(Top Banner Ad)
normal time
A2
Danh từ A2 Tổng quát/Chung

normal time

UK: /ˈnɔːməl taɪm/ • US: /ˈnɔːrməl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bình thường giờ giấc thông thường thời gian làm việc bình thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard or usual time, often referring to working hours or a period considered typical or expected.

Vietnamese Meaning

Thời gian bình thường, giờ giấc thông thường, thường đề cập đến giờ làm việc hoặc một khoảng thời gian được coi là điển hình hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During normal time, the office is usually quite busy."

    "Trong giờ làm việc bình thường, văn phòng thường khá bận rộn."

  • "We operate as usual during normal time."

    "Chúng tôi hoạt động như bình thường trong thời gian bình thường."

  • "The project should be completed within normal time constraints."

    "Dự án nên được hoàn thành trong các giới hạn thời gian thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, tiêu chuẩn, thông thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường, thường lệ
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Noun time thời gian, lúc, giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vượt thời gian, không bao giờ lỗi thời

Synonyms

regular time (thời gian thông thường)standard time (thời gian tiêu chuẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal
Proto-Indo-European
*deh₂i-mon-
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
English
time

Nguồn gốc từ 'normal'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'thước của thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Sau đó phát triển thành 'normalis' (theo quy tắc), và cuối cùng là 'normal' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'tiêu chuẩn, thông thường'.

Nguồn gốc từ 'time'

Từ 'time' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*deh₂i-mon-', có nghĩa là 'sự phân chia, một lát thời gian'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'tīma', nó phát triển thành 'time' hiện đại, chỉ khoảng thời gian hoặc thời điểm.

Sự kết hợp của 'normal time'

Cụm từ 'normal time' là sự kết hợp của hai từ 'normal' (bình thường, tiêu chuẩn) và 'time' (thời gian). Nó được dùng để chỉ khoảng thời gian tiêu chuẩn, quy định hoặc dự kiến cho một hoạt động nào đó, thường để phân biệt với thời gian bổ sung hoặc ngoài giờ, đặc biệt trong thể thao hoặc công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các tình huống đặc biệt hoặc bất thường, ví dụ như làm thêm giờ (overtime) hoặc thời gian nghỉ phép. Nó nhấn mạnh đến sự đều đặn và tính chất thông lệ của thời gian được đề cập. 'Normal time' có thể hiểu là khoảng thời gian mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch, không có gì đặc biệt xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in normal time
    (trong thời gian bình thường/quy định (ví dụ: trong thể thao, là thời gian thi đấu chính thức))
  • within within normal time
    (trong khoảng thời gian bình thường/quy định cho phép)
  • beyond beyond normal time
    (vượt quá thời gian bình thường/quy định)
Verb + normal time
  • finish finish in normal time
    (kết thúc trong thời gian bình thường/chính thức)
  • play play normal time
    (thi đấu trong thời gian chính thức (trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác))
  • complete complete within normal time
    (hoàn thành trong thời gian quy định/bình thường)

Idioms

  • in normal time

    trong thời gian thi đấu chính thức (trong thể thao, không tính hiệp phụ/thêm giờ)

    "The match ended 1-1 in normal time, so it went to extra time."

    (Trận đấu kết thúc với tỉ số 1-1 trong thời gian thi đấu chính thức, vì vậy phải đá hiệp phụ.)

  • beyond normal time

    vượt quá thời gian quy định/mong đợi (để hoàn thành điều gì đó)

    "The project took them beyond normal time to complete, due to unexpected issues."

    (Dự án đã khiến họ mất nhiều thời gian hơn mức bình thường để hoàn thành, do những vấn đề bất ngờ.)

  • return to normal time

    trở lại lịch trình/thời gian bình thường (sau một sự gián đoạn)

    "After the holiday, everyone slowly returned to normal time at work."

    (Sau kỳ nghỉ lễ, mọi người dần dần trở lại lịch trình làm việc bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian bình thường, giờ giấc thông thường, thường đề cập đến giờ làm việc hoặc một khoảng thời gian được coi là điển hình hoặc được mong đợi.

"During normal time, the office is usually quite busy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is normal time for lunch.
Đó là giờ ăn trưa bình thường.
Phủ định
Is it not normal time to go to bed?
Không phải giờ đi ngủ bình thường sao?
Nghi vấn
Is this a normal time to hold a meeting?
Đây có phải là thời điểm bình thường để tổ chức một cuộc họp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be working at the normal time tomorrow.
Tôi sẽ làm việc vào giờ bình thường ngày mai.
Phủ định
She won't be arriving at the normal time because of the traffic.
Cô ấy sẽ không đến vào giờ bình thường vì giao thông.
Nghi vấn
Will they be holding the meeting at the normal time next week?
Họ sẽ tổ chức cuộc họp vào giờ bình thường vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal time".

Thời gian làm việc tiêu chuẩn và làm thêm giờ

Ở nhiều nước phương Tây, 'normal time' thường đề cập đến giờ làm việc tiêu chuẩn (ví dụ: 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, hoặc tuần làm việc 40 giờ). Công việc làm ngoài 'normal time' này thường được coi là 'overtime' (làm thêm giờ) và được trả lương cao hơn, cho thấy giá trị được đặt vào các khoảng thời gian làm việc tiêu chuẩn.

Sự đúng giờ và các thời hạn

Trong bối cảnh kinh doanh và xã hội phương Tây, việc tuân thủ 'normal time' (ví dụ: hoàn thành đúng thời hạn, đến đúng giờ cho các cuộc hẹn) thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Việc chậm trễ đáng kể 'beyond normal time' có thể bị đánh giá tiêu cực.