(Top Banner Ad)
quotation mark
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

quotation mark

UK: /ˌkwəʊˈteɪʃən mɑːk/ • US: /ˌkwoʊˈteɪʃən mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc kép dấu trích dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punctuation mark used to indicate direct speech or a quotation.

Vietnamese Meaning

Dấu câu được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp hoặc một trích dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the word 'success' in quotation marks."

    "Cô ấy đặt từ 'thành công' trong dấu ngoặc kép."

  • "Use quotation marks to show direct speech."

    "Sử dụng dấu ngoặc kép để hiển thị lời nói trực tiếp."

  • "The title of the book is 'The Lord of the Rings'."

    "Tựa đề của cuốn sách là 'Chúa tể của những chiếc nhẫn'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quotation Lời trích dẫn, đoạn trích
Verb quote Trích dẫn, nói nguyên văn; định giá
Adjective quotable Có thể trích dẫn được, đáng để trích dẫn

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quotare
Medieval Latin
quotatio
Old French
cotation
English
quotation
Proto-Germanic
*marko
Old English
mearc
English
mark
English
quotation mark

Nguồn gốc Dấu ngoặc kép

Dấu ngoặc kép ("...") là một công cụ tương đối hiện đại trong lịch sử chữ viết, trở nên phổ biến từ khoảng thế kỷ 18. Từ "quotation" (trích dẫn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "quotare" (đánh số, bao nhiêu), sau đó qua tiếng Pháp cổ "cotation" rồi mới vào tiếng Anh. Trong khi đó, "mark" (dấu hiệu) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ "mearc", mang nghĩa "dấu hiệu" hoặc "ranh giới". Khi kết hợp lại, "quotation mark" đơn giản có nghĩa là "dấu hiệu để chỉ trích dẫn", giúp người đọc dễ dàng nhận biết đâu là lời nói trực tiếp, đoạn văn được sao chép hoặc trích dẫn từ nguồn khác.

Usage Note

Dấu ngoặc kép được sử dụng theo cặp. Có hai loại chính: dấu ngoặc kép đơn (') và dấu ngoặc kép đôi ("). Dấu ngoặc kép đôi thường được dùng phổ biến hơn để đánh dấu lời thoại hoặc trích dẫn chính, trong khi dấu ngoặc kép đơn thường được dùng cho trích dẫn bên trong một trích dẫn khác, hoặc để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ. Ví dụ, 'Anh ấy nói, "Tôi không biết."' hoặc 'Tôi không thích cái gọi là "nghệ thuật".'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quotation mark
  • double double quotation marks
    (dấu ngoặc kép đôi)
  • single single quotation marks
    (dấu ngoặc kép đơn)
  • opening opening quotation marks
    (dấu ngoặc kép mở)
  • closing closing quotation marks
    (dấu ngoặc kép đóng)
Verb + quotation mark
  • use use quotation marks
    (sử dụng dấu ngoặc kép)
  • put put something in quotation marks
    (đặt cái gì đó trong dấu ngoặc kép)
  • enclose enclose something in quotation marks
    (bao cái gì đó trong dấu ngoặc kép)
  • add add quotation marks
    (thêm dấu ngoặc kép)
Preposition + quotation mark
  • in in quotation marks
    (trong dấu ngoặc kép)
  • without without quotation marks
    (không có dấu ngoặc kép)

Idioms

  • in quotation marks (figurative)

    Trong dấu ngoặc kép (nghĩa bóng: ám chỉ sự nghi ngờ, không thực sự tin, hoặc sử dụng một cách mỉa mai/không chính xác một từ hay cụm từ)

    "She described his 'generosity' as being very much in quotation marks, implying she didn't believe it was true generosity."

    (Cô ấy miêu tả 'sự hào phóng' của anh ta là rất đáng ngờ (theo kiểu trong dấu ngoặc kép), ám chỉ cô ấy không tin đó là sự hào phóng thật sự.)

  • to put/place something in quotation marks (figurative)

    Đặt cái gì đó trong dấu ngoặc kép (nghĩa bóng: sử dụng một từ/cụm từ nhưng ngầm ý sự hoài nghi, mỉa mai, hoặc không hoàn toàn chấp nhận nó)

    "He always puts 'expert opinion' in quotation marks when talking about the media."

    (Anh ấy luôn 'đặt trong ngoặc kép' cụm từ 'ý kiến chuyên gia' khi nói về truyền thông (ám chỉ anh ấy không tin vào tính chính xác của nó).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quotation mark

danh từ
Lật mặt

Dấu câu được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp hoặc một trích dẫn.

"She put the word 'success' in quotation marks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quotation mark".

Sự khác biệt trong cách dùng giữa Anh và Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, dấu ngoặc kép đôi ("...") được sử dụng phổ biến cho các trích dẫn chính, trong khi dấu ngoặc kép đơn ('...') dùng cho trích dẫn bên trong một trích dẫn khác. Ngược lại, tiếng Anh Anh thường ưu tiên dấu ngoặc kép đơn ('...') cho trích dẫn chính và dấu ngoặc kép đôi ("...") cho trích dẫn lồng ghép. Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi viết lách trong từng loại tiếng Anh.

Dấu ngoặc kép mang hàm ý mỉa mai hay nghi ngờ (Scare Quotes)

Đôi khi, dấu ngoặc kép được dùng để chỉ ra rằng một từ hoặc cụm từ đang được dùng theo nghĩa không chính xác, mỉa mai, hoặc để bày tỏ sự nghi ngờ về tính xác thực của nó. Cách dùng này được gọi là 'scare quotes' và ngụ ý rằng người viết không đồng tình hoặc không chấp nhận hoàn toàn từ ngữ đó. Ví dụ, gọi một người 'chuyên gia' theo kiểu trong ngoặc kép có thể ám chỉ rằng người đó không thực sự có đủ chuyên môn.