(Top Banner Ad)
donations
B2
danh từ (số nhiều) B2 Từ thiện, Kinh tế, Xã hội

donations

UK: /dəʊˈneɪʃənz/ • US: /doʊˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản quyên góp sự ủng hộ tài trợ hiến tặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are given to a charity, especially a sum of money.

Vietnamese Meaning

Những thứ được quyên góp cho một tổ chức từ thiện, đặc biệt là một khoản tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity relies heavily on donations from the public."

    "Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào các khoản quyên góp từ công chúng."

  • "We are collecting donations for the victims of the earthquake."

    "Chúng tôi đang quyên góp cho các nạn nhân của trận động đất."

  • "Tax-deductible donations can be made online."

    "Có thể quyên góp trực tuyến được khấu trừ thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun donation sự quyên góp, sự hiến tặng (dạng số ít)
Verb donate quyên góp, hiến tặng
Noun donor người quyên góp, nhà tài trợ

Synonyms

Antonyms

withholdings (sự giữ lại, sự từ chối cho)

Related Words

Subject Area

Từ thiện, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Proto-Italic
*dōnom
Latin
donum
Latin
donare
Latin
donatio
Old French
donacion
English
donation

Gốc gác của sự cho đi

Từ "donations" (những khoản quyên góp) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ "donatio", có nghĩa là "sự cho đi" hoặc "món quà", bản thân từ này lại đến từ động từ "donare" – "cho" hoặc "biếu tặng". Ngay cả trong tiếng Latin, "donum" đã có nghĩa là "món quà". Vì vậy, bản chất của từ này luôn gắn liền với hành động trao tặng và chia sẻ, phản ánh truyền thống thiện nguyện từ rất xa xưa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn các khoản quyên góp hoặc hành động quyên góp nói chung. Mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đóng góp tự nguyện vì mục đích tốt đẹp. Khác với 'grants' (khoản trợ cấp) thường có tính chính thức và điều kiện hơn; khác với 'gifts' (quà tặng) mang tính cá nhân hơn.

Prepositions

to for of

to (tổ chức/mục đích): donations to a charity; for (mục đích cụ thể): donations for cancer research; of (vật chất/loại): donations of clothing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donations
  • generous generous donations
    (những khoản quyên góp hào phóng)
  • charitable charitable donations
    (những khoản đóng góp từ thiện)
  • large large donations
    (những khoản quyên góp lớn)
  • small small donations
    (những khoản quyên góp nhỏ)
  • anonymous anonymous donations
    (những khoản quyên góp ẩn danh)
  • unsolicited unsolicited donations
    (những khoản quyên góp tự nguyện/không yêu cầu trước)
Verb + donations
  • make make donations
    (thực hiện/tiến hành quyên góp)
  • receive receive donations
    (nhận các khoản quyên góp)
  • solicit solicit donations
    (kêu gọi/xin quyên góp)
  • accept accept donations
    (chấp nhận các khoản quyên góp)
  • collect collect donations
    (thu thập/gom các khoản quyên góp)
Donations + Prepositional Phrase
  • for donations for (a cause)
    (quyên góp cho (một mục đích/lý do))
  • to donations to (an organization)
    (quyên góp cho (một tổ chức))
  • of donations of (goods/services)
    (quyên góp (hàng hóa/dịch vụ))

Idioms

  • in-kind donations

    quyên góp bằng hiện vật (không phải tiền mặt)

    "The food bank relies heavily on in-kind donations such as canned goods and fresh produce."

    (Ngân hàng thực phẩm phụ thuộc rất nhiều vào những khoản quyên góp bằng hiện vật như đồ hộp và nông sản tươi.)

  • call for donations

    kêu gọi quyên góp

    "The local community organization made an urgent call for donations to help flood victims."

    (Tổ chức cộng đồng địa phương đã đưa ra lời kêu gọi quyên góp khẩn cấp để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.)

  • a flood of donations

    một làn sóng/lượng lớn các khoản quyên góp

    "After the news report, there was a flood of donations from viewers eager to help."

    (Sau bản tin, đã có một làn sóng quyên góp lớn từ những người xem nhiệt tình muốn giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donations

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ được quyên góp cho một tổ chức từ thiện, đặc biệt là một khoản tiền.

"The charity relies heavily on donations from the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate all donations, no matter how small.
Họ đánh giá cao tất cả các khoản quyên góp, dù nhỏ đến đâu.
Phủ định
None of the donations were anonymous; everyone wanted to be recognized.
Không có khoản quyên góp nào là ẩn danh; mọi người đều muốn được công nhận.
Nghi vấn
Which of the donations came from local businesses?
Khoản quyên góp nào đến từ các doanh nghiệp địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donations".

Giảm thuế nhờ quyên góp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc quyên góp tiền hoặc tài sản cho các tổ chức từ thiện được công nhận có thể giúp người đóng góp được khấu trừ thuế. Điều này khuyến khích mạnh mẽ cá nhân và doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động từ thiện, tạo ra một động lực lớn cho văn hóa "cho đi" và hỗ trợ cộng đồng.

Giving Tuesday

"Giving Tuesday" là một phong trào toàn cầu khuyến khích mọi người quyên góp và làm việc thiện. Nó thường diễn ra vào ngày thứ Ba đầu tiên sau Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) ở Hoa Kỳ, nối tiếp các ngày mua sắm lớn như Black Friday và Cyber Monday. Đây là một ngày để nhắc nhở mọi người về tinh thần sẻ chia và lòng nhân ái trong mùa lễ hội.