  • personal care personal care products
    (sản phẩm chăm sóc cá nhân)
  • personal care personal care needs
    (nhu cầu chăm sóc cá nhân)
  • personal care personal care services
    (dịch vụ chăm sóc cá nhân)
  • personal care personal care assistant
    (trợ lý chăm sóc cá nhân)
Verb + personal care
  • provide provide personal care
    (cung cấp/thực hiện chăm sóc cá nhân)
  • receive receive personal care
    (nhận được chăm sóc cá nhân)
  • require require personal care
    (cần đến sự chăm sóc cá nhân)
  • manage manage personal care
    (tự lo/quản lý việc chăm sóc cá nhân)

Idioms

  • personal care products

    các sản phẩm chăm sóc cá nhân (như dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da)

    "She went to the store to buy some personal care products like shampoo and soap."

    (Cô ấy đến cửa hàng để mua một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội và xà phòng.)

  • personal care routine

    thói quen/lịch trình chăm sóc cá nhân hàng ngày

    "Having a consistent personal care routine can improve your well-being."

    (Có một lịch trình chăm sóc cá nhân nhất quán có thể cải thiện sức khỏe của bạn.)

  • personal care assistant

    trợ lý chăm sóc cá nhân (người giúp đỡ các hoạt động hàng ngày cho người cần)

    "The elderly man hired a personal care assistant to help him with daily tasks."

    (Người đàn ông lớn tuổi đã thuê một trợ lý chăm sóc cá nhân để giúp ông ấy với các công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal care

Danh từ
Lật mặt

Việc thực hành chăm sóc cơ thể và vẻ ngoài của một người.

"She spends a lot of time and money on personal care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa, which offers various personal care services, is known for its relaxing atmosphere.
Spa, nơi cung cấp nhiều dịch vụ chăm sóc cá nhân, nổi tiếng với không gian thư giãn.
Phủ định
The policy that governs employee benefits does not include comprehensive personal care, which is a significant drawback for some.
Chính sách quản lý phúc lợi nhân viên không bao gồm chăm sóc cá nhân toàn diện, điều này là một hạn chế đáng kể đối với một số người.
Nghi vấn
Is personal care, which many people prioritize, truly accessible to everyone, regardless of their financial situation?
Việc chăm sóc cá nhân, điều mà nhiều người ưu tiên, có thực sự dễ dàng tiếp cận đối với tất cả mọi người, bất kể tình hình tài chính của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal care".

Tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ gìn vệ sinh và chăm sóc cá nhân được coi là rất quan trọng, không chỉ vì sức khỏe mà còn vì sự tôn trọng bản thân và những người xung quanh. Điều này bao gồm tắm rửa thường xuyên, chăm sóc răng miệng và giữ quần áo sạch sẽ.

Phong trào 'Self-care'

Khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc) đã trở nên phổ biến, nhấn mạnh việc mỗi người cần dành thời gian và sự chú ý cho sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc của mình. Chăm sóc cá nhân là một phần cốt lõi của phong trào này, giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống.