recipient site
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recipient site'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vị trí, tế bào hoặc cơ thể nhận một thứ gì đó, chẳng hạn như một ca cấy ghép, vật liệu di truyền hoặc một loại thuốc.
Definition (English Meaning)
A location, cell, or organism that receives something, such as a transplant, genetic material, or a drug.
Ví dụ Thực tế với 'Recipient site'
-
"The recipient site was carefully prepared before the graft was transplanted."
"Vị trí nhận đã được chuẩn bị cẩn thận trước khi mảnh ghép được cấy ghép."
-
"The immune response at the recipient site can significantly affect the outcome of organ transplantation."
"Phản ứng miễn dịch tại vị trí nhận có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của việc cấy ghép nội tạng."
-
"Gene therapy involves inserting corrected genes into the recipient site of affected cells."
"Liệu pháp gen bao gồm việc chèn các gen đã được sửa chữa vào vị trí nhận của các tế bào bị ảnh hưởng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recipient site'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: recipient site
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recipient site'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học phân tử và nghiên cứu dược phẩm. Nó nhấn mạnh đến vai trò của nơi nhận trong một quá trình chuyển giao hoặc tiếp nhận. 'Recipient site' khác với 'donor site' (vị trí hiến tặng) vốn là nơi cung cấp vật chất được chuyển giao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: "The stem cells were implanted at the recipient site."
- 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong: "The virus integrates its DNA in the recipient site's genome."
- 'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của vị trí nhận: "The characteristics of the recipient site are crucial for graft survival."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recipient site'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.