(Top Banner Ad)
recipient site
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học

recipient site

UK: /rɪˈsɪpiənt saɪt/ • US: /rɪˈsɪpiənt saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí nhận vùng nhận nơi nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location, cell, or organism that receives something, such as a transplant, genetic material, or a drug.

Vietnamese Meaning

Vị trí, tế bào hoặc cơ thể nhận một thứ gì đó, chẳng hạn như một ca cấy ghép, vật liệu di truyền hoặc một loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipient site was carefully prepared before the graft was transplanted."

    "Vị trí nhận đã được chuẩn bị cẩn thận trước khi mảnh ghép được cấy ghép."

  • "The immune response at the recipient site can significantly affect the outcome of organ transplantation."

    "Phản ứng miễn dịch tại vị trí nhận có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của việc cấy ghép nội tạng."

  • "Gene therapy involves inserting corrected genes into the recipient site of affected cells."

    "Liệu pháp gen bao gồm việc chèn các gen đã được sửa chữa vào vị trí nhận của các tế bào bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recipient người nhận, vật nhận
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun reception sự tiếp nhận, lễ tân
Adjective receptive dễ tiếp thu, dễ tiếp nhận
Noun site địa điểm, vị trí, công trường
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Noun situation tình huống, vị trí

Synonyms

target site (vị trí đích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
recipient
English
recipient
Latin
situs
Old French
site
English
site

Nguồn gốc từ 'Recipient'

Từ 'recipient' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'tiếp nhận'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'capere' (lấy, nắm giữ). Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'người nhận' hoặc 'nơi nhận'.

Nguồn gốc từ 'Site'

Từ 'site' xuất phát từ tiếng Latinh 'situs', có nghĩa là 'vị trí', 'chỗ đặt' hoặc 'khu vực'. Qua tiếng Pháp cổ 'site', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ một địa điểm hoặc vị trí cụ thể. Khi kết hợp với 'recipient', nó nhấn mạnh một vị trí được chỉ định để tiếp nhận.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học phân tử và nghiên cứu dược phẩm. Nó nhấn mạnh đến vai trò của nơi nhận trong một quá trình chuyển giao hoặc tiếp nhận. 'Recipient site' khác với 'donor site' (vị trí hiến tặng) vốn là nơi cung cấp vật chất được chuyển giao.

Prepositions

at in of

- 'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: "The stem cells were implanted at the recipient site."
- 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong: "The virus integrates its DNA in the recipient site's genome."
- 'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của vị trí nhận: "The characteristics of the recipient site are crucial for graft survival."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recipient site
  • suitable suitable recipient site
    (vị trí nhận phù hợp)
  • ideal ideal recipient site
    (vị trí nhận lý tưởng)
  • prepared prepared recipient site
    (vị trí nhận đã được chuẩn bị)
  • healthy healthy recipient site
    (vị trí nhận khỏe mạnh)
  • viable viable recipient site
    (vị trí nhận khả thi (có thể tồn tại, phát triển))
Verb + recipient site
  • prepare prepare the recipient site
    (chuẩn bị vị trí nhận)
  • select select a recipient site
    (chọn một vị trí nhận)
  • assess assess the recipient site
    (đánh giá vị trí nhận)
  • create create a recipient site
    (tạo ra một vị trí nhận)
Recipient site + Verb
  • accepts the recipient site accepts the graft
    (vị trí nhận chấp nhận mảnh ghép)
  • heals the recipient site heals well
    (vị trí nhận lành tốt)

Idioms

  • prepare the recipient site

    chuẩn bị vị trí nhận (cho một mảnh ghép, cấy ghép, v.v.)

    "The surgeon meticulously prepared the recipient site for the skin graft."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã chuẩn bị tỉ mỉ vị trí nhận cho mảnh ghép da.)

  • graft survival at the recipient site

    sự sống sót của mảnh ghép tại vị trí nhận

    "Successful graft survival at the recipient site is crucial for the patient's recovery."

    (Sự sống sót thành công của mảnh ghép tại vị trí nhận là rất quan trọng cho quá trình hồi phục của bệnh nhân.)

  • optimal recipient site conditions

    các điều kiện tối ưu tại vị trí nhận

    "Achieving optimal recipient site conditions is key to preventing complications."

    (Đạt được các điều kiện tối ưu tại vị trí nhận là chìa khóa để ngăn ngừa các biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recipient site

Danh từ
Lật mặt

Vị trí, tế bào hoặc cơ thể nhận một thứ gì đó, chẳng hạn như một ca cấy ghép, vật liệu di truyền hoặc một loại thuốc.

"The recipient site was carefully prepared before the graft was transplanted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipient site".

Tầm quan trọng trong Y học cấy ghép

Trong lĩnh vực y học, đặc biệt là cấy ghép (ghép tạng, ghép mô), 'recipient site' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Việc chuẩn bị và duy trì một 'vị trí nhận' khỏe mạnh, phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của ca cấy ghép. Nó không chỉ đơn thuần là một 'địa điểm', mà còn là nơi chứa đựng hy vọng về sự sống mới và phục hồi chức năng cho người bệnh.

Sự tỉ mỉ và trách nhiệm

'Recipient site' đại diện cho sự tỉ mỉ và trách nhiệm cao trong các quy trình kỹ thuật hoặc y tế. Dù là trong phẫu thuật cấy ghép hay lắp đặt thiết bị phức tạp, việc đảm bảo 'vị trí nhận' được chuẩn bị kỹ lưỡng, sạch sẽ và đúng tiêu chuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả cuối cùng đạt được hiệu quả mong muốn và an toàn tuyệt đối.