(Top Banner Ad)
single quotation mark
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Tin học

single quotation mark

UK: /ˈsɪŋɡəl kwəʊˈteɪʃən mɑːk/ • US: /ˈsɪŋɡəl kwoʊˈteɪʃən mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu nháy đơn nháy đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punctuation mark (') used to indicate direct speech, quotations, or to set off a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Dấu nháy đơn ('), được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, trích dẫn, hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She said, 'Hello, how are you?'"

    "Cô ấy nói, 'Xin chào, bạn khỏe không?'"

  • "Use single quotation marks for quotes within quotes."

    "Sử dụng dấu nháy đơn cho các trích dẫn bên trong các trích dẫn khác."

  • "The title of the short story is 'The Gift'."

    "Tiêu đề của truyện ngắn là 'The Gift'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quote trích dẫn, đặt giá
Noun quotation lời trích dẫn, báo giá
Verb mark đánh dấu, ghi dấu
Noun marker vật đánh dấu, điểm đánh dấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quotare
French
quotation
English
quotation mark

Lịch sử Dấu Trích Dẫn

Trước khi có các dấu câu hiện đại, việc đánh dấu lời trích dẫn trong văn bản thường được thực hiện bằng cách thụt đầu dòng, viết ở lề, hoặc sử dụng kiểu chữ khác. Khái niệm về dấu trích dẫn chính thức, bao gồm cả dấu nháy đơn, đã phát triển mạnh mẽ cùng với sự ra đời của công nghệ in ấn, nhằm chuẩn hóa và làm rõ cấu trúc văn bản, giúp người đọc dễ dàng phân biệt đâu là lời nói hoặc văn bản được trích dẫn.

Sự Ra Đời Của Dấu Nháy Đơn và Đôi

Ban đầu, các dấu trích dẫn thường được sử dụng một cách nhất quán (thường là dấu nháy đôi). Tuy nhiên, khi nhu cầu trích dẫn một đoạn văn bản hoặc lời nói đã nằm trong một trích dẫn khác (quote within a quote) trở nên phổ biến, việc phân biệt giữa dấu nháy đơn và dấu nháy đôi đã ra đời. Điều này giúp tránh nhầm lẫn và làm rõ các tầng lớp trích dẫn, một quy ước vẫn được duy trì trong nhiều ngôn ngữ ngày nay.

Usage Note

Dấu nháy đơn thường được sử dụng bên trong dấu nháy kép để biểu thị một trích dẫn bên trong một trích dẫn khác. Nó cũng có thể được dùng để biểu thị tiêu đề của các tác phẩm ngắn, hoặc để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ. Sự khác biệt chính với dấu nháy kép (double quotation marks) là dấu nháy đơn thường được dùng cho các trích dẫn ngắn hơn, ít quan trọng hơn, hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể như đã nêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single quotation mark
  • use use single quotation marks
    (sử dụng dấu nháy đơn)
  • put put something in single quotation marks
    (đặt cái gì đó trong dấu nháy đơn)
  • enclose enclose text in single quotation marks
    (bao văn bản trong dấu nháy đơn)
Adjective + single quotation mark
  • opening an opening single quotation mark
    (dấu nháy đơn mở)
  • closing a closing single quotation mark
    (dấu nháy đơn đóng)
Prepositional Phrase
  • in in single quotation marks
    (trong dấu nháy đơn)

Idioms

  • in single quotation marks

    trong dấu nháy đơn (để chỉ một phần văn bản được trích dẫn, có ý nghĩa đặc biệt, hoặc là tiêu đề một tác phẩm ngắn)

    "The new term 'metaverse' was often placed in single quotation marks when it first appeared."

    (Thuật ngữ mới 'metaverse' thường được đặt trong dấu nháy đơn khi nó lần đầu xuất hiện.)

  • to use single quotation marks for something

    sử dụng dấu nháy đơn cho cái gì đó (một quy tắc hoặc mục đích cụ thể trong văn viết)

    "In British English, it is common to use single quotation marks for direct speech."

    (Trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng dấu nháy đơn cho lời nói trực tiếp là phổ biến.)

  • enclosed in single quotation marks

    được bao trong dấu nháy đơn (một phần văn bản, tên tác phẩm, thuật ngữ...)

    "The short story title 'The Tell-Tale Heart' is typically enclosed in single quotation marks."

    (Tên truyện ngắn 'The Tell-Tale Heart' thường được bao trong dấu nháy đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single quotation mark

Danh từ
Lật mặt

Dấu nháy đơn ('), được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, trích dẫn, hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.

"She said, 'Hello, how are you?'"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a single quotation mark within a quotation, you often create ambiguity.
Nếu bạn sử dụng dấu nháy đơn trong một đoạn trích dẫn, bạn thường tạo ra sự mơ hồ.
Phủ định
When a writer doesn't understand the rules, they don't know when a single quotation mark is necessary.
Khi một nhà văn không hiểu các quy tắc, họ không biết khi nào dấu nháy đơn là cần thiết.
Nghi vấn
If you have a quote within a quote, do you always use a single quotation mark for the inner quote?
Nếu bạn có một trích dẫn bên trong một trích dẫn khác, bạn có luôn sử dụng dấu nháy đơn cho trích dẫn bên trong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single quotation mark".

Sự Khác Biệt Giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ

Một trong những điểm khác biệt đáng chú ý nhất về cách dùng dấu nháy đơn là giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English). Tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng dấu nháy đơn để đánh dấu lời nói trực tiếp, trong khi tiếng Anh Mỹ lại sử dụng dấu nháy đôi cho mục đích này. Tuy nhiên, cả hai đều thống nhất dùng dấu nháy đơn để đánh dấu một trích dẫn nằm bên trong một trích dẫn khác.

Dấu Nháy Đơn Để Nhấn Mạnh hoặc Mỉa Mai ('Scare Quotes')

Trong một số ngữ cảnh, dấu nháy đơn (hoặc đôi) được gọi là 'scare quotes' (dấu nháy 'sợ hãi') có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một từ hoặc cụm từ đang được dùng với một ý nghĩa không thông thường, có thể là mỉa mai, hoài nghi, không chính xác, hoặc để làm nổi bật một thuật ngữ mới mẻ, chưa được chấp nhận rộng rãi. Việc này ngụ ý rằng người viết không hoàn toàn đồng ý hoặc muốn giữ khoảng cách với ý nghĩa ban đầu của từ đó.