(Top Banner Ad)
double quotation mark
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tin học

double quotation mark

UK: /ˈdʌbl kwəʊˈteɪʃən mɑːk/ • US: /ˈdʌbəl kwoʊˈteɪʃən mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc kép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of quotation marks (") used to indicate direct speech, a quotation, or to set off a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một cặp dấu ngoặc kép (") được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, một trích dẫn hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked, "What is the capital of France?""

    "Giáo viên hỏi, "Thủ đô của Pháp là gì?""

  • "Use double quotation marks when quoting someone directly."

    "Sử dụng dấu ngoặc kép khi trích dẫn trực tiếp lời của ai đó."

  • "The word "irony" is often misused."

    "Từ "irony" thường bị lạm dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quote Lời trích dẫn, câu trích
Verb quote Trích dẫn, thuật lại
Adjective quotable Có thể trích dẫn được, đáng trích dẫn
Noun mark Dấu, ký hiệu; điểm
Verb mark Đánh dấu, ghi dấu; chấm điểm
Adjective marked Được đánh dấu, rõ rệt, đáng chú ý
Verb double Gấp đôi, nhân đôi
Adjective double Đôi, kép, hai lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
English
double
Latin
quotare
Medieval Latin
quotatio
French
quotation
English
quotation
Proto-Germanic
*marko
Old English
mearc
English
mark

Nguồn gốc Dấu ngoặc kép

Dấu ngoặc kép ("...") là một phần quan trọng của hệ thống chấm câu hiện đại. Từ "quotation" (trích dẫn) bắt nguồn từ tiếng Latin "quotare", có nghĩa là "đánh dấu bằng số" hoặc "đánh dấu bao nhiêu". Ban đầu, các văn bản cổ sử dụng nhiều cách khác nhau để chỉ ra một đoạn trích dẫn, đôi khi chỉ là một dấu chấm đơn ở lề. Đến thế kỷ 16-17, các dấu hiệu đặc biệt bắt đầu xuất hiện để bao quanh lời nói trực tiếp hoặc đoạn văn được sao chép. Dấu ngoặc kép đôi như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 18, được dùng để "đánh dấu kép" (double mark) lời của người khác, giúp người đọc dễ dàng phân biệt đâu là lời tác giả, đâu là lời trích dẫn.

Usage Note

Dấu ngoặc kép thường được sử dụng để bao quanh lời nói trực tiếp của một người hoặc một đoạn trích dẫn từ một nguồn khác. Chúng cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ, hoặc để biểu thị rằng một từ hoặc cụm từ đang được sử dụng một cách không thông thường hoặc mỉa mai. Phân biệt với single quotation mark (''), thường dùng cho trích dẫn bên trong trích dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double quotation mark
  • use use double quotation marks
    (sử dụng dấu ngoặc kép)
  • put in put something in double quotation marks
    (đặt cái gì đó trong dấu ngoặc kép)
  • enclose in enclose text in double quotation marks
    (bao quanh văn bản bằng dấu ngoặc kép)
  • open open double quotation marks
    (mở dấu ngoặc kép)
  • close close double quotation marks
    (đóng dấu ngoặc kép)
Adjective/Noun + double quotation mark
  • opening opening double quotation marks
    (dấu ngoặc kép mở)
  • closing closing double quotation marks
    (dấu ngoặc kép đóng)
  • pair of a pair of double quotation marks
    (một cặp dấu ngoặc kép)

Idioms

  • in quotation marks

    mang nghĩa mỉa mai, không thật lòng, hoặc để thể hiện sự hoài nghi về một từ/cụm từ nào đó

    "His 'achievements' are all in quotation marks."

    (Những 'thành tựu' của anh ấy đều mang tính mỉa mai (không thực sự là thành tựu).)

  • air quotes

    dùng cử chỉ tay (hai ngón trỏ và ngón giữa) để tạo dấu ngoặc kép trong không khí, ám chỉ sự mỉa mai, giễu cợt hoặc sự không chắc chắn về từ ngữ đang dùng

    "She used air quotes when talking about his 'genius'."

    (Cô ấy dùng cử chỉ dấu ngoặc kép trong không khí khi nói về sự 'thiên tài' của anh ta (ám chỉ anh ta không thiên tài chút nào).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double quotation mark

danh từ
Lật mặt

Một cặp dấu ngoặc kép (") được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, một trích dẫn hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.

"The teacher asked, "What is the capital of France?""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double quotation mark".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, dấu ngoặc kép đôi (“...”) thường được dùng cho lời nói trực tiếp và tiêu đề các tác phẩm ngắn (bài báo, bài thơ). Còn trong tiếng Anh Anh, dấu ngoặc kép đơn (‘...’) thường được ưu tiên hơn cho lời nói trực tiếp, và dấu ngoặc kép đôi chỉ dùng cho một trích dẫn nằm trong một trích dẫn khác. Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi viết hoặc đọc văn bản.

Dùng để ám chỉ sự mỉa mai hoặc hoài nghi

Ngoài chức năng chính là đánh dấu lời nói trực tiếp hoặc trích dẫn, dấu ngoặc kép (đôi khi còn gọi là 'dấu ngoặc kép hoài nghi') còn được dùng để ám chỉ rằng một từ hoặc cụm từ đang được sử dụng một cách không chính xác, mỉa mai, hoặc với sự hoài nghi. Ví dụ, khi nói 'Anh ta là một người bạn “tuyệt vời”', dấu ngoặc kép ngụ ý rằng người bạn đó không hề tuyệt vời như lời nói bề ngoài.