(Top Banner Ad)
double negative
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

double negative

UK: /ˈdʌbl ˈnɛɡətɪv/ • US: /ˈdʌbəl ˈnɛɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phủ định kép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of two negative words in the same clause to express a single negation, or sometimes to express a positive.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng hai từ phủ định trong cùng một mệnh đề để diễn đạt một ý phủ định, hoặc đôi khi để diễn đạt một ý khẳng định (trong một số phương ngữ hoặc văn phong không chuẩn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I don't know nothing about it" is a double negative."

    ""Tôi không biết gì cả" là một câu phủ định kép."

  • "The teacher explained the concept of double negatives in English grammar."

    "Giáo viên giải thích khái niệm phủ định kép trong ngữ pháp tiếng Anh."

  • "Using a double negative can sometimes create confusion about the intended meaning."

    "Sử dụng phủ định kép đôi khi có thể gây nhầm lẫn về ý nghĩa muốn truyền đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun double negative Cấu trúc ngữ pháp có hai từ phủ định trong một câu
Adjective double Gấp đôi, hai lần
Verb double Gấp đôi, nhân đôi, tăng gấp đôi
Adjective negative Tiêu cực, phủ định
Noun negative Sự phủ định, điều tiêu cực
Noun negation Sự phủ định, lời phủ định
Verb negate Phủ nhận, làm cho vô hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
Middle English
doble
English
double
Latin
negativus
Old French
negatif
Middle English
negatif
English
negative
English (17th Century)
double negative

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ "double negative" (phủ định kép) được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Double' xuất phát từ tiếng Latin 'duplus' (nghĩa là 'gấp đôi'). 'Negative' đến từ tiếng Latin 'negativus' (nghĩa là 'phủ định, từ chối'). Từ thế kỷ 17, thuật ngữ này đã được dùng để mô tả một cấu trúc ngữ pháp có hai yếu tố phủ định xuất hiện trong cùng một câu hoặc mệnh đề, thường để nhấn mạnh hoặc đôi khi tạo ra sự nhầm lẫn về mặt ngữ pháp chuẩn.

Usage Note

Trong tiếng Anh chuẩn, double negative thường được coi là sai ngữ pháp và dẫn đến một khẳng định. Tuy nhiên, trong một số phương ngữ hoặc văn phong không chuẩn, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định. Ví dụ: 'I don't want nothing' trong tiếng Anh chuẩn có nghĩa là 'I want something,' nhưng trong một số phương ngữ, nó có nghĩa là 'I don't want anything'. Cần phân biệt double negative với các cấu trúc sử dụng hai từ 'not' một cách hợp lệ để diễn đạt ý phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double negative
  • use use a double negative
    (sử dụng cấu trúc phủ định kép)
  • avoid avoid a double negative
    (tránh sử dụng cấu trúc phủ định kép)
  • contain contain a double negative
    (chứa một cấu trúc phủ định kép)
  • correct correct a double negative
    (sửa một cấu trúc phủ định kép)
Adjective + double negative
  • grammatically incorrect grammatically incorrect double negative
    (cấu trúc phủ định kép sai ngữ pháp)
  • unintentional unintentional double negative
    (cấu trúc phủ định kép không chủ ý)
  • strong strong double negative
    (cấu trúc phủ định kép mạnh mẽ (thường dùng để nhấn mạnh trong văn nói không chuẩn))

Idioms

  • Two negatives make a positive.

    Hai phủ định tạo thành một khẳng định (thường áp dụng trong toán học và logic, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn thì không).

    "In logic, two negatives make a positive, but in standard English grammar, it often leads to confusion or incorrectness."

    (Trong logic, hai phủ định tạo thành một khẳng định, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn, điều đó thường dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc không chính xác.)

  • Not unwilling to...

    Không phải không sẵn lòng / không phải không muốn (một cách nói giảm, nói tránh để khẳng định sự sẵn lòng).

    "She was not unwilling to help them with their project."

    (Cô ấy không phải không sẵn lòng giúp họ trong dự án của họ (nghĩa là cô ấy sẵn lòng giúp đỡ).)

  • I ain't got no money.

    Tôi không có tiền (ví dụ điển hình về phủ định kép trong tiếng Anh không chuẩn, thường thấy trong giao tiếp không trang trọng hoặc tiếng địa phương).

    "He often says, 'I ain't got no money' when he's broke."

    (Anh ấy thường nói 'Tôi không có tiền' khi anh ấy hết tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double negative

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng hai từ phủ định trong cùng một mệnh đề để diễn đạt một ý phủ định, hoặc đôi khi để diễn đạt một ý khẳng định (trong một số phương ngữ hoặc văn phong không chuẩn).

""I don't know nothing about it" is a double negative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' understanding of double negatives is crucial for advanced grammar.
Sự hiểu biết của học sinh về phủ định kép là rất quan trọng đối với ngữ pháp nâng cao.
Phủ định
John's explanation of double negatives isn't always clear to everyone.
Giải thích của John về phủ định kép không phải lúc nào cũng rõ ràng với mọi người.
Nghi vấn
Is the teacher's emphasis on double negatives helping the students?
Việc giáo viên nhấn mạnh vào phủ định kép có giúp ích cho học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double negative".

Quy tắc ngữ pháp tiếng Anh chuẩn

Trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn (Standard English), việc sử dụng hai từ phủ định trong cùng một mệnh đề thường bị coi là sai ngữ pháp. Người ta tin rằng hai phủ định tạo thành một khẳng định, hoặc ít nhất là gây ra sự tối nghĩa. Ví dụ, 'I don't know nothing' về mặt ngữ nghĩa chuẩn có thể hiểu là 'Tôi biết một cái gì đó', thay vì 'Tôi không biết gì cả'.

Sự khác biệt trong ngôn ngữ và giao tiếp

Mặc dù bị tránh trong tiếng Anh chuẩn, phủ định kép lại phổ biến và được chấp nhận trong nhiều ngôn ngữ khác (ví dụ: tiếng Tây Ban Nha, tiếng Nga, tiếng Pháp) để nhấn mạnh. Ngay cả trong lịch sử tiếng Anh (tiếng Anh cổ) và các phương ngữ không chuẩn (Non-Standard English) hoặc tiếng Anh giao tiếp đời thường, phủ định kép cũng thường được sử dụng để tăng cường sự phủ định hoặc nhấn mạnh, đôi khi mang lại sắc thái riêng và không bị coi là sai trong ngữ cảnh đó.