double negative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of two negative words in the same clause to express a single negation, or sometimes to express a positive.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng hai từ phủ định trong cùng một mệnh đề để diễn đạt một ý phủ định, hoặc đôi khi để diễn đạt một ý khẳng định (trong một số phương ngữ hoặc văn phong không chuẩn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I don't know nothing about it" is a double negative."
""Tôi không biết gì cả" là một câu phủ định kép."
-
"The teacher explained the concept of double negatives in English grammar."
"Giáo viên giải thích khái niệm phủ định kép trong ngữ pháp tiếng Anh."
-
"Using a double negative can sometimes create confusion about the intended meaning."
"Sử dụng phủ định kép đôi khi có thể gây nhầm lẫn về ý nghĩa muốn truyền đạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | double negative | Cấu trúc ngữ pháp có hai từ phủ định trong một câu |
| Adjective | double | Gấp đôi, hai lần |
| Verb | double | Gấp đôi, nhân đôi, tăng gấp đôi |
| Adjective | negative | Tiêu cực, phủ định |
| Noun | negative | Sự phủ định, điều tiêu cực |
| Noun | negation | Sự phủ định, lời phủ định |
| Verb | negate | Phủ nhận, làm cho vô hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh chuẩn, double negative thường được coi là sai ngữ pháp và dẫn đến một khẳng định. Tuy nhiên, trong một số phương ngữ hoặc văn phong không chuẩn, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định. Ví dụ: 'I don't want nothing' trong tiếng Anh chuẩn có nghĩa là 'I want something,' nhưng trong một số phương ngữ, nó có nghĩa là 'I don't want anything'. Cần phân biệt double negative với các cấu trúc sử dụng hai từ 'not' một cách hợp lệ để diễn đạt ý phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a double negative (sử dụng cấu trúc phủ định kép)
-
avoid avoid a double negative (tránh sử dụng cấu trúc phủ định kép)
-
contain contain a double negative (chứa một cấu trúc phủ định kép)
-
correct correct a double negative (sửa một cấu trúc phủ định kép)
-
grammatically incorrect grammatically incorrect double negative (cấu trúc phủ định kép sai ngữ pháp)
-
unintentional unintentional double negative (cấu trúc phủ định kép không chủ ý)
-
strong strong double negative (cấu trúc phủ định kép mạnh mẽ (thường dùng để nhấn mạnh trong văn nói không chuẩn))
Idioms
-
Two negatives make a positive.
Hai phủ định tạo thành một khẳng định (thường áp dụng trong toán học và logic, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn thì không).
"In logic, two negatives make a positive, but in standard English grammar, it often leads to confusion or incorrectness."
(Trong logic, hai phủ định tạo thành một khẳng định, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn, điều đó thường dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc không chính xác.)
-
Not unwilling to...
Không phải không sẵn lòng / không phải không muốn (một cách nói giảm, nói tránh để khẳng định sự sẵn lòng).
"She was not unwilling to help them with their project."
(Cô ấy không phải không sẵn lòng giúp họ trong dự án của họ (nghĩa là cô ấy sẵn lòng giúp đỡ).)
-
I ain't got no money.
Tôi không có tiền (ví dụ điển hình về phủ định kép trong tiếng Anh không chuẩn, thường thấy trong giao tiếp không trang trọng hoặc tiếng địa phương).
"He often says, 'I ain't got no money' when he's broke."
(Anh ấy thường nói 'Tôi không có tiền' khi anh ấy hết tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double negative
Danh từViệc sử dụng hai từ phủ định trong cùng một mệnh đề để diễn đạt một ý phủ định, hoặc đôi khi để diễn đạt một ý khẳng định (trong một số phương ngữ hoặc văn phong không chuẩn).
""I don't know nothing about it" is a double negative."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' understanding of double negatives is crucial for advanced grammar. |
Sự hiểu biết của học sinh về phủ định kép là rất quan trọng đối với ngữ pháp nâng cao. |
| Phủ định | John's explanation of double negatives isn't always clear to everyone. |
Giải thích của John về phủ định kép không phải lúc nào cũng rõ ràng với mọi người. |
| Nghi vấn | Is the teacher's emphasis on double negatives helping the students? |
Việc giáo viên nhấn mạnh vào phủ định kép có giúp ích cho học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double negative".
