downplay one's abilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something seem less important or serious than it really is.
Vietnamese Meaning
Làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tended to downplay his abilities, often attributing his success to luck."
"Anh ấy có xu hướng hạ thấp khả năng của mình, thường cho rằng thành công của anh ấy là do may mắn."
-
"She downplayed her musical abilities, even though she was a concert pianist."
"Cô ấy hạ thấp khả năng âm nhạc của mình, mặc dù cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm hòa nhạc."
-
"The company tried to downplay the environmental impact of the oil spill."
"Công ty đã cố gắng giảm nhẹ tác động môi trường của vụ tràn dầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | downplay | làm giảm nhẹ, hạ thấp, xem nhẹ |
| Noun | downplaying | sự làm giảm nhẹ, hành động hạ thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ai đó 'downplay one's abilities', họ cố tình giảm nhẹ hoặc che giấu tài năng, kỹ năng của mình. Điều này có thể xuất phát từ sự khiêm tốn, lo sợ bị đánh giá hoặc để tránh sự chú ý. Nó khác với 'underestimate' (đánh giá thấp), vì 'downplay' thường mang tính chủ động và có ý thức, trong khi 'underestimate' có thể vô tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly downplay one's abilities (liên tục hạ thấp khả năng của bản thân)
-
always always downplay one's abilities (luôn luôn hạ thấp khả năng của bản thân)
-
deliberately deliberately downplay one's abilities (cố tình hạ thấp khả năng của bản thân)
-
modestly modestly downplay one's abilities (khiêm tốn hạ thấp khả năng của bản thân)
-
tend to tend to downplay one's abilities (có xu hướng hạ thấp khả năng của bản thân)
-
learn to stop learn to stop downplaying one's abilities (học cách ngừng hạ thấp khả năng của bản thân)
-
try to try to downplay one's abilities (cố gắng hạ thấp khả năng của bản thân)
Idioms
-
It's common for people to downplay their abilities.
Việc mọi người thường hạ thấp khả năng của bản thân là điều phổ biến.
"Even highly skilled professionals sometimes downplay their abilities, fearing they might appear arrogant."
(Ngay cả những chuyên gia có tay nghề cao đôi khi cũng hạ thấp khả năng của mình, lo sợ họ có vẻ kiêu ngạo.)
-
Why do you always downplay your abilities?
Tại sao bạn luôn hạ thấp khả năng của mình vậy?
"After receiving praise, she sighed and said, 'Why do you always downplay your abilities? You're so talented!'"
(Sau khi nhận được lời khen, cô ấy thở dài và nói, 'Tại sao bạn luôn hạ thấp khả năng của mình vậy? Bạn rất tài năng mà!')
-
Don't downplay your abilities; own your strengths.
Đừng hạ thấp khả năng của bạn; hãy tự tin vào thế mạnh của mình.
"During the interview, the coach advised, 'Don't downplay your abilities; show them what you're truly capable of!'"
(Trong buổi phỏng vấn, huấn luyện viên khuyên, 'Đừng hạ thấp khả năng của bạn; hãy cho họ thấy bạn thực sự có thể làm được gì!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downplay one's abilities
Động từLàm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
"He tended to downplay his abilities, often attributing his success to luck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downplay one's abilities".
