(Top Banner Ad)
downsides
B2
noun B2 Chung (General)

downsides

UK: /ˈdaʊn.saɪd/ • US: /ˈdaʊn.saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhược điểm mặt trái khía cạnh tiêu cực điểm bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a disadvantage of a situation

Vietnamese Meaning

khía cạnh tiêu cực, mặt trái, nhược điểm của một tình huống

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every job has its downsides."

    "Công việc nào cũng có những mặt trái của nó."

  • "What are the downsides of this proposal?"

    "Những mặt trái của đề xuất này là gì?"

  • "The downsides of using too much technology can include social isolation."

    "Những mặt trái của việc sử dụng quá nhiều công nghệ có thể bao gồm sự cô lập xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downside Mặt bất lợi, nhược điểm, khuyết điểm (dạng số ít của 'downsides')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
sīde
English (early 20th C.)
downside

Nguồn gốc của 'downsides'

Từ 'downside' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'down' (xuống, mang ý tiêu cực hoặc ở vị trí thấp) và 'side' (mặt, phía). Ban đầu, 'downside' có thể chỉ một sườn dốc hoặc một hướng đi xuống. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng phổ biến để chỉ một khía cạnh tiêu cực, một nhược điểm hoặc mặt bất lợi của một tình huống, kế hoạch hoặc đối tượng. 'Downsides' là dạng số nhiều của từ này.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (downsides) để liệt kê nhiều nhược điểm. Khác với 'disadvantage', 'downside' thường mang tính chất tự nhiên, vốn có của tình huống hơn là do một yếu tố bên ngoài gây ra. Ví dụ, 'The downsides of living in the city include pollution and high living costs.'

Prepositions

of to

‘Downside of’ được dùng để chỉ nhược điểm của một vật, một hoạt động, hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The downside of this plan is that it is expensive.' ‘Downside to’ ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp và có thể được sử dụng để chỉ nhược điểm đối với một ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ: 'One downside to the new system is that it is more complicated to use.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downsides
  • major major downsides
    (những nhược điểm chính/lớn)
  • potential potential downsides
    (những nhược điểm tiềm ẩn)
  • significant significant downsides
    (những nhược điểm đáng kể)
  • obvious obvious downsides
    (những nhược điểm rõ ràng)
  • economic economic downsides
    (những nhược điểm về kinh tế)
Verb + downsides
  • have have downsides
    (có những nhược điểm)
  • outweigh outweigh the downsides
    (áp đảo/lấn át những nhược điểm (nghĩa là lợi ích nhiều hơn))
  • consider consider the downsides
    (xem xét/cân nhắc những nhược điểm)
  • minimize minimize the downsides
    (giảm thiểu những nhược điểm)
  • highlight highlight the downsides
    (nhấn mạnh/chỉ ra những nhược điểm)
Phrases with downsides
  • upsides and upsides and downsides
    (những mặt lợi và mặt hại)

Idioms

  • On the downside

    Về mặt tiêu cực; điểm bất lợi là...

    "The new policy saves money, but on the downside, it might reduce employee morale."

    (Chính sách mới giúp tiết kiệm tiền, nhưng về mặt tiêu cực, nó có thể làm giảm tinh thần của nhân viên.)

  • Weigh the upsides and downsides

    Cân nhắc những mặt lợi và mặt hại

    "Before making a big decision, it's important to weigh the upsides and downsides carefully."

    (Trước khi đưa ra một quyết định lớn, điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng những mặt lợi và mặt hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downsides

noun
Lật mặt

khía cạnh tiêu cực, mặt trái, nhược điểm của một tình huống

"Every job has its downsides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the downsides is crucial before making a decision.
Cân nhắc những nhược điểm là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Ignoring the downsides isn't a responsible approach.
Bỏ qua những nhược điểm không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is acknowledging the downsides necessary for a balanced perspective?
Có cần thừa nhận những nhược điểm để có một cái nhìn cân bằng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already considered the downsides of the deal before signing the contract.
Họ đã cân nhắc những mặt trái của thỏa thuận trước khi ký hợp đồng.
Phủ định
She had not anticipated the downsides of working from home until she actually started.
Cô ấy đã không lường trước được những mặt trái của việc làm việc tại nhà cho đến khi cô ấy thực sự bắt đầu.
Nghi vấn
Had he understood all the downsides of the investment before he put his money in?
Liệu anh ấy đã hiểu tất cả những mặt trái của khoản đầu tư trước khi anh ấy bỏ tiền vào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has acknowledged the downsides of the new policy.
Công ty đã thừa nhận những mặt trái của chính sách mới.
Phủ định
We have not considered the downsides of this investment thoroughly enough.
Chúng tôi đã không xem xét những mặt trái của khoản đầu tư này đủ kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Has she identified all the potential downsides to accepting the promotion?
Cô ấy đã xác định tất cả những mặt trái tiềm ẩn của việc chấp nhận sự thăng chức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downsides".

Tư duy 'Ưu và Nhược điểm'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ra quyết định, việc phân tích 'upsides' (mặt lợi) và 'downsides' (mặt hại) là một phương pháp rất phổ biến. Người ta thường khuyến khích nhìn nhận một vấn đề từ nhiều khía cạnh để có cái nhìn toàn diện và đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và chú trọng đánh giá rủi ro.

Vai trò của Người Phản Biện (Devil's Advocate)

Khái niệm 'devil's advocate' (người phản biện) trong văn hóa phương Tây thường được sử dụng để mô tả một người cố tình đưa ra các lập luận phản đối hoặc chỉ ra các 'downsides' của một ý tưởng, ngay cả khi họ có thể đồng ý với nó. Mục đích là để kiểm tra độ bền vững của ý tưởng, tìm ra lỗ hổng và chuẩn bị cho các phản đối có thể xảy ra, đảm bảo rằng tất cả các nhược điểm tiềm năng đã được xem xét kỹ lưỡng.