normal time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard or usual time, often referring to working hours or a period considered typical or expected.
Vietnamese Meaning
Thời gian bình thường, giờ giấc thông thường, thường đề cập đến giờ làm việc hoặc một khoảng thời gian được coi là điển hình hoặc được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During normal time, the office is usually quite busy."
"Trong giờ làm việc bình thường, văn phòng thường khá bận rộn."
-
"We operate as usual during normal time."
"Chúng tôi hoạt động như bình thường trong thời gian bình thường."
-
"The project should be completed within normal time constraints."
"Dự án nên được hoàn thành trong các giới hạn thời gian thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | bình thường, tiêu chuẩn, thông thường |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường, thường lệ |
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Noun | time | thời gian, lúc, giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vượt thời gian, không bao giờ lỗi thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các tình huống đặc biệt hoặc bất thường, ví dụ như làm thêm giờ (overtime) hoặc thời gian nghỉ phép. Nó nhấn mạnh đến sự đều đặn và tính chất thông lệ của thời gian được đề cập. 'Normal time' có thể hiểu là khoảng thời gian mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch, không có gì đặc biệt xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in normal time (trong thời gian bình thường/quy định (ví dụ: trong thể thao, là thời gian thi đấu chính thức))
-
within within normal time (trong khoảng thời gian bình thường/quy định cho phép)
-
beyond beyond normal time (vượt quá thời gian bình thường/quy định)
-
finish finish in normal time (kết thúc trong thời gian bình thường/chính thức)
-
play play normal time (thi đấu trong thời gian chính thức (trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác))
-
complete complete within normal time (hoàn thành trong thời gian quy định/bình thường)
Idioms
-
in normal time
trong thời gian thi đấu chính thức (trong thể thao, không tính hiệp phụ/thêm giờ)
"The match ended 1-1 in normal time, so it went to extra time."
(Trận đấu kết thúc với tỉ số 1-1 trong thời gian thi đấu chính thức, vì vậy phải đá hiệp phụ.)
-
beyond normal time
vượt quá thời gian quy định/mong đợi (để hoàn thành điều gì đó)
"The project took them beyond normal time to complete, due to unexpected issues."
(Dự án đã khiến họ mất nhiều thời gian hơn mức bình thường để hoàn thành, do những vấn đề bất ngờ.)
-
return to normal time
trở lại lịch trình/thời gian bình thường (sau một sự gián đoạn)
"After the holiday, everyone slowly returned to normal time at work."
(Sau kỳ nghỉ lễ, mọi người dần dần trở lại lịch trình làm việc bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal time
Danh từThời gian bình thường, giờ giấc thông thường, thường đề cập đến giờ làm việc hoặc một khoảng thời gian được coi là điển hình hoặc được mong đợi.
"During normal time, the office is usually quite busy."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is normal time for lunch. |
Đó là giờ ăn trưa bình thường. |
| Phủ định | Is it not normal time to go to bed? |
Không phải giờ đi ngủ bình thường sao? |
| Nghi vấn | Is this a normal time to hold a meeting? |
Đây có phải là thời điểm bình thường để tổ chức một cuộc họp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be working at the normal time tomorrow. |
Tôi sẽ làm việc vào giờ bình thường ngày mai. |
| Phủ định | She won't be arriving at the normal time because of the traffic. |
Cô ấy sẽ không đến vào giờ bình thường vì giao thông. |
| Nghi vấn | Will they be holding the meeting at the normal time next week? |
Họ sẽ tổ chức cuộc họp vào giờ bình thường vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal time".
