(Top Banner Ad)
donkey work
B2
noun B2 Công việc/Thành ngữ

donkey work

UK: /ˈdɒŋki wɜːk/ • US: /ˈdɑːŋki wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

việc chân tay việc khổ sai việc nặng nhọc việc không tên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard, boring work that no one else wants to do.

Vietnamese Meaning

Công việc nặng nhọc, nhàm chán và đơn điệu mà không ai muốn làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to do all the donkey work, while she got all the credit."

    "Tôi phải làm tất cả công việc chân tay, trong khi cô ta nhận hết công lao."

  • "Most graduates start off doing the donkey work."

    "Hầu hết sinh viên mới tốt nghiệp bắt đầu bằng việc làm những công việc tay chân."

  • "He was always given the donkey work to do."

    "Anh ấy luôn bị giao cho những công việc nặng nhọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun donkey con lừa
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workload khối lượng công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dunn
Old English
weorc
English
donkey
English
donkey work

Nguồn gốc của 'donkey work'

Từ 'donkey' (con lừa) xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, có thể bắt nguồn từ 'dun' (màu nâu xám xỉn) kết hợp với hậu tố '-key'. 'Work' (công việc) có nguồn gốc từ 'weorc' trong tiếng Anh cổ. Cụm từ 'donkey work' được hình thành vào thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh con lừa là loài vật chịu khó, thường xuyên đảm đương những công việc nặng nhọc, vất vả và ít được coi trọng. Do đó, 'donkey work' dùng để chỉ những công việc chân tay, lặp đi lặp lại hoặc buồn tẻ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những công việc chân tay, lặp đi lặp lại, không đòi hỏi kỹ năng cao hoặc sáng tạo. Thành ngữ này nhấn mạnh sự vất vả và tính chất không hấp dẫn của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + donkey work
  • do do the donkey work
    (làm công việc nặng nhọc, buồn tẻ)
  • take on take on the donkey work
    (đảm nhận phần việc nặng nhọc, không hấp dẫn)
  • get through get through the donkey work
    (hoàn thành xong công việc vất vả)
  • leave leave someone to do the donkey work
    (để mặc ai đó làm công việc vất vả)
  • be stuck with be stuck with the donkey work
    (bị mắc kẹt với công việc nặng nhọc, buồn tẻ)
Adjective + donkey work
  • all all the donkey work
    (tất cả công việc nặng nhọc/buồn tẻ)
  • much of much of the donkey work
    (phần lớn công việc nặng nhọc)
  • sheer the sheer donkey work
    (hoàn toàn là công việc nặng nhọc/đơn thuần chỉ là việc vất vả)

Idioms

  • do the donkey work

    Làm công việc nặng nhọc, vất vả, buồn tẻ mà người khác thường không muốn làm.

    "While the managers strategize, the junior staff often have to do all the donkey work."

    (Trong khi các quản lý vạch ra chiến lược, nhân viên cấp dưới thường phải làm tất cả công việc nặng nhọc.)

  • be left with the donkey work

    Bị giao/bị bỏ lại với những công việc nặng nhọc, không ai muốn làm.

    "After everyone else had gone home, she was left with the donkey work of tidying up the office."

    (Sau khi mọi người về hết, cô ấy bị bỏ lại với công việc dọn dẹp văn phòng nặng nhọc.)

  • get bogged down in the donkey work

    Bị sa lầy vào những công việc vụn vặt, nặng nhọc, khiến không thể tập trung vào việc quan trọng hơn.

    "It's easy for creative teams to get bogged down in the donkey work of administration."

    (Các nhóm sáng tạo rất dễ bị sa lầy vào những công việc hành chính nặng nhọc, vụn vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donkey work

noun
Lật mặt

Công việc nặng nhọc, nhàm chán và đơn điệu mà không ai muốn làm.

"I had to do all the donkey work, while she got all the credit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donkey work".

Biểu tượng con lừa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, con lừa thường được xem là biểu tượng của sự kiên nhẫn, sức chịu đựng và khả năng làm việc nặng nhọc, không than vãn. Mặc dù đôi khi bị gắn với hình ảnh bướng bỉnh, lừa chủ yếu được nhớ đến như một con vật khiêm tốn, phục vụ con người trong những công việc nặng nhọc nhất, từ kéo xe đến tải hàng hóa trên những con đường khó khăn. Do đó, 'donkey work' trực tiếp liên hệ đến hình ảnh những công việc đòi hỏi sự bền bỉ, ít hào nhoáng.

Sự phân chia lao động trong công việc

Cụm từ 'donkey work' phản ánh một thực tế phổ biến trong nhiều môi trường làm việc, nơi có sự phân chia giữa các loại công việc: công việc mang tính chiến lược, sáng tạo, quản lý thường được đánh giá cao hơn, và công việc mang tính thủ công, lặp đi lặp lại hoặc ít được công nhận hơn. 'Donkey work' thường là những việc cần thiết nhưng không hấp dẫn, thường được giao cho những người ở vị trí thấp hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn trong một nhóm hoặc tổ chức.