(Top Banner Ad)
dominant perspective
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu xã hội, Triết học, Truyền thông, Chính trị

dominant perspective

UK: /ˈdɒmɪnənt pəˈspektɪv/ • US: /ˈdɑːmɪnənt pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm chủ đạo góc nhìn thống trị hệ tư tưởng chiếm ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prevailing or most influential viewpoint, ideology, or way of understanding something.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm, hệ tư tưởng, hoặc cách hiểu có ảnh hưởng lớn nhất hoặc chiếm ưu thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant perspective in media often reinforces existing social hierarchies."

    "Quan điểm chủ đạo trong truyền thông thường củng cố các hệ thống phân cấp xã hội hiện có."

  • "Challenging the dominant perspective is crucial for social progress."

    "Thách thức quan điểm chủ đạo là rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội."

  • "The book analyzes how the dominant perspective has shaped historical narratives."

    "Cuốn sách phân tích cách quan điểm chủ đạo đã định hình các tường thuật lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dominant chi phối, nổi trội, chiếm ưu thế
Verb dominate thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Noun domination sự thống trị, sự chi phối
Adverb dominantly một cách chi phối, một cách nổi trội
Noun perspective quan điểm, góc nhìn, viễn cảnh

Synonyms

prevailing viewpoint (quan điểm thịnh hành)mainstream perspective (quan điểm chính thống)ruling ideology (hệ tư tưởng thống trị)

Antonyms

alternative perspective (quan điểm thay thế)minority viewpoint (quan điểm thiểu số)subordinate perspective (quan điểm thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Triết học, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari
Latin
dominans
Old French
dominant
English
dominant
Latin
perspicere
Latin
perspectiva
Old French
perspective
English
perspective

Nguồn gốc của 'dominant'

Từ 'dominant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominari' có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'làm chủ'. Từ đó phát triển thành 'dominans' (hiện tại phân từ) và vào tiếng Pháp cổ thành 'dominant', mang ý nghĩa 'có quyền lực, chi phối'. Điều này thể hiện sự vượt trội, áp đảo hoặc kiểm soát một cách rõ ràng.

Nguồn gốc của 'perspective'

Từ 'perspective' có gốc từ tiếng Latin 'perspicere', nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'thấy rõ'. Từ này sau đó phát triển thành 'perspectiva' trong tiếng Latin, chỉ khoa học về thị giác hoặc quang học. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh với nghĩa là 'cách nhìn, quan điểm' hoặc 'góc độ nhìn nhận một sự việc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một góc nhìn chi phối suy nghĩ, hành động, hoặc chính sách của một nhóm người, một xã hội, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Nó thường ngụ ý rằng có những quan điểm khác tồn tại, nhưng không có sức ảnh hưởng bằng. Sự ‘ưu thế’ này có thể do quyền lực, số lượng người ủng hộ, hoặc sự thống trị về mặt văn hóa.

Prepositions

on in within

Các giới từ 'on', 'in', và 'within' thường đi kèm với cụm từ này để chỉ ra lĩnh vực hoặc đối tượng mà quan điểm chi phối đang tác động đến. Ví dụ: 'the dominant perspective on climate change' (quan điểm chủ đạo về biến đổi khí hậu), 'the dominant perspective in the field of economics' (quan điểm chủ đạo trong lĩnh vực kinh tế), 'the dominant perspective within the company' (quan điểm chủ đạo trong công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominant perspective
  • the prevailing the prevailing dominant perspective
    (quan điểm chủ đạo đang thịnh hành)
  • a narrow a narrow dominant perspective
    (một góc nhìn chủ đạo hẹp hòi)
  • the traditional the traditional dominant perspective
    (quan điểm chủ đạo truyền thống)
  • an unquestioned an unquestioned dominant perspective
    (một quan điểm chủ đạo không bị nghi ngờ)
Verb + dominant perspective
  • challenge challenge the dominant perspective
    (thách thức quan điểm chủ đạo)
  • reinforce reinforce the dominant perspective
    (củng cố quan điểm chủ đạo)
  • shift shift the dominant perspective
    (thay đổi quan điểm chủ đạo)
  • adopt adopt a dominant perspective
    (tiếp nhận một quan điểm chủ đạo)
Dominant perspective + Verb
  • shapes The dominant perspective shapes...
    (Quan điểm chủ đạo định hình...)
  • influences The dominant perspective influences...
    (Quan điểm chủ đạo ảnh hưởng...)
  • reflects The dominant perspective reflects...
    (Quan điểm chủ đạo phản ánh...)

Idioms

  • to challenge the dominant perspective

    thách thức quan điểm chủ đạo (tư duy hoặc ý tưởng được số đông chấp nhận)

    "It's important for critical thinkers to challenge the dominant perspective and consider alternative viewpoints."

    (Điều quan trọng đối với những người có tư duy phản biện là phải thách thức quan điểm chủ đạo và xem xét các góc nhìn thay thế.)

  • to represent the dominant perspective

    đại diện cho quan điểm chủ đạo (biểu hiện hoặc thể hiện một ý kiến được phần lớn chấp nhận)

    "His speech seemed to represent the dominant perspective of the political party."

    (Bài phát biểu của ông ấy dường như đại diện cho quan điểm chủ đạo của đảng chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant perspective

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm, hệ tư tưởng, hoặc cách hiểu có ảnh hưởng lớn nhất hoặc chiếm ưu thế.

"The dominant perspective in media often reinforces existing social hierarchies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant perspective".

Hegemony (Thế bá quyền)

Trong các nghiên cứu văn hóa và xã hội học, 'quan điểm chủ đạo' thường gắn liền với khái niệm 'thế bá quyền' (hegemony) của Antonio Gramsci. Đây là cách một nhóm xã hội duy trì quyền lực không chỉ bằng vũ lực mà còn bằng cách khiến các ý tưởng, giá trị của họ trở thành 'bình thường' hoặc 'tự nhiên' trong xã hội, khiến các nhóm khác chấp nhận quan điểm đó như là lẽ thường tình, ngay cả khi nó không phục vụ lợi ích của họ.

Tư duy phản biện và thách thức hiện trạng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và học thuật, có một giá trị cao được đặt vào việc phát triển 'tư duy phản biện' (critical thinking). Điều này bao gồm khả năng đặt câu hỏi, phân tích và thậm chí thách thức 'quan điểm chủ đạo' để khám phá sự thật hoặc các giải pháp sáng tạo mới, thay vì chấp nhận mọi thứ một cách thụ động.