single quotation mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punctuation mark (') used to indicate direct speech, quotations, or to set off a word or phrase.
Vietnamese Meaning
Dấu nháy đơn ('), được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, trích dẫn, hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She said, 'Hello, how are you?'"
"Cô ấy nói, 'Xin chào, bạn khỏe không?'"
-
"Use single quotation marks for quotes within quotes."
"Sử dụng dấu nháy đơn cho các trích dẫn bên trong các trích dẫn khác."
-
"The title of the short story is 'The Gift'."
"Tiêu đề của truyện ngắn là 'The Gift'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu nháy đơn thường được sử dụng bên trong dấu nháy kép để biểu thị một trích dẫn bên trong một trích dẫn khác. Nó cũng có thể được dùng để biểu thị tiêu đề của các tác phẩm ngắn, hoặc để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ. Sự khác biệt chính với dấu nháy kép (double quotation marks) là dấu nháy đơn thường được dùng cho các trích dẫn ngắn hơn, ít quan trọng hơn, hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể như đã nêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use single quotation marks (sử dụng dấu nháy đơn)
-
put put something in single quotation marks (đặt cái gì đó trong dấu nháy đơn)
-
enclose enclose text in single quotation marks (bao văn bản trong dấu nháy đơn)
-
opening an opening single quotation mark (dấu nháy đơn mở)
-
closing a closing single quotation mark (dấu nháy đơn đóng)
-
in in single quotation marks (trong dấu nháy đơn)
Idioms
-
in single quotation marks
trong dấu nháy đơn (để chỉ một phần văn bản được trích dẫn, có ý nghĩa đặc biệt, hoặc là tiêu đề một tác phẩm ngắn)
"The new term 'metaverse' was often placed in single quotation marks when it first appeared."
(Thuật ngữ mới 'metaverse' thường được đặt trong dấu nháy đơn khi nó lần đầu xuất hiện.)
-
to use single quotation marks for something
sử dụng dấu nháy đơn cho cái gì đó (một quy tắc hoặc mục đích cụ thể trong văn viết)
"In British English, it is common to use single quotation marks for direct speech."
(Trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng dấu nháy đơn cho lời nói trực tiếp là phổ biến.)
-
enclosed in single quotation marks
được bao trong dấu nháy đơn (một phần văn bản, tên tác phẩm, thuật ngữ...)
"The short story title 'The Tell-Tale Heart' is typically enclosed in single quotation marks."
(Tên truyện ngắn 'The Tell-Tale Heart' thường được bao trong dấu nháy đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single quotation mark
Danh từDấu nháy đơn ('), được sử dụng để biểu thị lời nói trực tiếp, trích dẫn, hoặc để tách một từ hoặc cụm từ.
"She said, 'Hello, how are you?'"
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a single quotation mark within a quotation, you often create ambiguity. |
Nếu bạn sử dụng dấu nháy đơn trong một đoạn trích dẫn, bạn thường tạo ra sự mơ hồ. |
| Phủ định | When a writer doesn't understand the rules, they don't know when a single quotation mark is necessary. |
Khi một nhà văn không hiểu các quy tắc, họ không biết khi nào dấu nháy đơn là cần thiết. |
| Nghi vấn | If you have a quote within a quote, do you always use a single quotation mark for the inner quote? |
Nếu bạn có một trích dẫn bên trong một trích dẫn khác, bạn có luôn sử dụng dấu nháy đơn cho trích dẫn bên trong không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single quotation mark".
