(Top Banner Ad)
grunt work
B2
Noun B2 Công việc/Quản lý

grunt work

UK: /ˈɡrʌnt wɜːk/ • US: /ˈɡrʌnt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

việc lặt vặt việc vặt công việc chân tay công việc nhàm chán công việc lặp đi lặp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Routine or menial tasks, often repetitive and tedious.

Vietnamese Meaning

Công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại, thường là những nhiệm vụ đơn giản và không thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started his career doing grunt work in the mailroom."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách làm công việc lặt vặt trong phòng thư tín."

  • "Every startup has its share of grunt work that needs to be done."

    "Mỗi công ty khởi nghiệp đều có phần công việc lặt vặt cần phải làm."

  • "I'm tired of doing the grunt work; I want to be involved in more strategic projects."

    "Tôi mệt mỏi vì phải làm những công việc nhàm chán; tôi muốn tham gia vào các dự án chiến lược hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grunt kêu ụt ịt; càu nhàu; lầm bầm
Noun grunt tiếng ụt ịt; tiếng càu nhàu
Verb work làm việc; hoạt động
Noun work công việc; tác phẩm
Noun worker người lao động; công nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
grunt
English
work
English
grunt work

Nguồn gốc của 'grunt work'

Cụm từ 'grunt work' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Từ 'grunt' (động từ hoặc danh từ) bắt nguồn từ âm thanh 'ụt ịt' mà người hoặc động vật phát ra, thường là khi gắng sức, mệt mỏi hoặc càu nhàu. Nó mang ý nghĩa của sự khó khăn, vất vả hoặc không hài lòng. 'Work' đơn giản là công việc, lao động. Khi ghép lại, 'grunt work' gợi lên hình ảnh những công việc đòi hỏi nhiều sức lực, tẻ nhạt, lặp đi lặp lại, không được trọng vọng, hoặc khiến người làm phải 'thở hổn hển' vì mệt mỏi hay 'càu nhàu' vì chán nản.

Usage Note

Cụm từ 'grunt work' thường được dùng để mô tả những công việc có giá trị thấp, nhưng cần thiết để đạt được mục tiêu lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự tẻ nhạt và thiếu tính sáng tạo của công việc. Thường được giao cho nhân viên mới hoặc những người có ít kinh nghiệm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grunt work
  • do do the grunt work
    (làm công việc vặt vãnh/cực nhọc)
  • handle handle the grunt work
    (xử lý công việc vặt vãnh/nhàm chán)
  • get stuck with get stuck with the grunt work
    (bị mắc kẹt với công việc tẻ nhạt/không ai muốn làm)
  • delegate delegate the grunt work
    (ủy thác công việc vặt vãnh/cực nhọc)
Adjective + grunt work
  • menial menial grunt work
    (công việc vặt vãnh, thấp kém)
  • tedious tedious grunt work
    (công việc nhàm chán, tẻ nhạt)
  • boring boring grunt work
    (công việc chán ngắt, không thú vị)
  • necessary necessary grunt work
    (công việc vất vả nhưng cần thiết)

Idioms

  • do the grunt work

    Làm những công việc cơ bản, nhàm chán, hoặc ít được coi trọng nhưng cần thiết để một dự án hoàn thành.

    "Someone has to do the grunt work of organizing all the data before we can start the analysis."

    (Ai đó phải làm công việc vặt vãnh là tổ chức tất cả dữ liệu trước khi chúng ta có thể bắt đầu phân tích.)

  • get stuck with the grunt work

    Bị giao hoặc phải làm những công việc ít thú vị, vất vả mà người khác không muốn làm.

    "As the newest intern, he always gets stuck with the grunt work."

    (Là thực tập sinh mới nhất, anh ấy luôn bị kẹt với những công việc lặt vặt, nhàm chán.)

  • the grunt work behind the scenes

    Những công việc vất vả, ít được chú ý nhưng rất quan trọng, diễn ra ở hậu trường.

    "People only see the final product, not all the grunt work behind the scenes that went into creating it."

    (Mọi người chỉ thấy sản phẩm cuối cùng, chứ không thấy tất cả những công việc vất vả ở hậu trường đã làm ra nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grunt work

Noun
Lật mặt

Công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại, thường là những nhiệm vụ đơn giản và không thú vị.

"He started his career doing grunt work in the mailroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believed that doing the grunt work early in her career was essential for gaining experience.
Cô ấy tin rằng làm những công việc chân tay vất vả từ sớm trong sự nghiệp là điều cần thiết để có được kinh nghiệm.
Phủ định
He didn't think the project involved much grunt work, but he was wrong.
Anh ấy không nghĩ rằng dự án có nhiều công việc chân tay vất vả, nhưng anh ấy đã sai.
Nghi vấn
Did you know that he started his company by doing all the grunt work himself?
Bạn có biết rằng anh ấy đã bắt đầu công ty của mình bằng cách tự mình làm tất cả những công việc chân tay vất vả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have to do all the grunt work myself.
Tôi ước gì tôi không phải tự mình làm tất cả những công việc chân tay.
Phủ định
If only there weren't so much grunt work involved in this project.
Giá mà không có quá nhiều công việc chân tay liên quan đến dự án này.
Nghi vấn
If only they would eliminate some of the grunt work, would the team be more productive?
Giá mà họ loại bỏ bớt một số công việc chân tay, liệu nhóm có làm việc hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grunt work".

Văn hóa 'Trả nợ'

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, đặc biệt là các ngành nghề đòi hỏi học hỏi và kinh nghiệm (như luật, y học, kiến trúc, hoặc các tập đoàn lớn), người mới vào nghề hay những người ở cấp thấp thường được giao 'grunt work'. Đây là một phần của quá trình 'paying your dues' (trả nợ/xây dựng nền tảng), nơi họ được kỳ vọng sẽ làm những công việc ít hấp dẫn để học hỏi, chứng tỏ sự cam kết và kiên nhẫn trước khi được giao phó những nhiệm vụ quan trọng hơn.

Công việc không được coi trọng

Khái niệm 'grunt work' thường gắn liền với những công việc thiết yếu nhưng lại ít được xã hội coi trọng hoặc đánh giá thấp. Chúng có thể là công việc chân tay, lặp đi lặp lại, hoặc đòi hỏi ít kỹ năng chuyên môn. Mặc dù cần thiết cho sự vận hành của xã hội hay tổ chức, những người làm 'grunt work' đôi khi phải đối mặt với sự thiếu công nhận hoặc mức lương thấp, dù sự cống hiến của họ là không thể thiếu.