double quotation mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pair of quotation marks (") used to indicate direct speech, a quotation, or to set off a word or phrase.
Vietnamese Meaning
Một cặp dấu ngoặc kép (") được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, một trích dẫn hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked, "What is the capital of France?""
"Giáo viên hỏi, "Thủ đô của Pháp là gì?""
-
"Use double quotation marks when quoting someone directly."
"Sử dụng dấu ngoặc kép khi trích dẫn trực tiếp lời của ai đó."
-
"The word "irony" is often misused."
"Từ "irony" thường bị lạm dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quote | Lời trích dẫn, câu trích |
| Verb | quote | Trích dẫn, thuật lại |
| Adjective | quotable | Có thể trích dẫn được, đáng trích dẫn |
| Noun | mark | Dấu, ký hiệu; điểm |
| Verb | mark | Đánh dấu, ghi dấu; chấm điểm |
| Adjective | marked | Được đánh dấu, rõ rệt, đáng chú ý |
| Verb | double | Gấp đôi, nhân đôi |
| Adjective | double | Đôi, kép, hai lần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu ngoặc kép thường được sử dụng để bao quanh lời nói trực tiếp của một người hoặc một đoạn trích dẫn từ một nguồn khác. Chúng cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ, hoặc để biểu thị rằng một từ hoặc cụm từ đang được sử dụng một cách không thông thường hoặc mỉa mai. Phân biệt với single quotation mark (''), thường dùng cho trích dẫn bên trong trích dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use double quotation marks (sử dụng dấu ngoặc kép)
-
put in put something in double quotation marks (đặt cái gì đó trong dấu ngoặc kép)
-
enclose in enclose text in double quotation marks (bao quanh văn bản bằng dấu ngoặc kép)
-
open open double quotation marks (mở dấu ngoặc kép)
-
close close double quotation marks (đóng dấu ngoặc kép)
-
opening opening double quotation marks (dấu ngoặc kép mở)
-
closing closing double quotation marks (dấu ngoặc kép đóng)
-
pair of a pair of double quotation marks (một cặp dấu ngoặc kép)
Idioms
-
in quotation marks
mang nghĩa mỉa mai, không thật lòng, hoặc để thể hiện sự hoài nghi về một từ/cụm từ nào đó
"His 'achievements' are all in quotation marks."
(Những 'thành tựu' của anh ấy đều mang tính mỉa mai (không thực sự là thành tựu).)
-
air quotes
dùng cử chỉ tay (hai ngón trỏ và ngón giữa) để tạo dấu ngoặc kép trong không khí, ám chỉ sự mỉa mai, giễu cợt hoặc sự không chắc chắn về từ ngữ đang dùng
"She used air quotes when talking about his 'genius'."
(Cô ấy dùng cử chỉ dấu ngoặc kép trong không khí khi nói về sự 'thiên tài' của anh ta (ám chỉ anh ta không thiên tài chút nào).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double quotation mark
danh từMột cặp dấu ngoặc kép (") được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, một trích dẫn hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.
"The teacher asked, "What is the capital of France?""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double quotation mark".
