negative aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An undesirable or unfavorable feature, quality, or element of something.
Vietnamese Meaning
Một khía cạnh, đặc điểm, hoặc yếu tố không mong muốn hoặc bất lợi của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negative aspect of this policy is that it may harm small businesses."
"Khía cạnh tiêu cực của chính sách này là nó có thể gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"One negative aspect of working from home is the lack of social interaction."
"Một khía cạnh tiêu cực của việc làm việc tại nhà là thiếu sự tương tác xã hội."
-
"We need to consider all the negative aspects before making a decision."
"Chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh tiêu cực trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negativity | sự tiêu cực, tính tiêu cực |
| Noun | aspect | khía cạnh, mặt, vẻ bề ngoài |
| Adjective | negative | tiêu cực, phủ định |
| Adjective | aspectual | thuộc khía cạnh, thuộc thể (ngữ pháp) |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
| Verb | negate | phủ nhận, bác bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những mặt trái, điểm yếu, hoặc những hệ quả tiêu cực của một tình huống, quyết định, hoặc sự vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng bên cạnh những mặt tốt, còn tồn tại những khía cạnh cần được xem xét và giải quyết. So với các từ đồng nghĩa như 'disadvantage' hay 'downside', 'negative aspect' có thể mang tính trung lập hơn, chỉ đơn giản là một khía cạnh tiêu cực mà không nhất thiết phải là một bất lợi lớn.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà khía cạnh tiêu cực đó thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'the negative aspect of the plan' (khía cạnh tiêu cực của kế hoạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highlight highlight the negative aspects (làm nổi bật những khía cạnh tiêu cực)
-
focus on focus on the negative aspects (tập trung vào những khía cạnh tiêu cực)
-
consider consider the negative aspects (xem xét những khía cạnh tiêu cực)
-
address address the negative aspects (giải quyết những khía cạnh tiêu cực)
-
overcome overcome the negative aspects (vượt qua những khía cạnh tiêu cực)
-
mitigate mitigate the negative aspects (làm giảm nhẹ những khía cạnh tiêu cực)
-
significant a significant negative aspect (một khía cạnh tiêu cực đáng kể)
-
potential a potential negative aspect (một khía cạnh tiêu cực tiềm ẩn)
-
inherent inherent negative aspects (những khía cạnh tiêu cực vốn có)
-
major a major negative aspect (một khía cạnh tiêu cực lớn)
-
on to dwell on the negative aspects (sa đà vào những khía cạnh tiêu cực)
-
of the analysis of the negative aspects (phân tích các khía cạnh tiêu cực)
Idioms
-
Don't dwell on the negative aspects.
Đừng mãi nghĩ về những khía cạnh tiêu cực.
"It's important to acknowledge problems, but don't dwell on the negative aspects to the point of inaction."
(Điều quan trọng là phải nhận ra vấn đề, nhưng đừng sa đà vào những khía cạnh tiêu cực đến mức không hành động được.)
-
There's always a negative aspect to every situation.
Luôn có một khía cạnh tiêu cực trong mọi tình huống.
"While the new policy brings many benefits, there's always a negative aspect that needs careful management."
(Mặc dù chính sách mới mang lại nhiều lợi ích, nhưng luôn có một khía cạnh tiêu cực cần được quản lý cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative aspect
noun phraseMột khía cạnh, đặc điểm, hoặc yếu tố không mong muốn hoặc bất lợi của một điều gì đó.
"The negative aspect of this policy is that it may harm small businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative aspect".
