quotation mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dấu câu được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp hoặc một trích dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put the word 'success' in quotation marks."
"Cô ấy đặt từ 'thành công' trong dấu ngoặc kép."
-
"Use quotation marks to show direct speech."
"Sử dụng dấu ngoặc kép để hiển thị lời nói trực tiếp."
-
"The title of the book is 'The Lord of the Rings'."
"Tựa đề của cuốn sách là 'Chúa tể của những chiếc nhẫn'."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu ngoặc kép được sử dụng theo cặp. Có hai loại chính: dấu ngoặc kép đơn (') và dấu ngoặc kép đôi ("). Dấu ngoặc kép đôi thường được dùng phổ biến hơn để đánh dấu lời thoại hoặc trích dẫn chính, trong khi dấu ngoặc kép đơn thường được dùng cho trích dẫn bên trong một trích dẫn khác, hoặc để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ. Ví dụ, 'Anh ấy nói, "Tôi không biết."' hoặc 'Tôi không thích cái gọi là "nghệ thuật".'
Collocations (Từ đi kèm)
-
double double quotation marks (dấu ngoặc kép đôi)
-
single single quotation marks (dấu ngoặc kép đơn)
-
opening opening quotation marks (dấu ngoặc kép mở)
-
closing closing quotation marks (dấu ngoặc kép đóng)
-
use use quotation marks (sử dụng dấu ngoặc kép)
-
put put something in quotation marks (đặt cái gì đó trong dấu ngoặc kép)
-
enclose enclose something in quotation marks (bao cái gì đó trong dấu ngoặc kép)
-
add add quotation marks (thêm dấu ngoặc kép)
-
in in quotation marks (trong dấu ngoặc kép)
-
without without quotation marks (không có dấu ngoặc kép)
Idioms
-
in quotation marks (figurative)
Trong dấu ngoặc kép (nghĩa bóng: ám chỉ sự nghi ngờ, không thực sự tin, hoặc sử dụng một cách mỉa mai/không chính xác một từ hay cụm từ)
"She described his 'generosity' as being very much in quotation marks, implying she didn't believe it was true generosity."
(Cô ấy miêu tả 'sự hào phóng' của anh ta là rất đáng ngờ (theo kiểu trong dấu ngoặc kép), ám chỉ cô ấy không tin đó là sự hào phóng thật sự.)
-
to put/place something in quotation marks (figurative)
Đặt cái gì đó trong dấu ngoặc kép (nghĩa bóng: sử dụng một từ/cụm từ nhưng ngầm ý sự hoài nghi, mỉa mai, hoặc không hoàn toàn chấp nhận nó)
"He always puts 'expert opinion' in quotation marks when talking about the media."
(Anh ấy luôn 'đặt trong ngoặc kép' cụm từ 'ý kiến chuyên gia' khi nói về truyền thông (ám chỉ anh ấy không tin vào tính chính xác của nó).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quotation mark
danh từDấu câu được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp hoặc một trích dẫn.
"She put the word 'success' in quotation marks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quotation mark".
