donkey work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hard, boring work that no one else wants to do.
Vietnamese Meaning
Công việc nặng nhọc, nhàm chán và đơn điệu mà không ai muốn làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to do all the donkey work, while she got all the credit."
"Tôi phải làm tất cả công việc chân tay, trong khi cô ta nhận hết công lao."
-
"Most graduates start off doing the donkey work."
"Hầu hết sinh viên mới tốt nghiệp bắt đầu bằng việc làm những công việc tay chân."
-
"He was always given the donkey work to do."
"Anh ấy luôn bị giao cho những công việc nặng nhọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những công việc chân tay, lặp đi lặp lại, không đòi hỏi kỹ năng cao hoặc sáng tạo. Thành ngữ này nhấn mạnh sự vất vả và tính chất không hấp dẫn của công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do the donkey work (làm công việc nặng nhọc, buồn tẻ)
-
take on take on the donkey work (đảm nhận phần việc nặng nhọc, không hấp dẫn)
-
get through get through the donkey work (hoàn thành xong công việc vất vả)
-
leave leave someone to do the donkey work (để mặc ai đó làm công việc vất vả)
-
be stuck with be stuck with the donkey work (bị mắc kẹt với công việc nặng nhọc, buồn tẻ)
-
all all the donkey work (tất cả công việc nặng nhọc/buồn tẻ)
-
much of much of the donkey work (phần lớn công việc nặng nhọc)
-
sheer the sheer donkey work (hoàn toàn là công việc nặng nhọc/đơn thuần chỉ là việc vất vả)
Idioms
-
do the donkey work
Làm công việc nặng nhọc, vất vả, buồn tẻ mà người khác thường không muốn làm.
"While the managers strategize, the junior staff often have to do all the donkey work."
(Trong khi các quản lý vạch ra chiến lược, nhân viên cấp dưới thường phải làm tất cả công việc nặng nhọc.)
-
be left with the donkey work
Bị giao/bị bỏ lại với những công việc nặng nhọc, không ai muốn làm.
"After everyone else had gone home, she was left with the donkey work of tidying up the office."
(Sau khi mọi người về hết, cô ấy bị bỏ lại với công việc dọn dẹp văn phòng nặng nhọc.)
-
get bogged down in the donkey work
Bị sa lầy vào những công việc vụn vặt, nặng nhọc, khiến không thể tập trung vào việc quan trọng hơn.
"It's easy for creative teams to get bogged down in the donkey work of administration."
(Các nhóm sáng tạo rất dễ bị sa lầy vào những công việc hành chính nặng nhọc, vụn vặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
donkey work
nounCông việc nặng nhọc, nhàm chán và đơn điệu mà không ai muốn làm.
"I had to do all the donkey work, while she got all the credit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donkey work".
