doorkeeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người được thuê để canh gác lối vào một tòa nhà hoặc phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doorkeeper checked my ID before allowing me to enter the club."
"Người gác cửa kiểm tra chứng minh thư của tôi trước khi cho phép tôi vào câu lạc bộ."
-
"The doorkeeper greeted us warmly as we entered the hotel."
"Người gác cửa chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi bước vào khách sạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | door | cửa |
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người giữ, người trông coi |
| Noun | doorway | lối vào, ngưỡng cửa |
| Noun | doorman | người gác cửa (thường ở khách sạn, tòa nhà lớn) |
| Noun | gatekeeper | người gác cổng, người kiểm soát quyền truy cập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doorkeeper' thường chỉ người gác cửa, người canh giữ và kiểm soát việc ra vào một địa điểm. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'guard'. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ một vị trí có quyền lực nhỏ trong việc kiểm soát ai được phép vào.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi chỉ vị trí người gác cửa: 'The doorkeeper is at the entrance.' Sử dụng 'of' khi nói về chức năng của người gác cửa: 'He's the doorkeeper of the building.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
diligent a diligent doorkeeper (một người gác cửa cần mẫn)
-
stern a stern doorkeeper (một người gác cửa nghiêm nghị)
-
vigilant a vigilant doorkeeper (một người gác cửa cảnh giác)
-
appoint appoint a doorkeeper (bổ nhiệm một người gác cửa)
-
act as act as a doorkeeper (đóng vai trò người gác cửa)
-
checks The doorkeeper checks IDs. (Người gác cửa kiểm tra giấy tờ tùy thân.)
-
admits The doorkeeper admits guests. (Người gác cửa cho phép khách vào.)
Idioms
-
Be the doorkeeper to something
Trở thành người kiểm soát hoặc giữ quyền truy cập vào cái gì đó.
"The committee acts as the doorkeeper to new proposals."
(Ủy ban đóng vai trò người kiểm soát các đề xuất mới.)
-
A doorkeeper's duty
Nhiệm vụ của người gác cửa (thường ám chỉ việc giữ an ninh, kiểm soát ra vào).
"A doorkeeper's duty is to ensure only authorized personnel enter."
(Nhiệm vụ của người gác cửa là đảm bảo chỉ những người được ủy quyền mới được vào.)
-
The doorkeeper of a realm
Người bảo vệ hoặc kiểm soát một lĩnh vực/vương quốc (thường mang ý nghĩa hình tượng).
"Historically, the king's advisor was often seen as the doorkeeper of the realm."
(Trong lịch sử, cố vấn của nhà vua thường được xem là người bảo vệ vương quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doorkeeper
danh từNgười được thuê để canh gác lối vào một tòa nhà hoặc phòng.
"The doorkeeper checked my ID before allowing me to enter the club."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doorkeeper greeted every guest with a smile. |
Người gác cửa chào đón mọi vị khách bằng một nụ cười. |
| Phủ định | The doorkeeper wasn't at his post last night. |
Người gác cửa không có mặt tại vị trí của mình tối qua. |
| Nghi vấn | Is the doorkeeper responsible for checking IDs? |
Người gác cửa có chịu trách nhiệm kiểm tra ID không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be a doorkeeper at the new hotel. |
Anh ấy sẽ là một người gác cửa tại khách sạn mới. |
| Phủ định | She is not going to hire a doorkeeper for her small shop. |
Cô ấy sẽ không thuê người gác cửa cho cửa hàng nhỏ của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to need a doorkeeper for the event? |
Họ có cần người gác cửa cho sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doorkeeper".
