interesting work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
gây hứng thú, khơi gợi sự tò mò; giữ hoặc thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book was very interesting to me."
"Cuốn sách đó rất thú vị đối với tôi."
-
"He found the research work very interesting."
"Anh ấy thấy công việc nghiên cứu rất thú vị."
-
"She has been doing some interesting work on climate change."
"Cô ấy đã và đang thực hiện một số công việc thú vị về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
| Noun | interest | sở thích, sự quan tâm, lợi ích |
| Verb | interest | làm cho quan tâm, gây hứng thú |
| Adjective | interested | quan tâm, thích thú |
| Adjective | uninteresting | không thú vị, tẻ nhạt |
| Noun | work | công việc, tác phẩm, sự lao động |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Verb | rework | làm lại, sửa chữa |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, cần cù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Interesting thường được dùng để mô tả những thứ khiến chúng ta muốn tìm hiểu thêm, muốn khám phá. Nó mang tính chủ quan, phụ thuộc vào sở thích và kiến thức của mỗi người. Cần phân biệt với "interested", là cảm xúc của người được tác động (I am interested). Interesting mô tả bản chất của sự vật/sự việc.
Work có thể là công việc, việc làm nói chung, hoặc một tác phẩm, một công trình. Trong cụm "interesting work", nó thường mang nghĩa là một công việc thú vị, một tác phẩm đáng chú ý.
Prepositions
"Interesting to someone" - thú vị đối với ai đó. "Interesting for a purpose" - thú vị cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly interesting work (công việc thực sự thú vị)
-
highly highly interesting work (công việc rất thú vị)
-
meaningful and meaningful and interesting work (công việc ý nghĩa và thú vị)
-
challenging yet challenging yet interesting work (công việc đầy thử thách nhưng thú vị)
-
find find interesting work (tìm thấy/tìm được công việc thú vị)
-
do do interesting work (làm công việc thú vị)
-
pursue pursue interesting work (theo đuổi công việc thú vị)
-
engage in engage in interesting work (tham gia vào công việc thú vị)
-
a piece of a piece of interesting work (một phần/một dự án công việc thú vị)
Idioms
-
to find interesting work
Tìm kiếm hoặc khám phá một công việc mà bản thân cảm thấy hứng thú và có ý nghĩa.
"Many people aspire to find interesting work that aligns with their passions."
(Nhiều người khao khát tìm được công việc thú vị phù hợp với đam mê của họ.)
-
to do interesting work
Thực hiện những nhiệm vụ hoặc dự án mà bản thân thấy hấp dẫn, lôi cuốn và đáng giá.
"She feels fortunate to do interesting work that makes a real difference."
(Cô ấy cảm thấy may mắn khi được làm công việc thú vị và tạo ra sự khác biệt thực sự.)
-
a piece of interesting work
Một phần hoặc một dự án công việc cụ thể được đánh giá là thú vị, hấp dẫn.
"This report is a piece of interesting work that sheds new light on the topic."
(Báo cáo này là một phần công việc thú vị làm sáng tỏ chủ đề mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interesting work
Tính từ (interesting)gây hứng thú, khơi gợi sự tò mò; giữ hoặc thu hút sự chú ý.
"The book was very interesting to me."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been doing interesting work since I joined this company. |
Tôi đã làm công việc thú vị kể từ khi tôi gia nhập công ty này. |
| Phủ định | She hasn't been finding the work very interesting lately. |
Gần đây cô ấy không thấy công việc này thú vị lắm. |
| Nghi vấn | Have you been doing interesting work on the new project? |
Bạn có đang làm công việc thú vị trong dự án mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interesting work".
