personal care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of taking care of one's body and appearance.
Vietnamese Meaning
Việc thực hành chăm sóc cơ thể và vẻ ngoài của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends a lot of time and money on personal care."
"Cô ấy dành rất nhiều thời gian và tiền bạc cho việc chăm sóc cá nhân."
-
"The store sells a wide range of personal care products."
"Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân."
-
"Good personal care is essential for maintaining health and well-being."
"Chăm sóc cá nhân tốt là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Noun/Verb | care | sự chăm sóc, quan tâm; chăm sóc, quan tâm |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Adjective | caring | chu đáo, quan tâm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "personal care" nhấn mạnh đến các hoạt động tự chăm sóc, thường mang tính chất hàng ngày hoặc định kỳ. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ vệ sinh cá nhân đến các liệu pháp làm đẹp. Khác với "healthcare" (chăm sóc sức khỏe) tập trung vào điều trị bệnh, "personal care" hướng đến duy trì sức khỏe và vẻ ngoài tốt.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc chăm sóc (ví dụ: personal care for sensitive skin). Sử dụng 'in' khi nói về việc đầu tư vào (ví dụ: invest in personal care).
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily personal care (chăm sóc cá nhân hàng ngày)
-
basic basic personal care (chăm sóc cá nhân cơ bản)
-
routine routine personal care (chăm sóc cá nhân thường xuyên/định kỳ)
-
good good personal care (chăm sóc cá nhân tốt)
-
proper proper personal care (chăm sóc cá nhân đúng cách)
-
personal care personal care products (sản phẩm chăm sóc cá nhân)
-
personal care personal care needs (nhu cầu chăm sóc cá nhân)
-
personal care personal care services (dịch vụ chăm sóc cá nhân)
-
personal care personal care assistant (trợ lý chăm sóc cá nhân)
-
provide provide personal care (cung cấp/thực hiện chăm sóc cá nhân)
-
receive receive personal care (nhận được chăm sóc cá nhân)
-
require require personal care (cần đến sự chăm sóc cá nhân)
-
manage manage personal care (tự lo/quản lý việc chăm sóc cá nhân)
Idioms
-
personal care products
các sản phẩm chăm sóc cá nhân (như dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da)
"She went to the store to buy some personal care products like shampoo and soap."
(Cô ấy đến cửa hàng để mua một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội và xà phòng.)
-
personal care routine
thói quen/lịch trình chăm sóc cá nhân hàng ngày
"Having a consistent personal care routine can improve your well-being."
(Có một lịch trình chăm sóc cá nhân nhất quán có thể cải thiện sức khỏe của bạn.)
-
personal care assistant
trợ lý chăm sóc cá nhân (người giúp đỡ các hoạt động hàng ngày cho người cần)
"The elderly man hired a personal care assistant to help him with daily tasks."
(Người đàn ông lớn tuổi đã thuê một trợ lý chăm sóc cá nhân để giúp ông ấy với các công việc hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal care
Danh từViệc thực hành chăm sóc cơ thể và vẻ ngoài của một người.
"She spends a lot of time and money on personal care."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spa, which offers various personal care services, is known for its relaxing atmosphere. |
Spa, nơi cung cấp nhiều dịch vụ chăm sóc cá nhân, nổi tiếng với không gian thư giãn. |
| Phủ định | The policy that governs employee benefits does not include comprehensive personal care, which is a significant drawback for some. |
Chính sách quản lý phúc lợi nhân viên không bao gồm chăm sóc cá nhân toàn diện, điều này là một hạn chế đáng kể đối với một số người. |
| Nghi vấn | Is personal care, which many people prioritize, truly accessible to everyone, regardless of their financial situation? |
Việc chăm sóc cá nhân, điều mà nhiều người ưu tiên, có thực sự dễ dàng tiếp cận đối với tất cả mọi người, bất kể tình hình tài chính của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal care".
