(Top Banner Ad)
doorkeeper
B1
danh từ B1 Nghề nghiệp, kiến trúc

doorkeeper

UK: /ˈdɔːkiːpər/ • US: /ˈdɔːrkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người gác cửa người canh cửa người giữ cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to guard an entrance to a building or room.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để canh gác lối vào một tòa nhà hoặc phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doorkeeper checked my ID before allowing me to enter the club."

    "Người gác cửa kiểm tra chứng minh thư của tôi trước khi cho phép tôi vào câu lạc bộ."

  • "The doorkeeper greeted us warmly as we entered the hotel."

    "Người gác cửa chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi bước vào khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun door cửa
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun doorway lối vào, ngưỡng cửa
Noun doorman người gác cửa (thường ở khách sạn, tòa nhà lớn)
Noun gatekeeper người gác cổng, người kiểm soát quyền truy cập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
door
English
keeper
English (compound)
doorkeeper

Nguồn gốc đơn giản

Từ "doorkeeper" có nguồn gốc khá trực tiếp. Nó là một từ ghép được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: "door" (cánh cửa) và "keeper" (người giữ). Do đó, nghĩa đen của "doorkeeper" là "người giữ cửa". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại, mô tả chính xác nhiệm vụ của một người chịu trách nhiệm canh gác hoặc kiểm soát lối ra vào một địa điểm. Nó phản ánh một cách rõ ràng chức năng và vai trò của người này.

Usage Note

Từ 'doorkeeper' thường chỉ người gác cửa, người canh giữ và kiểm soát việc ra vào một địa điểm. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'guard'. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ một vị trí có quyền lực nhỏ trong việc kiểm soát ai được phép vào.

Prepositions

at of

Sử dụng 'at' khi chỉ vị trí người gác cửa: 'The doorkeeper is at the entrance.' Sử dụng 'of' khi nói về chức năng của người gác cửa: 'He's the doorkeeper of the building.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doorkeeper
  • diligent a diligent doorkeeper
    (một người gác cửa cần mẫn)
  • stern a stern doorkeeper
    (một người gác cửa nghiêm nghị)
  • vigilant a vigilant doorkeeper
    (một người gác cửa cảnh giác)
Verb + doorkeeper
  • appoint appoint a doorkeeper
    (bổ nhiệm một người gác cửa)
  • act as act as a doorkeeper
    (đóng vai trò người gác cửa)
Doorkeeper + Verb
  • checks The doorkeeper checks IDs.
    (Người gác cửa kiểm tra giấy tờ tùy thân.)
  • admits The doorkeeper admits guests.
    (Người gác cửa cho phép khách vào.)

Idioms

  • Be the doorkeeper to something

    Trở thành người kiểm soát hoặc giữ quyền truy cập vào cái gì đó.

    "The committee acts as the doorkeeper to new proposals."

    (Ủy ban đóng vai trò người kiểm soát các đề xuất mới.)

  • A doorkeeper's duty

    Nhiệm vụ của người gác cửa (thường ám chỉ việc giữ an ninh, kiểm soát ra vào).

    "A doorkeeper's duty is to ensure only authorized personnel enter."

    (Nhiệm vụ của người gác cửa là đảm bảo chỉ những người được ủy quyền mới được vào.)

  • The doorkeeper of a realm

    Người bảo vệ hoặc kiểm soát một lĩnh vực/vương quốc (thường mang ý nghĩa hình tượng).

    "Historically, the king's advisor was often seen as the doorkeeper of the realm."

    (Trong lịch sử, cố vấn của nhà vua thường được xem là người bảo vệ vương quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doorkeeper

danh từ
Lật mặt

Người được thuê để canh gác lối vào một tòa nhà hoặc phòng.

"The doorkeeper checked my ID before allowing me to enter the club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doorkeeper greeted every guest with a smile.
Người gác cửa chào đón mọi vị khách bằng một nụ cười.
Phủ định
The doorkeeper wasn't at his post last night.
Người gác cửa không có mặt tại vị trí của mình tối qua.
Nghi vấn
Is the doorkeeper responsible for checking IDs?
Người gác cửa có chịu trách nhiệm kiểm tra ID không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be a doorkeeper at the new hotel.
Anh ấy sẽ là một người gác cửa tại khách sạn mới.
Phủ định
She is not going to hire a doorkeeper for her small shop.
Cô ấy sẽ không thuê người gác cửa cho cửa hàng nhỏ của mình.
Nghi vấn
Are they going to need a doorkeeper for the event?
Họ có cần người gác cửa cho sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doorkeeper".

Vai trò lịch sử và biểu tượng

Vai trò của người gác cửa (doorkeeper) đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các cung điện, đền thờ, và thành trì cổ đại. Họ không chỉ là người giữ lối vào mà còn thường tượng trưng cho người bảo vệ quyền lực, sự linh thiêng hoặc bí mật bên trong. Trong thần thoại Hy Lạp, các vị thần gác cổng có nhiệm vụ canh giữ ranh giới giữa các thế giới, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát quyền truy cập.

Chức năng hiện đại

Ngày nay, người gác cửa vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều môi trường như khách sạn sang trọng, câu lạc bộ đêm, hoặc các tòa nhà an ninh cao. Họ chịu trách nhiệm chào đón khách, kiểm soát quyền ra vào, và đảm bảo an ninh, duy trì trật tự. Mặc dù công nghệ đã phát triển, vai trò của con người trong việc gác cửa vẫn không thể thay thế hoàn toàn do yếu tố giao tiếp trực tiếp, khả năng đánh giá tình huống và giải quyết các vấn đề phức tạp.