(Top Banner Ad)
donor site
C1
danh từ C1 Y học

donor site

UK: /ˈdəʊnər saɪt/ • US: /ˈdoʊnər saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí hiến vùng lấy mô vùng hiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area from which tissue, organs, or cells are taken for transplantation or grafting to another part of the body or to another individual.

Vietnamese Meaning

Vùng, khu vực trên cơ thể (của người hiến hoặc người nhận) mà từ đó mô, cơ quan hoặc tế bào được lấy ra để cấy ghép hoặc ghép vào một bộ phận khác của cơ thể hoặc cho một cá nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon carefully prepared the donor site before removing the skin graft."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận chuẩn bị vị trí hiến trước khi lấy mảnh ghép da."

  • "In hair transplantation, the back of the scalp is often used as the donor site."

    "Trong cấy tóc, vùng da đầu phía sau thường được sử dụng làm vị trí hiến."

  • "Proper wound care is essential at the donor site to prevent infection and scarring."

    "Chăm sóc vết thương đúng cách là điều cần thiết tại vị trí hiến để ngăn ngừa nhiễm trùng và sẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb donate hiến tặng, quyên góp
Noun donation sự hiến tặng, sự quyên góp
Noun donee người được hiến tặng, người nhận (quà tặng, mô ghép)
Verb situate đặt ở vị trí, định vị
Noun situation tình hình, vị trí, hoàn cảnh

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
donare (to give)
Old French
doneur (giver)
English
donor
Latin
situs (place, position)
Old French
site (place)
English (Medical)
donor site

Nguồn gốc của 'donor site'

'Donor site' là một thuật ngữ ghép trong y học hiện đại, mô tả một khu vực cụ thể trên cơ thể. Từ 'donor' (người hiến tặng/nguồn cung cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'donare' có nghĩa là 'cho'. Từ 'site' (vị trí/khu vực) cũng có gốc từ tiếng Latin 'situs' nghĩa là 'nơi đặt, vị trí'. Trong bối cảnh y tế, 'donor site' dùng để chỉ khu vực mà từ đó mô, da, hoặc các cơ quan khác được lấy để cấy ghép vào một vị trí khác trên cơ thể, ví dụ như trong phẫu thuật ghép da hoặc ghép tạng.

Usage Note

Thuật ngữ 'donor site' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong phẫu thuật cấy ghép và ghép mô. Nó đề cập đến vị trí nguồn gốc của vật liệu được sử dụng cho một thủ tục cấy ghép. Cần phân biệt với 'recipient site' (vị trí nhận), là nơi mà vật liệu được cấy ghép hoặc ghép vào.

Prepositions

from at

* from: Chỉ nguồn gốc của mô/cơ quan được lấy ra. Ví dụ: 'The skin graft was taken from the donor site on the patient's thigh.'
* at: Chỉ vị trí cụ thể của donor site. Ví dụ: 'Bleeding at the donor site was minimal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donor site
  • healthy healthy donor site
    (vùng cho khỏe mạnh (đảm bảo chất lượng mô ghép và phục hồi nhanh))
  • autologous autologous donor site
    (vùng cho tự thân (mô ghép được lấy từ chính cơ thể người bệnh))
  • suitable suitable donor site
    (vùng cho phù hợp (đáp ứng các tiêu chuẩn về kích thước, loại mô, v.v.))
Verb + donor site
  • prepare prepare a donor site
    (chuẩn bị vùng cho (sát trùng, gây tê trước phẫu thuật))
  • harvest from harvest from a donor site
    (lấy mô/tạng từ vùng cho)
  • manage manage a donor site
    (quản lý, chăm sóc vùng cho (sau phẫu thuật để giảm đau và thúc đẩy lành vết thương))
Donor site + Noun
  • pain donor site pain
    (cơn đau tại vùng cho)
  • complications donor site complications
    (các biến chứng ở vùng cho (ví dụ: nhiễm trùng, sẹo xấu))
  • healing donor site healing
    (quá trình lành vết thương ở vùng cho)

Idioms

  • donor site morbidity

    Tỷ lệ mắc bệnh hoặc các biến chứng tại vùng cho (sau khi lấy mô/tạng)

    "Minimizing donor site morbidity is a key goal in reconstructive surgery."

    (Giảm thiểu các biến chứng tại vùng cho là mục tiêu quan trọng trong phẫu thuật tái tạo.)

  • donor site management

    Việc quản lý và chăm sóc vùng lấy mô/tạng để tối ưu hóa quá trình lành vết thương và giảm đau cho bệnh nhân.

    "Proper donor site management is crucial for patient comfort and successful recovery."

    (Việc quản lý vùng cho đúng cách là rất quan trọng để bệnh nhân thoải mái và hồi phục thành công.)

  • donor site infection

    Tình trạng nhiễm trùng tại khu vực mô/tạng đã được lấy đi.

    "A donor site infection can delay healing and require additional antibiotic treatment."

    (Nhiễm trùng vùng cho có thể làm chậm quá trình lành vết thương và cần điều trị kháng sinh bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donor site

danh từ
Lật mặt

Vùng, khu vực trên cơ thể (của người hiến hoặc người nhận) mà từ đó mô, cơ quan hoặc tế bào được lấy ra để cấy ghép hoặc ghép vào một bộ phận khác của cơ thể hoặc cho một cá nhân khác.

"The surgeon carefully prepared the donor site before removing the skin graft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donor site".

Hành động hiến tặng và cứu người

Trong lĩnh vực y học, khái niệm 'donor site' gắn liền với việc hiến tặng mô, da, hoặc các cơ quan khác để cứu sống hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Hành động hiến tặng này thể hiện lòng nhân ái cao cả, là cầu nối giúp bệnh nhân có cơ hội thứ hai. Mặc dù việc lấy mô từ 'vùng cho' có thể đi kèm với những rủi ro và sự khó chịu nhất định cho người hiến, nhưng những tiến bộ trong y học luôn nỗ lực giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực này.

Đạo đức và sự cân bằng trong y tế

Việc sử dụng 'donor site' trong các ca cấy ghép đặt ra nhiều vấn đề đạo đức quan trọng. Các nguyên tắc y học yêu cầu phải đảm bảo sự đồng thuận đầy đủ từ người hiến, bảo vệ tối đa sức khỏe và quyền lợi của họ. Ngành y tế luôn phải cân bằng giữa nhu cầu cấp thiết của người nhận với sự an toàn và quyền tự quyết của người hiến, nhằm duy trì tính nhân văn và công bằng trong toàn bộ quá trình.