(Top Banner Ad)
negative aspect
B1
noun phrase B1 General

negative aspect

UK: /ˈneɡətɪv ˈæspekt/ • US: /ˈneɡətɪv ˈæspekt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh tiêu cực mặt tiêu cực điểm bất lợi mặt trái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undesirable or unfavorable feature, quality, or element of something.

Vietnamese Meaning

Một khía cạnh, đặc điểm, hoặc yếu tố không mong muốn hoặc bất lợi của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negative aspect of this policy is that it may harm small businesses."

    "Khía cạnh tiêu cực của chính sách này là nó có thể gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "One negative aspect of working from home is the lack of social interaction."

    "Một khía cạnh tiêu cực của việc làm việc tại nhà là thiếu sự tương tác xã hội."

  • "We need to consider all the negative aspects before making a decision."

    "Chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh tiêu cực trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity sự tiêu cực, tính tiêu cực
Noun aspect khía cạnh, mặt, vẻ bề ngoài
Adjective negative tiêu cực, phủ định
Adjective aspectual thuộc khía cạnh, thuộc thể (ngữ pháp)
Adverb negatively một cách tiêu cực
Verb negate phủ nhận, bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
Latin
negativus
Old French
negatif
English
negative
Latin
aspicere
Latin
aspectus
Old French
aspect
English
aspect

Nguồn gốc của 'Negative Aspect'

Cụm từ 'negative aspect' (khía cạnh tiêu cực) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Negative' bắt nguồn từ 'negare' (nghĩa là 'phủ nhận, nói không') và 'negativus' (có tính phủ nhận). 'Aspect' đến từ 'aspicere' (nghĩa là 'nhìn, xem xét') và 'aspectus' (cái nhìn, khía cạnh). Khi kết hợp lại, 'negative aspect' mô tả một mặt, một khía cạnh của sự việc hoặc vấn đề được nhìn nhận theo hướng bất lợi, không mong muốn hoặc có hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những mặt trái, điểm yếu, hoặc những hệ quả tiêu cực của một tình huống, quyết định, hoặc sự vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng bên cạnh những mặt tốt, còn tồn tại những khía cạnh cần được xem xét và giải quyết. So với các từ đồng nghĩa như 'disadvantage' hay 'downside', 'negative aspect' có thể mang tính trung lập hơn, chỉ đơn giản là một khía cạnh tiêu cực mà không nhất thiết phải là một bất lợi lớn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà khía cạnh tiêu cực đó thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'the negative aspect of the plan' (khía cạnh tiêu cực của kế hoạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative aspect
  • highlight highlight the negative aspects
    (làm nổi bật những khía cạnh tiêu cực)
  • focus on focus on the negative aspects
    (tập trung vào những khía cạnh tiêu cực)
  • consider consider the negative aspects
    (xem xét những khía cạnh tiêu cực)
  • address address the negative aspects
    (giải quyết những khía cạnh tiêu cực)
  • overcome overcome the negative aspects
    (vượt qua những khía cạnh tiêu cực)
  • mitigate mitigate the negative aspects
    (làm giảm nhẹ những khía cạnh tiêu cực)
Adjective + negative aspect
  • significant a significant negative aspect
    (một khía cạnh tiêu cực đáng kể)
  • potential a potential negative aspect
    (một khía cạnh tiêu cực tiềm ẩn)
  • inherent inherent negative aspects
    (những khía cạnh tiêu cực vốn có)
  • major a major negative aspect
    (một khía cạnh tiêu cực lớn)
Prepositional Phrase
  • on to dwell on the negative aspects
    (sa đà vào những khía cạnh tiêu cực)
  • of the analysis of the negative aspects
    (phân tích các khía cạnh tiêu cực)

Idioms

  • Don't dwell on the negative aspects.

    Đừng mãi nghĩ về những khía cạnh tiêu cực.

    "It's important to acknowledge problems, but don't dwell on the negative aspects to the point of inaction."

    (Điều quan trọng là phải nhận ra vấn đề, nhưng đừng sa đà vào những khía cạnh tiêu cực đến mức không hành động được.)

  • There's always a negative aspect to every situation.

    Luôn có một khía cạnh tiêu cực trong mọi tình huống.

    "While the new policy brings many benefits, there's always a negative aspect that needs careful management."

    (Mặc dù chính sách mới mang lại nhiều lợi ích, nhưng luôn có một khía cạnh tiêu cực cần được quản lý cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative aspect

noun phrase
Lật mặt

Một khía cạnh, đặc điểm, hoặc yếu tố không mong muốn hoặc bất lợi của một điều gì đó.

"The negative aspect of this policy is that it may harm small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative aspect".

Tư duy Lạc quan vs. Bi quan

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'negative aspect' thường được liên hệ với khái niệm về sự bi quan (pessimism). Người ta thường nói về việc 'nhìn ly nước vơi một nửa hay đầy một nửa' ('glass half empty or half full') để minh họa cách một người nhìn nhận vấn đề: tập trung vào những khía cạnh tiêu cực (ly nước vơi) hay những khía cạnh tích cực (ly nước đầy). Văn hóa này thường khuyến khích thái độ lạc quan và tìm kiếm 'silver lining' (tia hy vọng) ngay cả trong tình huống khó khăn.

Tầm quan trọng của việc nhận diện

Mặc dù việc tập trung quá nhiều vào 'negative aspects' có thể dẫn đến sự bi quan, nhưng việc nhận diện và phân tích chúng lại vô cùng quan trọng trong nhiều bối cảnh. Trong kinh doanh, khoa học, hay phát triển cá nhân, việc xác định các khía cạnh tiêu cực là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp, cải thiện tình hình hoặc giảm thiểu rủi ro. Đó là một phần thiết yếu của tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.