(Top Banner Ad)
downplay one's abilities
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

downplay one's abilities

UK: /ˈdaʊnpleɪ/ • US: /ˈdaʊnpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hạ thấp khả năng giảm nhẹ tài năng khiêm tốn về khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something seem less important or serious than it really is.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tended to downplay his abilities, often attributing his success to luck."

    "Anh ấy có xu hướng hạ thấp khả năng của mình, thường cho rằng thành công của anh ấy là do may mắn."

  • "She downplayed her musical abilities, even though she was a concert pianist."

    "Cô ấy hạ thấp khả năng âm nhạc của mình, mặc dù cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm hòa nhạc."

  • "The company tried to downplay the environmental impact of the oil spill."

    "Công ty đã cố gắng giảm nhẹ tác động môi trường của vụ tràn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downplay làm giảm nhẹ, hạ thấp, xem nhẹ
Noun downplaying sự làm giảm nhẹ, hành động hạ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Middle English
doun
Modern English
down
Old English
plegan
Middle English
playen
Modern English
play
Mid-20th Century
downplay

Nguồn gốc của 'downplay'

Từ 'downplay' là một động từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Từ 'down' (xuống, thấp hơn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne' (nghĩa là 'từ trên đồi xuống'). Từ 'play' (chơi, thể hiện) cũng từ tiếng Anh cổ 'plegan'. Khi kết hợp lại, 'downplay' mang ý nghĩa làm giảm tầm quan trọng, mức độ nghiêm trọng hoặc giá trị của một điều gì đó. Khi dùng với 'one's abilities' (khả năng của bản thân), nó mô tả hành động cố ý làm nhẹ đi, không đánh giá đúng mức hoặc khiêm tốn về tài năng của mình.

Usage Note

Khi ai đó 'downplay one's abilities', họ cố tình giảm nhẹ hoặc che giấu tài năng, kỹ năng của mình. Điều này có thể xuất phát từ sự khiêm tốn, lo sợ bị đánh giá hoặc để tránh sự chú ý. Nó khác với 'underestimate' (đánh giá thấp), vì 'downplay' thường mang tính chủ động và có ý thức, trong khi 'underestimate' có thể vô tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + downplay one's abilities
  • constantly constantly downplay one's abilities
    (liên tục hạ thấp khả năng của bản thân)
  • always always downplay one's abilities
    (luôn luôn hạ thấp khả năng của bản thân)
  • deliberately deliberately downplay one's abilities
    (cố tình hạ thấp khả năng của bản thân)
  • modestly modestly downplay one's abilities
    (khiêm tốn hạ thấp khả năng của bản thân)
Verb + downplay one's abilities
  • tend to tend to downplay one's abilities
    (có xu hướng hạ thấp khả năng của bản thân)
  • learn to stop learn to stop downplaying one's abilities
    (học cách ngừng hạ thấp khả năng của bản thân)
  • try to try to downplay one's abilities
    (cố gắng hạ thấp khả năng của bản thân)

Idioms

  • It's common for people to downplay their abilities.

    Việc mọi người thường hạ thấp khả năng của bản thân là điều phổ biến.

    "Even highly skilled professionals sometimes downplay their abilities, fearing they might appear arrogant."

    (Ngay cả những chuyên gia có tay nghề cao đôi khi cũng hạ thấp khả năng của mình, lo sợ họ có vẻ kiêu ngạo.)

  • Why do you always downplay your abilities?

    Tại sao bạn luôn hạ thấp khả năng của mình vậy?

    "After receiving praise, she sighed and said, 'Why do you always downplay your abilities? You're so talented!'"

    (Sau khi nhận được lời khen, cô ấy thở dài và nói, 'Tại sao bạn luôn hạ thấp khả năng của mình vậy? Bạn rất tài năng mà!')

  • Don't downplay your abilities; own your strengths.

    Đừng hạ thấp khả năng của bạn; hãy tự tin vào thế mạnh của mình.

    "During the interview, the coach advised, 'Don't downplay your abilities; show them what you're truly capable of!'"

    (Trong buổi phỏng vấn, huấn luyện viên khuyên, 'Đừng hạ thấp khả năng của bạn; hãy cho họ thấy bạn thực sự có thể làm được gì!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downplay one's abilities

Động từ
Lật mặt

Làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

"He tended to downplay his abilities, often attributing his success to luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downplay one's abilities".

Sự khiêm tốn và khiêm nhường

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, việc khiêm tốn hoặc hạ thấp thành tựu của bản thân được coi là một đức tính tốt và đáng quý. Hành động 'downplay one's abilities' có thể là một cách để tránh vẻ kiêu ngạo, thể hiện sự tôn trọng người khác hoặc duy trì sự hài hòa xã hội, đặc biệt khi nhận được lời khen hoặc khi nói về thành tích cá nhân.

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Trái ngược với sự khiêm tốn có chủ đích, 'hạ thấp khả năng' cũng có thể là dấu hiệu của Hội chứng kẻ mạo danh. Đây là một hiện tượng tâm lý mà người thành công cảm thấy mình không xứng đáng với thành công đó và lo sợ bị 'vạch trần' là kẻ lừa đảo, bất chấp bằng chứng rõ ràng về năng lực của họ. Điều này thường khiến họ đánh giá thấp, phủ nhận tài năng của mình hoặc đổ lỗi thành công cho may mắn thay vì năng lực thực sự.