donor site
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Donor site'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vùng, khu vực trên cơ thể (của người hiến hoặc người nhận) mà từ đó mô, cơ quan hoặc tế bào được lấy ra để cấy ghép hoặc ghép vào một bộ phận khác của cơ thể hoặc cho một cá nhân khác.
Definition (English Meaning)
The area from which tissue, organs, or cells are taken for transplantation or grafting to another part of the body or to another individual.
Ví dụ Thực tế với 'Donor site'
-
"The surgeon carefully prepared the donor site before removing the skin graft."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận chuẩn bị vị trí hiến trước khi lấy mảnh ghép da."
-
"In hair transplantation, the back of the scalp is often used as the donor site."
"Trong cấy tóc, vùng da đầu phía sau thường được sử dụng làm vị trí hiến."
-
"Proper wound care is essential at the donor site to prevent infection and scarring."
"Chăm sóc vết thương đúng cách là điều cần thiết tại vị trí hiến để ngăn ngừa nhiễm trùng và sẹo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Donor site'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: donor site
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Donor site'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'donor site' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong phẫu thuật cấy ghép và ghép mô. Nó đề cập đến vị trí nguồn gốc của vật liệu được sử dụng cho một thủ tục cấy ghép. Cần phân biệt với 'recipient site' (vị trí nhận), là nơi mà vật liệu được cấy ghép hoặc ghép vào.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* from: Chỉ nguồn gốc của mô/cơ quan được lấy ra. Ví dụ: 'The skin graft was taken from the donor site on the patient's thigh.'
* at: Chỉ vị trí cụ thể của donor site. Ví dụ: 'Bleeding at the donor site was minimal.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Donor site'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.