(Top Banner Ad)
donburi
A2
danh từ A2 Ẩm thực

donburi

UK: /ˈdɒnbuːri/ • US: /ˈdɑːnbuːri/

Nghĩa tiếng Việt

cơm bát Nhật cơm phần Nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese rice bowl dish consisting of fish, meat, vegetables, or other ingredients simmered together and served over rice.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Nhật Bản gồm cơm ăn trong bát, bên trên có cá, thịt, rau hoặc các nguyên liệu khác được ninh nhừ cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a salmon donburi for lunch."

    "Tôi đã gọi một bát cơm donburi cá hồi cho bữa trưa."

  • "Donburi is a popular and affordable meal in Japan."

    "Donburi là một bữa ăn phổ biến và giá cả phải chăng ở Nhật Bản."

  • "There are many regional variations of donburi."

    "Có rất nhiều biến thể donburi theo vùng miền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun donburi Món cơm Nhật Bản được phục vụ trong tô, với các loại topping khác nhau (ví dụ: thịt, cá, rau củ) phủ lên trên cơm.

Synonyms

rice bowl (bát cơm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
丼 (donburi)
English
donburi

Nguồn gốc của Donburi

Từ "donburi" trong tiếng Nhật ban đầu dùng để chỉ cái tô lớn. Về sau, nó được dùng để gọi tên món ăn được phục vụ trong chiếc tô đó: cơm trắng phủ lên trên nhiều loại topping khác nhau như thịt, cá, hoặc rau củ. Đây là một món ăn phổ biến và tiện lợi, tượng trưng cho một bữa ăn đầy đủ trong một chiếc tô duy nhất.

Usage Note

Donburi thường được phân loại theo nguyên liệu chính được sử dụng làm lớp phủ. Ví dụ, gyūdon là donburi với thịt bò, oyakodon với thịt gà và trứng, katsudon với cốt lết thịt lợn chiên xù.

Prepositions

with of

‘With’ dùng để chỉ nguyên liệu ăn kèm với cơm (ví dụ: donburi with beef). ‘Of’ dùng để chỉ loại donburi (ví dụ: a type of donburi of pork).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donburi
  • delicious delicious donburi
    (món donburi ngon miệng)
  • traditional traditional donburi
    (món donburi truyền thống)
  • hearty hearty donburi
    (món donburi thịnh soạn/đầy đặn)
  • spicy spicy donburi
    (món donburi cay)
  • fresh fresh donburi
    (món donburi tươi ngon)
Verb + donburi
  • eat eat donburi
    (ăn donburi)
  • order order donburi
    (gọi/đặt donburi)
  • prepare prepare donburi
    (chuẩn bị/chế biến donburi)
  • serve serve donburi
    (phục vụ donburi)
  • enjoy enjoy donburi
    (thưởng thức donburi)
Noun + donburi (các loại)
  • katsudon katsudon (fried pork cutlet donburi)
    (katsudon (donburi với thịt heo chiên xù))
  • oyakodon oyakodon (chicken and egg donburi)
    (oyakodon (donburi với gà và trứng))
  • gyudon gyudon (beef donburi)
    (gyudon (donburi với thịt bò))

Idioms

  • a comforting bowl of donburi

    một tô donburi mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu

    "After a long day, a comforting bowl of donburi is exactly what I need."

    (Sau một ngày dài, một tô donburi ấm lòng chính là thứ tôi cần.)

  • to satisfy a donburi craving

    thỏa mãn cơn thèm donburi

    "I'm going to grab lunch at that new Japanese place to satisfy my donburi craving."

    (Tôi sẽ đi ăn trưa ở quán Nhật mới đó để thỏa mãn cơn thèm donburi của mình.)

  • donburi on the go

    ăn donburi một cách nhanh chóng, tiện lợi (thường là món mang đi)

    "With my busy schedule, donburi on the go is often my best option for lunch."

    (Với lịch trình bận rộn của tôi, donburi mang đi thường là lựa chọn tốt nhất cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donburi

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Nhật Bản gồm cơm ăn trong bát, bên trên có cá, thịt, rau hoặc các nguyên liệu khác được ninh nhừ cùng nhau.

"I ordered a salmon donburi for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I am hungry, I will order a donburi.
Nếu tôi đói, tôi sẽ gọi một phần donburi.
Phủ định
If he doesn't like Japanese food, he won't eat the donburi.
Nếu anh ấy không thích đồ ăn Nhật Bản, anh ấy sẽ không ăn donburi.
Nghi vấn
Will she be happy if I bring her a donburi?
Cô ấy có vui không nếu tôi mang cho cô ấy một phần donburi?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I'm hungry, I usually order donburi.
Nếu tôi đói, tôi thường gọi donburi.
Phủ định
When she's on a diet, she doesn't eat donburi.
Khi cô ấy ăn kiêng, cô ấy không ăn donburi.
Nghi vấn
If they go to a Japanese restaurant, do they order donburi?
Nếu họ đến một nhà hàng Nhật Bản, họ có gọi donburi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donburi".

Món ăn tiện lợi và đa dạng của Nhật Bản

Donburi là một trong những món ăn trưa phổ biến nhất ở Nhật Bản, được yêu thích vì sự tiện lợi và đầy đủ dinh dưỡng trong một tô. Có vô số biến thể donburi khác nhau tùy thuộc vào loại topping được dùng, từ thịt, cá cho đến rau củ, phù hợp với mọi sở thích và khẩu vị.

Biểu tượng của ẩm thực gia đình

Mặc dù donburi rất phổ biến ở các nhà hàng bình dân và quán ăn nhanh, nó cũng là một món ăn quen thuộc trong các bữa ăn gia đình tại Nhật Bản. Các bà nội trợ thường chế biến donburi với những nguyên liệu sẵn có, tạo nên một bữa ăn nhanh chóng, ngon miệng và mang đậm hương vị "nhà làm".