(Top Banner Ad)
interesting work
B1
Tính từ (interesting) B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

interesting work

UK: /ˈɪntrɪstɪŋ wɜːk/ • US: /ˈɪntrəstɪŋ wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc thú vị việc làm hấp dẫn tác phẩm đáng chú ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

arousing curiosity or interest; holding or catching the attention.

Vietnamese Meaning

gây hứng thú, khơi gợi sự tò mò; giữ hoặc thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was very interesting to me."

    "Cuốn sách đó rất thú vị đối với tôi."

  • "He found the research work very interesting."

    "Anh ấy thấy công việc nghiên cứu rất thú vị."

  • "She has been doing some interesting work on climate change."

    "Cô ấy đã và đang thực hiện một số công việc thú vị về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Noun interest sở thích, sự quan tâm, lợi ích
Verb interest làm cho quan tâm, gây hứng thú
Adjective interested quan tâm, thích thú
Adjective uninteresting không thú vị, tẻ nhạt
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Verb rework làm lại, sửa chữa
Adjective hardworking chăm chỉ, cần cù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-esse
Old French
interesse
English
interest
English
interesting

Nguồn gốc của 'Interesting'

Từ 'interesting' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter-esse', có nghĩa là 'ở giữa', 'tham gia vào', hoặc 'quan tâm'. Qua tiếng Pháp cổ 'interesse' (sự quan tâm, sự tổn hại), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa động từ và danh từ 'interest' (quan tâm, lợi ích). Dần dần, 'interesting' ra đời để chỉ một điều gì đó gây ra sự quan tâm, hấp dẫn.

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *werg-, có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Từ đó, nó phát triển thành 'werka' trong tiếng Proto-Germanic (chỉ hành động, lao động) và 'weorc' trong tiếng Anh cổ. Ngày nay, 'work' vẫn giữ nghĩa gốc là 'công việc', 'sự lao động' hay 'tác phẩm'.

Usage Note

Interesting thường được dùng để mô tả những thứ khiến chúng ta muốn tìm hiểu thêm, muốn khám phá. Nó mang tính chủ quan, phụ thuộc vào sở thích và kiến thức của mỗi người. Cần phân biệt với "interested", là cảm xúc của người được tác động (I am interested). Interesting mô tả bản chất của sự vật/sự việc.
Work có thể là công việc, việc làm nói chung, hoặc một tác phẩm, một công trình. Trong cụm "interesting work", nó thường mang nghĩa là một công việc thú vị, một tác phẩm đáng chú ý.

Prepositions

to for

"Interesting to someone" - thú vị đối với ai đó. "Interesting for a purpose" - thú vị cho mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interesting work
  • truly truly interesting work
    (công việc thực sự thú vị)
  • highly highly interesting work
    (công việc rất thú vị)
  • meaningful and meaningful and interesting work
    (công việc ý nghĩa và thú vị)
  • challenging yet challenging yet interesting work
    (công việc đầy thử thách nhưng thú vị)
Verb + interesting work
  • find find interesting work
    (tìm thấy/tìm được công việc thú vị)
  • do do interesting work
    (làm công việc thú vị)
  • pursue pursue interesting work
    (theo đuổi công việc thú vị)
  • engage in engage in interesting work
    (tham gia vào công việc thú vị)
Noun + interesting work (referring to a specific task/project)
  • a piece of a piece of interesting work
    (một phần/một dự án công việc thú vị)

Idioms

  • to find interesting work

    Tìm kiếm hoặc khám phá một công việc mà bản thân cảm thấy hứng thú và có ý nghĩa.

    "Many people aspire to find interesting work that aligns with their passions."

    (Nhiều người khao khát tìm được công việc thú vị phù hợp với đam mê của họ.)

  • to do interesting work

    Thực hiện những nhiệm vụ hoặc dự án mà bản thân thấy hấp dẫn, lôi cuốn và đáng giá.

    "She feels fortunate to do interesting work that makes a real difference."

    (Cô ấy cảm thấy may mắn khi được làm công việc thú vị và tạo ra sự khác biệt thực sự.)

  • a piece of interesting work

    Một phần hoặc một dự án công việc cụ thể được đánh giá là thú vị, hấp dẫn.

    "This report is a piece of interesting work that sheds new light on the topic."

    (Báo cáo này là một phần công việc thú vị làm sáng tỏ chủ đề mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interesting work

Tính từ (interesting)
Lật mặt

gây hứng thú, khơi gợi sự tò mò; giữ hoặc thu hút sự chú ý.

"The book was very interesting to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been doing interesting work since I joined this company.
Tôi đã làm công việc thú vị kể từ khi tôi gia nhập công ty này.
Phủ định
She hasn't been finding the work very interesting lately.
Gần đây cô ấy không thấy công việc này thú vị lắm.
Nghi vấn
Have you been doing interesting work on the new project?
Bạn có đang làm công việc thú vị trong dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interesting work".

Giá trị của sự thỏa mãn trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm công việc 'thú vị' không chỉ là kiếm tiền mà còn là yếu tố cốt lõi để đạt được sự thỏa mãn cá nhân và hạnh phúc tổng thể. Người ta thường đánh giá cao công việc mang lại cảm giác có mục đích và phù hợp với giá trị cá nhân, thay vì chỉ tập trung vào thu nhập.

Cân bằng cuộc sống và sự nghiệp ý nghĩa

Khái niệm 'công việc thú vị' gắn liền với xu hướng coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Nhiều người sẵn sàng từ bỏ mức lương cao hơn để theo đuổi những công việc mà họ thực sự đam mê và thấy có ý nghĩa, góp phần vào một cuộc sống cân bằng và viên mãn hơn.